Fréjus St-Raphaël Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Frejus S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Rumilly V
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Frejus S
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Istres
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Frejus S
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Cannes
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Frejus S
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Lusitanos
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Frejus S
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
2.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Frejus S.
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Frejus S.
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Frejus S.
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Frejus S.
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fréjus St-Raphaël
Bạn đang tìm nhận định Fréjus St-Raphaël? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fréjus St-Raphaël được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Fréjus St-Raphaël với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National 2 - Group C, Fréjus St-Raphaël đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Fréjus St-Raphaël hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fréjus St-Raphaël đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 17 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 24 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.8 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|








