icon back

Fortuna Düsseldorf

Fortuna Düsseldorf Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €33.08m
KEY INSIGHT Fortuna Düsseldorf bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Fortuna Düsseldorf có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWW
143 Trận đấu đã nhận định
68.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dusseldorf Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

予定
Braunschweig
Braunschweig
vs
Dusseldorf
Dusseldorf
3.15
3.5
2.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

終了
Nurnberg
Nurnberg
0 : 1
Dusseldorf
Dusseldorf
2.32
3.55
3.05

1X

1.42

O2.5

1.78

YES

1.62

O2.5

1.78
4.4/10

13:30

終了
Dusseldorf
Dusseldorf
2 : 1
Bochum
Bochum
2.25
3.5
3.35

X

3.5

U3.5

1.49

NO

2.35

U3.5

1.49
7.2/10

08:00

終了
Darmstadt
Darmstadt
2 : 1
Dusseldorf
Dusseldorf red card
2.07
3.5
3.8

1

2.07

O1.5

1.25

NO

2.3

1X

1.3
8.5/10

13:30

終了
Dusseldorf
Dusseldorf
0 : 0
Preussen M
Preussen M
1.97
3.6
4.25

1

1.97

U3.5

1.41

YES

1.76

U3.5

1.41
4.7/10

08:30

終了
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1 : 1
Dusseldorf
Dusseldorf
3.4
3.75
2.1

X2

1.35

O2.5

1.65

YES

1.57

O2.5

1.65
4.7/10

08:30

終了
Dusseldorf
Dusseldorf
2 : 1
Paderborn
Paderborn red card
3
3.5
2.47

X

3.5

U3.5

1.45

YES

1.61

U3.5

1.45
4/10

08:00

終了
Hannover
Hannover
2 : 1
Dusseldorf
Dusseldorf red card
1.75
4.05
5

1

1.75

U3.5

1.49

NO

2.2

1

1.75
8.7/10

13:30

終了
Dusseldorf
Dusseldorf
1 : 0
Arminia Bielefeld
Bielefeld
2.52
3.45
2.8

2

2.8

U3.5

1.42

YES

1.62

U3.5

1.42
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fortuna Düsseldorf. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Düsseldorf với tỷ lệ trúng 68.53% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131124
Thắng538
Hòa314
Thua5712
Bàn thắng ghi được131023
Bàn thắng để thủng lưới171734
Trung bình ghi bàn1.00.91.0
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 4 G
3-1-4-2 4 G
4-2-2-2 2 G
63 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
16 Trận
Tài 1.5 29%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Kastenmeier
F. Kastenmeier
28 GK 7.34
F. Muslija
F. Muslija
27 MID 7.33
M. Lotka
M. Lotka
24 GK 7.30
E .Egouli
E .Egouli
23 DEF 7.25
S. Tanaka
S. Tanaka
23 MID 7.16
T. Oberdorf
T. Oberdorf
29 DEF 7.03
T. Breithaupt
T. Breithaupt
23 MID 6.97
C. Itten
C. Itten
29 FWD 6.95
S. Appelkamp
S. Appelkamp
25 MID 6.91
V. Lunddal Friðriksson
V. Lunddal Friðriksson
24 DEF 6.83
E. Egouli
E. Egouli
23 DEF 6.82
K. Schmidt
K. Schmidt
23 DEF 6.76
K. Suso
K. Suso
20 MID 6.75
J. Daland
J. Daland
25 DEF 6.75
C. Rasmussen
C. Rasmussen
22 MID 6.73
A. El Azzouzi
A. El Azzouzi
24 MID 6.71
E. Iyoha
E. Iyoha
28 MID 6.70
J. de Wijs
J. de Wijs
30 DEF 6.66
T. Rossmann
T. Rossmann
22 FWD 6.65
M. Ljubičić
M. Ljubičić
23 FWD 6.65
C. Lenz
C. Lenz
31 DEF 6.62
J. Siebert
J. Siebert
23 DEF 6.60
S. Alexandropoulos
S. Alexandropoulos
24 MID 6.59
M. Zimmermann
M. Zimmermann
33 DEF 6.58
M. Heyer
M. Heyer
30 DEF 6.53
L. Raimund
L. Raimund
20 FWD 6.53
Ž. Celar
Ž. Celar
26 FWD 6.52
G. Haag
G. Haag
25 MID 6.50
J. Hettwer
J. Hettwer
22 FWD 6.50
D. Schmidt
D. Schmidt
22 FWD 6.50
J. Paulina
J. Paulina
21 FWD 6.50
H. Anhari
H. Anhari
21 MID 6.30