Nhận định Utrecht vs Fortuna S - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.45
3.4/10
Kèo 1X2
X22.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.90
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFortuna S
xGUtrecht: 1.95Fortuna S: 0.99
Kiểm soát bóngUtrecht: 60%Fortuna S: 40%
Tổng số cú sútUtrecht: 20Fortuna S: 9
Sút trúng đíchUtrecht: 7Fortuna S: 4
Sút trượtUtrecht: 7Fortuna S: 3
Phạt gócUtrecht: 6Fortuna S: 2
Thẻ vàngUtrecht: 1Fortuna S: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Fortuna S
Bàn thắng kỳ vọngUtrecht: 1.72Fortuna S: 1.52
Tổng bàn thắngUtrecht: 3Fortuna S: 3.4
Bàn thắng ghi đượcUtrecht: 1.8Fortuna S: 1.5
Bàn thuaUtrecht: 1.2Fortuna S: 1.9
Kiểm soát bóngUtrecht: 45%Fortuna S: 44%
Tổng số cú sútUtrecht: 16.6Fortuna S: 12.8
Sút trúng đíchUtrecht: 6.3Fortuna S: 4.8
Sút trượtUtrecht: 5.9Fortuna S: 4.9
Phạm lỗiUtrecht: 10.8Fortuna S: 10.1
Phạt gócUtrecht: 5.7Fortuna S: 4.2
Việt vịUtrecht: 0.9Fortuna S: 1.1
Thẻ vàngUtrecht: 1.6Fortuna S: 1.5
Tổng số đường chuyềnUtrecht: 371Fortuna S: 345
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fortuna S
ThắngUtrecht: 6Fortuna S: 4
Trên 1.5 bànUtrecht: 9Fortuna S: 10
Trên 2.5 bànUtrecht: 4Fortuna S: 8
Trên 3.5 bànUtrecht: 3Fortuna S: 3
Cả hai đội ghi bànUtrecht: 4Fortuna S: 9
Thắng bất ngờUtrecht: 2Fortuna S: 1
Thua bất ngờUtrecht: 0Fortuna S: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
20 thg 9, 25
Fortuna Sittard1
Utrecht0
18 thg 5, 25
Fortuna Sittard0
Utrecht0
22 thg 12, 24
Utrecht2
Fortuna Sittard5
11 thg 2, 24
Utrecht4
Fortuna Sittard0
28 thg 10, 23
Fortuna Sittard0
Utrecht0
03 thg 3, 23
Utrecht1
Fortuna Sittard2
02 thg 9, 22
Fortuna Sittard3
Utrecht4
09 thg 4, 22
Utrecht1
Fortuna Sittard1
18 thg 12, 21
Fortuna Sittard2
Utrecht2
07 thg 8, 21
Utrecht2
Fortuna Sittard3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 101-45 | 84 |
| 2 |
|
34 | 70-44 | 65 |
| 3 |
|
34 | 77-53 | 59 |
| 4 |
|
34 | 59-40 | 58 |
| 5 |
|
34 | 62-41 | 56 |
| 6 |
|
34 | 55-42 | 53 |
| 7 |
|
34 | 58-51 | 52 |
| 8 |
|
34 | 57-53 | 51 |
| 9 |
|
34 | 49-45 | 48 |
| 10 |
|
34 | 40-62 | 43 |
| 11 |
|
34 | 49-63 | 39 |
| 12 |
|
34 | 54-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 43-56 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-55 | 37 |
| 15 |
|
34 | 44-71 | 37 |
| 16 |
|
34 | 35-55 | 32 |
| 17 |
|
34 | 35-58 | 29 |
| 18 |
|
34 | 35-85 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Promotion - Europa League (League phase)
Eerste Divisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie