icon back

Gareji

Gareji Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.63m
KEY INSIGHT Gareji có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Gareji để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
31 Trận đấu đã nhận định
54.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

終了
Spaeri
Spaeri
1 : 2
Gareji
Gareji
2.6
3.4
2.78

1

2.6

O1.5

1.29

YES

1.77

1X

1.47
4.9/10

05:30

終了
Torpedo
Torpedo Kutaisi
2 : 1
Gareji
Gareji
1.4
5.2
11

1

1.4

O2.5

1.55

YES

1.83

O2.5

1.55
6.5/10

05:30

終了
red card Gareji
Gareji
0 : 4
Saburtalo
Iberia 1999
4.1
3.35
1.72

2

1.72

O2.5

1.83

YES

1.75

2

1.72
8.5/10

11:00

終了
Gagra
Gagra
4 : 1
Gareji
Gareji
2.15
3.1
3.1

1

2.35

O1.5

1.28

YES

1.67

O1.5

1.28
8.5/10

11:00

終了
Gareji
Gareji
3 : 3
Telavi
Telavi
2.1
3.3
3.6

1X

1.29

U2.5

1.76

YES

1.81

GG

1.81
2/10

11:00

終了
Gareji
Gareji
0 : 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
4.75
3.4
1.68

X2

1.18

O1.5

1.31

YES

1.96

O1.5

1.31
6/10

06:00

終了
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
1 : 3
Gareji
Gareji
3.26
3.2
2.1

X2

1.3

O1.5

1.32

YES

1.84

O1.5

1.32
8/10

01:00

終了
Merani M
Merani Martvili
1 : 4
Gareji
Gareji
4.13
3.99
1.61

2

1.61

O2.5

1.52

YES

1.55

2

1.61
7.5/10

01:00

終了
Rustavi
Rustavi
2 : 3
Gareji
Gareji
2.72
3.42
2.32

2

2.32

O2.5

1.72

NO

2.2

X2

1.38
1.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gareji. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 31 trận đấu có sự tham gia của Gareji với tỷ lệ trúng 54.84% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng358
Hòa7613
Thua9817
Bàn thắng ghi được212243
Bàn thắng để thủng lưới322557
Trung bình ghi bàn1.11.21.1
Trung bình thủng lưới1.71.31.5
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn8513
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 6
31-45 10
46-60 15
61-75 11
76-90 23
79 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
25 Trận
Tài 1.5 29%
11 Trận
Tài 2.5 13%
5 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Bambock
F. Bambock
30 MID -
Mate Kometiani
Mate Kometiani
24 FWD -
L. Papava
L. Papava
32 FWD -
G. Gogolashvili
G. Gogolashvili
28 FWD -
F. Ekongolo
F. Ekongolo
21 FWD -
Ilia Gulisashvili
Ilia Gulisashvili
24 FWD -
Tornike Dzebniauri
Tornike Dzebniauri
26 MID -
N. Galakhvaridze
N. Galakhvaridze
29 MID -
B. Gogoberishvili
B. Gogoberishvili
22 MID -
T. Tsetskhladze
T. Tsetskhladze
29 MID -
V. Olkhovi
V. Olkhovi
27 MID -
L. Tolordava
L. Tolordava
24 MID -
G. Vekua
G. Vekua
29 MID -
J. Kasrelishvili
J. Kasrelishvili
26 DEF -
S. Svianadze
S. Svianadze
24 DEF -
T. Kapanadze
T. Kapanadze
19 DEF -
B. Mosashvili
B. Mosashvili
29 DEF -
I. Kamladze
I. Kamladze
28 DEF -
G. Gabadze
G. Gabadze
30 DEF -
L. Gurgenidze
L. Gurgenidze
26 GK -
L. Kutaladze
L. Kutaladze
24 GK -
V. Bedoshvili
V. Bedoshvili
22 FWD -