1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. Gangwon FC
Gangwon FC

Gangwon FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.90m
KEY INSIGHT Gangwon FC bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Gangwon FC có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Gangwon FC không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDW
174 Trận đấu đã nhận định
75.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gangwon FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Gangwon FC
Gangwon FC
vs
FC Seoul
FC Seoul
2.65
3
2.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
0 : 3
Gangwon FC
Gangwon FC
3.2
3.1
2.4

2

2.4

U3.5

1.22

NO

1.82

U3.5

1.22
7.6/10

01:00

Kết thúc
Gangwon FC
Gangwon FC
1 : 1
Jeonbuk Motors
Jeonbuk M
2.6
3.05
3

1X

1.42

U2.5

1.62

NO

1.83

U2.5

1.62
8.9/10

01:00

Kết thúc
Daejeon C
Daejeon Citizen
0 : 2
Gangwon FC
Gangwon FC
2.65
3.1
2.85

1

2.65

U3.5

1.24

NO

1.85

U3.5

1.24
7.6/10

03:30

Kết thúc
Gangwon FC
Gangwon FC
3 : 0
Gwangju FC
Gwangju FC
1.64
3.6
5.8

1X

1.16

U2.5

1.6

YES

2.26

U2.5

1.6
6.8/10

01:00

Kết thúc
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
1 : 0
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
3.3
3
2.43

2

2.43

U2.5

1.52

NO

1.74

U2.5

1.52
8.8/10

02:30

Kết thúc
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
1 : 1
Jeju SK
Jeju SK
1.75
3.4
5.6

X

3.4

U3.5

1.22

NO

1.73

U3.5

1.22
8.8/10

05:30

Kết thúc
Bucheon
Bucheon
0 : 0
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
4.75
3.4
1.84

1

4.75

U2.5

1.65

NO

1.72

U2.5

1.65
5.1/10

02:30

Kết thúc
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
1 : 1
Anyang
Anyang red card
2.2
3.05
3.85

X

3.05

U2.5

1.55

YES

2.08

U2.5

1.55
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gangwon FC

Bạn đang tìm nhận định Gangwon FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gangwon FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Gangwon FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Gangwon FC đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Gangwon FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gangwon FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng112
Hòa314
Thua022
Bàn thắng ghi được639
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.50.81.1
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-3-3 1 G
21 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lee Gwang-Yeon
Lee Gwang-Yeon
26 GK 7.37
Park Sang-Hyeok
Park Sang-Hyeok
23 FWD 7.33
Mo Jae-Hyeon
Mo Jae-Hyeon
29 MID 7.17
Kim Dae-Won
Kim Dae-Won
28 MID 7.15
Kim Gun-Hee
Kim Gun-Hee
30 FWD 7.13
Hong Chul
Hong Chul
35 DEF 7.06
Lee You-Hyeon
Lee You-Hyeon
28 DEF 7.00
Park Cheong-Hyo
Park Cheong-Hyo
35 GK 6.98
Kim Kang-Guk
Kim Kang-Guk
28 MID 6.97
Park Ho-Young
Park Ho-Young
26 DEF 6.94
Kang Joon-Hyuck
Kang Joon-Hyuck
26 DEF 6.94
Song Jun-Seok
Song Jun-Seok
24 DEF 6.91
Seo Min-Woo
Seo Min-Woo
27 MID 6.90
F. Kovačević
F. Kovačević
26 FWD 6.90
Jo Hyun-Tae
Jo Hyun-Tae
21 DEF 6.90
Kim Dong-Hyun
Kim Dong-Hyun
28 MID 6.88
Lee Gi-Hyuk
Lee Gi-Hyuk
25 DEF 6.87
Kang Yun-Gu
Kang Yun-Gu
23 MID 6.83
Shin Min-Ha
Shin Min-Ha
20 DEF 6.81
Kim Dae-Woo
Kim Dae-Woo
25 MID 6.81
Lee Sang-Heon
Lee Sang-Heon
27 FWD 6.80
M. Tuci
M. Tuci
27 DEF 6.80
Kuagica Sebastião Bondo David
Kuagica Sebastião Bondo David
31 MID 6.70
Lee Seung-Won
Lee Seung-Won
22 MID 6.65
Kim Sin-Jin
Kim Sin-Jin
24 FWD 6.60
Choe Byeong-Chan
Choe Byeong-Chan
29 FWD 6.60
Vitor Gabriel
Vitor Gabriel
25 FWD 6.56
Kim Min-Jun
Kim Min-Jun
25 FWD 6.55
Lee Ji-Ho
Lee Ji-Ho
23 FWD 6.54
Kim Do-Hyun
Kim Do-Hyun
21 FWD 6.50
Yun Il-Lok
Yun Il-Lok
33 DEF 6.50
Cho Jin-Hyuk
Cho Jin-Hyuk
25 MID 6.30
Kim Gyeong-Min
Kim Gyeong-Min
28 FWD 6.30
Kim Yi-Seok
Kim Yi-Seok
27 MID -