1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Fortuna Sittard
Fortuna Sittard

Fortuna Sittard Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.92m
KEY INSIGHT Fortuna Sittard có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Fortuna Sittard để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 19 trận gần nhất
TREND Fortuna Sittard có trên 1.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLD
145 Trận đấu đã nhận định
66.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fortuna S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:45

Sắp diễn ra
Heerenveen
Heerenveen
vs
Fortuna S
Fortuna S
1.57
5
6.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:15

Kết thúc
Fortuna S
Fortuna Sittard
1 : 1
NAC Breda
NAC Breda
2.98
3.55
2.37

1

2.98

O2.5

1.8

YES

1.65

O2.5

1.8
7.8/10

12:45

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
2 : 0
Fortuna S
Fortuna S
1.32
6.25
9.5

1

1.32

O2.5

1.4

YES

1.7

1

1.32
8.8/10

10:30

Kết thúc
Sittard
Sittard
1 : 2
Twente
Twente
6.4
4.7
1.53

2

1.53

O2.5

1.5

YES

1.62

HS

1.48
6.4/10

10:30

Kết thúc
FC Volendam
FC Volendam
1 : 2
Sittard
Sittard
2.42
3.7
2.95

1

2.42

O2.5

1.72

YES

1.58

O2.5

1.72
8/10

08:30

Kết thúc
Sittard
Sittard
1 : 4
Telstar
Telstar
2.4
3.65
3.15

1

2.4

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
7.7/10

15:00

Kết thúc
Nijmegen
Nijmegen
2 : 3
Sittard
Sittard
1.45
5.1
7.5

1

1.45

O2.5

1.45

YES

1.6

O2.5

1.45
8.9/10

14:00

Kết thúc
Sittard
Sittard
2 : 1
Excelsior
Excelsior
2.25
3.5
3.3

X2

1.72

O1.5

1.28

YES

1.66

O1.5

1.28
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fortuna Sittard

Bạn đang tìm nhận định Fortuna Sittard? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fortuna Sittard được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Sittard với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Fortuna Sittard đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fortuna Sittard đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.50 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Fortuna Sittard hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fortuna Sittard đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng6410
Hòa325
Thua5914
Bàn thắng ghi được232043
Bàn thắng để thủng lưới243054
Trung bình ghi bàn1.61.31.5
Trung bình thủng lưới1.72.01.9
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
5-4-1 3 G
4-3-3 3 G
5-3-2 2 G
63 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 45%
13 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ihattaren
M. Ihattaren
23 MID 7.18
M. Branderhorst
M. Branderhorst
32 GK 7.07
K. Sierhuis
K. Sierhuis
27 FWD 7.01
L. Koopmans
L. Koopmans
32 GK 6.92
P. Brittijn
P. Brittijn
21 MID 6.90
Luka Tunjic
Luka Tunjic
20 MID 6.88
R. Fosso
R. Fosso
23 MID 6.86
L. Duijvestijn
L. Duijvestijn
26 MID 6.85
D. Limnios
D. Limnios
27 MID 6.82
É. Michut
É. Michut
22 MID 6.80
A. Halilović
A. Halilović
29 MID 6.80
M. Aïko
M. Aïko
24 FWD 6.79
K. Peterson
K. Peterson
31 MID 6.76
J. Lonwijk
J. Lonwijk
26 FWD 6.70
S. van Ottele
S. van Ottele
23 DEF 6.70
Y. Oukili
Y. Oukili
24 MID 6.68
Houboulang Mendes
Houboulang Mendes
27 DEF 6.67
Iván Márquez
Iván Márquez
31 DEF 6.65
Justin Quincy Hubner
Justin Quincy Hubner
22 DEF 6.64
Moussa Gbemou
Moussa Gbemou
18 MID 6.60
S. Adewoye
S. Adewoye
25 DEF 6.58
P. Gladon
P. Gladon
33 FWD 6.58
Tristan Schenkhuizen
Tristan Schenkhuizen
21 MID 6.55
S. Bastien
S. Bastien
29 MID 6.54
N. Kasanwirjo
N. Kasanwirjo
23 MID 6.53
Ivo Pinto
Ivo Pinto
35 DEF 6.52
J. Dahlhaus
J. Dahlhaus
24 DEF 6.50
M. Kerkez
M. Kerkez
25 MID 6.50
O. Johnson
O. Johnson
20 FWD 6.45
Amin Laoukili
Amin Laoukili
20 MID -