1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Fortuna Düsseldorf
Fortuna Düsseldorf

Fortuna Düsseldorf Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €33.08m
KEY INSIGHT Fortuna Düsseldorf thua 5 trận gần nhất
TREND Fortuna Düsseldorf để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Fortuna Düsseldorf có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
148 Trận đấu đã nhận định
67.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fortuna D Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Fortuna D
Fortuna Dusseldorf
3 : 1
Dynamo Dresden
Dresden
2.4
3.55
3

2

3

O2.5

1.72

YES

1.59

AS

1.27
4.4/10

07:00

Kết thúc
Magdeburg
1. FC Magdeburg
2 : 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna D
1.9
3.95
4.1

1

1.9

O2.5

1.57

YES

1.53

1X

1.28
8.5/10

12:30

Kết thúc
Fortuna D
Fortuna Dusseldorf
1 : 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel
2.15
3.6
3.45

1

2.15

O2.5

1.7

YES

1.59

1X

1.34
7.7/10

07:00

Kết thúc
Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
3 : 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna D red card
2.8
3.75
2.55

1X

1.57

U3.5

1.7

YES

1.47

U3.5

1.7
3.1/10

07:30

Kết thúc
Dusseldorf
Dusseldorf
2 : 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin
2.35
3.65
2.95

1

2.35

U3.5

1.5

YES

1.56

1X

1.44
4.3/10

07:00

Kết thúc
Braunschweig
Braunschweig
1 : 0
Dusseldorf
Dusseldorf
3.2
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.39

NO

2.15

X2

1.39
8.2/10

07:00

Kết thúc
Nurnberg
Nurnberg
0 : 1
Dusseldorf
Dusseldorf
2.32
3.55
3.05

1X

1.42

O2.5

1.78

YES

1.62

O2.5

1.78
4.4/10

12:30

Kết thúc
Dusseldorf
Dusseldorf
2 : 1
Bochum
Bochum
2.25
3.5
3.35

X

3.5

U3.5

1.49

NO

2.35

U3.5

1.49
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fortuna Düsseldorf

Bạn đang tìm nhận định Fortuna Düsseldorf? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fortuna Düsseldorf được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Düsseldorf với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Fortuna Düsseldorf đã ghi nhận 9 trận thắng, 4 trận hòa và 16 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fortuna Düsseldorf đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.35 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Fortuna Düsseldorf hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €33.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fortuna Düsseldorf đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng549
Hòa314
Thua7916
Bàn thắng ghi được161127
Bàn thắng để thủng lưới242145
Trung bình ghi bàn1.10.80.9
Trung bình thủng lưới1.61.51.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 9 G
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 4 G
4-2-2-2 2 G
73 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
19 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Lotka
M. Lotka
24 GK 7.90
F. Muslija
F. Muslija
27 MID 7.28
E .Egouli
E .Egouli
23 DEF 7.25
F. Kastenmeier
F. Kastenmeier
28 GK 7.24
S. Tanaka
S. Tanaka
23 MID 7.01
T. Oberdorf
T. Oberdorf
29 DEF 6.95
C. Itten
C. Itten
29 FWD 6.93
S. Appelkamp
S. Appelkamp
25 MID 6.90
T. Breithaupt
T. Breithaupt
23 MID 6.83
V. Lunddal Friðriksson
V. Lunddal Friðriksson
24 DEF 6.79
K. Schmidt
K. Schmidt
23 DEF 6.76
A. El Azzouzi
A. El Azzouzi
24 MID 6.72
E. Iyoha
E. Iyoha
28 MID 6.71
J. Daland
J. Daland
25 DEF 6.71
C. Rasmussen
C. Rasmussen
22 MID 6.70
E. Egouli
E. Egouli
23 DEF 6.69
J. de Wijs
J. de Wijs
30 DEF 6.67
J. Paulina
J. Paulina
21 FWD 6.66
T. Rossmann
T. Rossmann
22 FWD 6.65
S. Alexandropoulos
S. Alexandropoulos
24 MID 6.63
K. Suso
K. Suso
20 MID 6.61
J. Siebert
J. Siebert
23 DEF 6.60
L. Raimund
L. Raimund
20 FWD 6.60
M. Zimmermann
M. Zimmermann
33 DEF 6.59
C. Lenz
C. Lenz
31 DEF 6.58
G. Haag
G. Haag
25 MID 6.50
J. Hettwer
J. Hettwer
22 FWD 6.50
D. Schmidt
D. Schmidt
22 FWD 6.50
M. Heyer
M. Heyer
30 DEF 6.48
Ž. Celar
Ž. Celar
26 FWD 6.47
H. Anhari
H. Anhari
21 MID 6.30
K. Sauck
K. Sauck
18 MID 6.30
M. Ljubičić
M. Ljubičić
23 FWD 6.27