GAS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
GAS Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Sao Raimundo
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
17:00 Kết thúc |
GAS
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
17:00 Kết thúc |
GAS
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Manauara
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2/10 |
19:00 Kết thúc |
GAS
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
7.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Independencia
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Monte R
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
4.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Nacional AM
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
GAS
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
19:00 Kết thúc |
GAS
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
18:00 Kết thúc |
GAS
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.1/10 |
19:00 Kết thúc |
GAS
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược GAS
Bạn đang tìm nhận định GAS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho GAS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của GAS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, GAS đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định GAS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 4 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Luquinha
|
24 | FWD | - |
|
Arian Gama de Sousa
|
25 | FWD | - |
|
João Vitor Jansen Nunes
|
24 | FWD | - |
|
N. Reina
|
30 | FWD | - |
|
Raylson
|
25 | FWD | - |
|
Diguinho
|
28 | FWD | - |
|
Flávio da Silva Cabral
|
24 | FWD | - |
|
João Cardoso
|
24 | MID | - |
|
Kanté
|
27 | MID | - |
|
Diego Chapa
|
26 | MID | - |
|
Marco Pinheiro de Novaes
|
29 | MID | - |
|
Ygor
|
32 | MID | - |
|
Derlan
|
36 | MID | - |
|
Matheus Henrique
|
25 | MID | - |
|
Josivan
|
24 | MID | - |
|
Mateus Pinto Lopes
|
24 | MID | - |
|
Sidney Nascimento de Brito
|
29 | MID | - |
|
Carlinhos Souza
|
27 | FWD | - |
|
Genilson Sales da Silva
|
24 | MID | - |
|
Railson
|
34 | MID | - |
|
Vitinho
|
22 | DEF | - |
|
Edivandro
|
24 | DEF | - |
|
Claudio Gabriel Reimão Gonçãlves
|
32 | DEF | - |
|
Patric
|
31 | DEF | - |
|
Alisson
|
27 | DEF | - |
|
Gabriel Lisboa
|
24 | DEF | - |
|
Matheus Melo
|
30 | GK | - |
|
Karte
|
32 | GK | - |
|
Romário Sousa Martins
|
36 | DEF | - |





