Fratria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fratria Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Fratria
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Spartak P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Fratria
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Fratria
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Yantra 2019
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Ludogorets II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Fratria
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Svoge
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Fratria
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Strumska S
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fratria
Bạn đang tìm nhận định Fratria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fratria được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Fratria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, Fratria đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Fratria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.51m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fratria đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 19 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 11 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.5 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |




