1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Fortuna Sittard
Fortuna Sittard

Fortuna Sittard Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.92m

Phong độ gần đây

WLWWL
88 Trận đấu đã nhận định
64.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fortuna S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
3 : 1
Fortuna Sittard
Fortuna S
1.55
4.8
6.5

1

1.55

U3.5

1.45

NO

1.98

1

1.55
7.5/10

06:00

Kết thúc
Fortuna S
Fortuna Sittard
2 : 1
Genk
Genk
3.35
3.65
2.05

2

2.05

U3.5

1.44

NO

2.25

X2

1.33
5.4/10

13:00

Kết thúc
Fortuna S
Fortuna Sittard
1 : 0
K. Lierse S.K.
Lierse S
1.65
4.2
4.9

1

1.7

O2.5

1.42

YES

1.53

O2.5

1.42
3.9/10

08:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
2 : 0
Fortuna S
Fortuna S
1.54
5
6

X2

2.65

O2.5

1.45

YES

1.56

O2.5

1.45
3.4/10

10:45

Kết thúc
Fortuna S
Fortuna Sittard
3 : 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle
2.25
3.65
3.15

1

2.25

O2.5

1.61

YES

1.51

1X

1.4
7.7/10

08:30

Kết thúc
red card Fortuna S
Fortuna Sittard
1 : 2
Feyenoord
Feyenoord
5.5
4.45
1.65

1X

2.35

O2.5

1.55

YES

1.6

O2.5

1.55
3.5/10

12:45

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
2 : 1
Fortuna S
Fortuna S red card
1.5
5.3
6.25

1

1.5

O2.5

1.38

YES

1.51

O2.5

1.38
7.3/10

06:15

Kết thúc
Fortuna S
Fortuna Sittard
1 : 1
NAC Breda
NAC Breda
2.98
3.55
2.37

1

2.98

O2.5

1.8

YES

1.65

O2.5

1.8
7.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fortuna Sittard

Bạn đang tìm nhận định Fortuna Sittard? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fortuna Sittard, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Sittard với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Fortuna Sittard đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fortuna Sittard đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.04 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Fortuna Sittard hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fortuna Sittard đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Fortuna Sittard chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng202
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được303
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn1.50.01.5
Trung bình thủng lưới0.50.00.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
76-90 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ihattaren
M. Ihattaren
23 MID 7.16
K. Sierhuis
K. Sierhuis
27 FWD 7.04
M. Branderhorst
M. Branderhorst
32 GK 6.99
L. Duijvestijn
L. Duijvestijn
26 MID 6.96
L. Koopmans
L. Koopmans
32 GK 6.93
P. Brittijn
P. Brittijn
21 MID 6.90
Luka Tunjic
Luka Tunjic
20 MID 6.88
R. Fosso
R. Fosso
23 MID 6.86
S. van Ottele
S. van Ottele
23 DEF 6.85
D. Limnios
D. Limnios
27 MID 6.82
É. Michut
É. Michut
22 MID 6.80
M. Aïko
M. Aïko
24 FWD 6.79
K. Peterson
K. Peterson
31 MID 6.73
Y. Oukili
Y. Oukili
24 MID 6.71
J. Lonwijk
J. Lonwijk
26 FWD 6.70
Iván Márquez
Iván Márquez
31 DEF 6.67
Houboulang Mendes
Houboulang Mendes
27 DEF 6.67
S. Adewoye
S. Adewoye
25 DEF 6.66
A. Halilović
A. Halilović
29 MID 6.63
Justin Quincy Hubner
Justin Quincy Hubner
22 DEF 6.62
Dean Bisschops
Dean Bisschops
20 DEF 6.60
S. Bastien
S. Bastien
29 MID 6.54
N. Kasanwirjo
N. Kasanwirjo
23 MID 6.53
J. Dahlhaus
J. Dahlhaus
24 DEF 6.52
P. Gladon
P. Gladon
33 FWD 6.52
M. Kerkez
M. Kerkez
25 MID 6.50
Ivo Pinto
Ivo Pinto
35 DEF 6.49
Tristan Schenkhuizen
Tristan Schenkhuizen
21 MID 6.47
Moussa Gbemou
Moussa Gbemou
18 MID 6.45
O. Johnson
O. Johnson
20 FWD 6.38
H. Korkmazyürek
H. Korkmazyürek
22 MID -
Amin Laoukili
Amin Laoukili
20 MID -
Ganni Buyukhan
Ganni Buyukhan
16 MID -