icon back

Fortuna Sittard

Fortuna Sittard Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.92m
KEY INSIGHT Fortuna Sittard ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Fortuna Sittard có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của Fortuna Sittard

Phong độ gần đây

DLWWL
141 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sittard Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:30

予定
FC Volendam
FC Volendam
vs
Sittard
Sittard
2.3
3.76
2.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

終了
Sittard
Sittard
1 : 4
Telstar
Telstar
2.4
3.65
3.15

1

2.4

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
7.7/10

16:00

終了
Nijmegen
Nijmegen
2 : 3
Sittard
Sittard
1.45
5.1
7.5

1

1.45

O2.5

1.45

YES

1.6

O2.5

1.45
8.9/10

15:00

終了
Sittard
Sittard
2 : 1
Excelsior
Excelsior
2.25
3.5
3.3

X2

1.72

O1.5

1.28

YES

1.66

O1.5

1.28
6.7/10

15:00

終了
Ajax
Ajax
4 : 1
Sittard
Sittard
1.32
5.9
10.5

1

1.32

O2.5

1.45

YES

1.76

O2.5

1.45
7.6/10

16:00

終了
Sittard
Sittard
2 : 2
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
3.05
3.4
2.43

2

2.43

O2.5

1.78

YES

1.6

O2.5

1.78
6.4/10

09:30

終了
Heracles
Heracles
2 : 1
Sittard
Sittard
2.25
3.45
3.3

X2

1.68

O2.5

1.9

YES

1.72

O2.5

1.9
5.4/10

09:30

終了
Groningen
Groningen
1 : 2
Sittard
Sittard
1.53
4.3
7.3

1

1.53

O2.5

1.85

YES

1.94

1

1.53
5.6/10

15:00

終了
Sittard
Sittard
1 : 2
PSV
PSV
7.75
5
1.52

2

1.52

O2.5

1.5

NO

2.25

O2.5

1.5
7.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fortuna Sittard. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 141 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Sittard với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng639
Hòa325
Thua3811
Bàn thắng ghi được211839
Bàn thắng để thủng lưới182745
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới1.52.11.8
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
5-4-1 3 G
4-3-3 3 G
5-3-2 2 G
55 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
22 Trận
Tài 1.5 48%
12 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ihattaren
M. Ihattaren
23 MID 7.20
M. Branderhorst
M. Branderhorst
32 GK 7.07
K. Sierhuis
K. Sierhuis
27 FWD 7.04
P. Brittijn
P. Brittijn
21 MID 6.93
R. Fosso
R. Fosso
23 MID 6.86
Luka Tunjic
Luka Tunjic
20 MID 6.86
L. Duijvestijn
L. Duijvestijn
26 MID 6.86
É. Michut
É. Michut
22 MID 6.82
A. Halilović
A. Halilović
29 MID 6.80
D. Limnios
D. Limnios
27 MID 6.79
M. Aïko
M. Aïko
24 FWD 6.79
K. Peterson
K. Peterson
31 MID 6.74
L. Koopmans
L. Koopmans
32 GK 6.74
J. Lonwijk
J. Lonwijk
26 FWD 6.70
Y. Oukili
Y. Oukili
24 MID 6.70
Iván Márquez
Iván Márquez
31 DEF 6.68
Houboulang Mendes
Houboulang Mendes
27 DEF 6.67
Justin Quincy Hubner
Justin Quincy Hubner
22 DEF 6.62
S. Adewoye
S. Adewoye
25 DEF 6.60
Moussa Gbemou
Moussa Gbemou
18 MID 6.60
S. Bastien
S. Bastien
29 MID 6.60
Tristan Schenkhuizen
Tristan Schenkhuizen
21 MID 6.55
Ivo Pinto
Ivo Pinto
35 DEF 6.54
P. Gladon
P. Gladon
33 FWD 6.54
J. Dahlhaus
J. Dahlhaus
24 DEF 6.51
M. Kerkez
M. Kerkez
25 MID 6.50
N. Kasanwirjo
N. Kasanwirjo
23 MID 6.50
S. van Ottele
S. van Ottele
23 DEF 6.42
Amin Laoukili
Amin Laoukili
20 MID -