1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. UEFA Champions League
  4. Aarhus
Aarhus

Aarhus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.90m
KEY INSIGHT Aarhus có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLL
97 Trận đấu đã nhận định
72.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aarhus Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Viborg
Viborg
2 : 1
Aarhus
Aarhus
2.04
3.75
3.6

1X

1.32

U3.5

1.6

NO

2.5

U3.5

1.6
4/10

12:00

Kết thúc
Sabah FA
Sabah FA
4 : 0
Aarhus
Aarhus
1.97
3.8
3.7

1

1.97

U3.5

1.54

NO

2.35

1X

1.3
4.3/10

13:10

Kết thúc
Aarhus
Aarhus
2 : 1
Sabah FA
Sabah FA
1.8
3.9
4.8

X

3.9

U3.5

1.4

YES

1.77

U3.5

1.4
2.9/10

12:00

Kết thúc
Lyngby
Lyngby
2 : 2
Aarhus
Aarhus
2.89
3.6
2.5

2

2.5

O2.5

1.72

YES

1.55

X2

1.47
5.6/10

13:00

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
1 : 4
Aarhus
Aarhus
1.85
4.1
4.5

1

1.85

O1.5

1.2

YES

1.62

O1.5

1.2
5.4/10

13:00

Kết thúc
red card Aarhus
Aarhus
1 : 4
Lech Poznan
Lech Poznan
2.35
3.2
3.25

X

3.2

O1.5

1.35

YES

1.83

O1.5

1.35
5.3/10

12:00

Kết thúc
Aarhus
Aarhus
1 : 1
Brondby
Brondby
2.17
3.75
3.35

X

3.75

O2.5

1.7

YES

1.57

AS

1.28
5.2/10

08:00

Kết thúc
Aarhus
Aarhus
2 : 0
AC Horsens
AC Horsens
1.47
5
5.7

1

1.47

U3.5

1.65

YES

1.7

1

1.47
8/10

08:00

Kết thúc
Aarhus
Aarhus
4 : 0
Motherwell
Motherwell
1.64
4.3
4.85

1

1.64

O2.5

1.55

YES

1.65

1

1.64
4.2/10

07:00

Kết thúc
Aarhus
Aarhus
1 : 1
Viborg
Viborg
1.78
4
3.75

2

3.75

O2.5

1.46

YES

1.48

O2.5

1.46
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aarhus

Bạn đang tìm nhận định Aarhus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aarhus, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Aarhus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Aarhus đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Aarhus đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.37 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Aarhus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aarhus đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Aarhus chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được123
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn1.02.01.5
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 1 G
3-4-2-1 1 G
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Links
G. Links
27 MID 7.90
Kristian Fredrik Malt Arnstad
Kristian Fredrik Malt Arnstad
24 MID 7.50
S. Jørgensen
S. Jørgensen
25 FWD 7.30
M. Hedenstad Christiansen
M. Hedenstad Christiansen
25 GK 7.30
J. Jønsson
J. Jønsson
33 MID 7.20
F. Tingager
F. Tingager
32 DEF 7.10
M. Knudsen
M. Knudsen
24 MID 6.95
J. Jensen-Abbew
J. Jensen-Abbew
23 DEF 6.90
E. Kahl
E. Kahl
24 DEF 6.80
J. Andersen
J. Andersen
21 DEF 6.70
Frederik Emmery
Frederik Emmery
19 MID 6.65
J. Hansen
J. Hansen
40 GK 6.60
J. Bogere
J. Bogere
17 FWD 6.60
Oskar Haugstrup
Oskar Haugstrup
- MID 6.60
Christian Storch
Christian Storch
17 DEF 6.60
T. Bech
T. Bech
23 FWD 6.55
R. Carstensen
R. Carstensen
25 DEF 6.55
M. Anderson
M. Anderson
27 FWD 6.50
Mouhammade Camara
Mouhammade Camara
18 DEF 6.30
S. Tchamche
S. Tchamche
19 FWD 6.20
Luka Callø
Luka Callø
19 DEF 5.90
T. Kristjánsson
T. Kristjánsson
17 FWD -