Galvez Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Galvez Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Galvez
2
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Independencia
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Galvez
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
3/10 |
17:00 Kết thúc |
Humaita
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
18:00 Kết thúc |
Aguia M
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Galvez
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
X2 |
2.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Galvez
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Rio Branco
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
6.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Vasco G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Galvez
5
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Galvez
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
2.6/10 |
17:00 Kết thúc |
ADESG
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Rio Branco
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Galvez
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Galvez
Bạn đang tìm nhận định Galvez? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Galvez, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Galvez với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 46.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Galvez đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Galvez hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Galvez đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 2 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 8 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 0.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





