1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie D
  4. GAS
GAS

GAS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT GAS không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND GAS không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
26 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

GAS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Sao Raimundo
Sao Raimundo
4 : 0
GAS
GAS
1.52
3.9
7.2

1

1.52

U3.5

1.33

NO

1.83

1

1.52
8.7/10

17:00

Kết thúc
GAS
GAS
0 : 1
Nacional AM
Nacional AM
4.9
3.45
1.7

2

1.7

O1.5

1.34

YES

1.97

2

1.7
8.8/10

17:00

Kết thúc
GAS
GAS
2 : 3
Monte Roraima
Monte R
2.92
3.25
2.35

2

2.35

U3.5

1.31

YES

1.7

X2

1.36
6.4/10

17:00

Kết thúc
Manauara
Manauara
0 : 0
GAS
GAS
1.19
6.75
13.5

1

1.19

U3.5

1.56

YES

2.35

U3.5

1.56
2/10

19:00

Kết thúc
GAS
GAS
1 : 2
Manauara
Manauara
4.8
3.75
1.75

2

1.75

U3.5

1.33

YES

1.81

2

1.75
7.3/10

18:00

Kết thúc
Independencia
Independencia
3 : 2
GAS
GAS
2.15
3.5
3.6

1

2.15

U2.5

1.82

NO

1.95

1X

1.33
2.9/10

17:00

Kết thúc
Monte R
Monte Roraima
0 : 0
GAS
GAS
2.05
3.4
3.4

X

3.4

O2.5

1.75

YES

1.63

GG

1.63
4.8/10

16:00

Kết thúc
Nacional AM
Nacional AM
3 : 2
GAS
GAS
1.27
5.2
11

1

1.27

O2.5

1.69

NO

1.57

H1

1.75
8/10

17:00

Kết thúc
GAS
GAS
0 : 2
Sao Raimundo
Sao Raimundo
2.42
3.25
3.05

X2

1.57

U3.5

1.29

YES

1.76

U3.5

1.29
3.8/10

19:00

Kết thúc
red card GAS
GAS
2 : 0
Bare
Bare
1.88
3.75
4.9

1

1.88

O1.5

1.38

YES

2.05

O1.5

1.38
3.3/10

18:00

Kết thúc
red card GAS
GAS
1 : 0
Bare
Bare
1.9
3.8
3.65

2

3.65

O2.5

1.65

YES

1.62

AS

1.36
4.1/10

19:00

Kết thúc
GAS
GAS
4 : 1
Nautico RR
Nautico RR
1.09
7.8
16.5

X2

5.4

O2.5

1.26

YES

2.07

O2.5

1.26
3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược GAS

Bạn đang tìm nhận định GAS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho GAS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của GAS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie D, GAS đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định GAS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie DBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng000
Hòa022
Thua426
Bàn thắng ghi được325
Bàn thắng để thủng lưới8412
Trung bình ghi bàn0.80.50.6
Trung bình thủng lưới2.01.01.5
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 38%
3 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Luquinha
Luquinha
24 FWD -
Arian Gama de Sousa
Arian Gama de Sousa
25 FWD -
João Vitor Jansen Nunes
João Vitor Jansen Nunes
24 FWD -
N. Reina
N. Reina
30 FWD -
Raylson
Raylson
25 FWD -
Diguinho
Diguinho
28 FWD -
Flávio da Silva Cabral
Flávio da Silva Cabral
24 FWD -
João Cardoso
João Cardoso
24 MID -
Kanté
Kanté
27 MID -
Diego Chapa
Diego Chapa
26 MID -
Marco Pinheiro de Novaes
Marco Pinheiro de Novaes
29 MID -
Ygor
Ygor
32 MID -
Derlan
Derlan
36 MID -
Matheus Henrique
Matheus Henrique
25 MID -
Josivan
Josivan
24 MID -
Mateus Pinto Lopes
Mateus Pinto Lopes
24 MID -
Sidney Nascimento de Brito
Sidney Nascimento de Brito
29 MID -
Carlinhos Souza
Carlinhos Souza
27 FWD -
Genilson Sales da Silva
Genilson Sales da Silva
24 MID -
Railson
Railson
34 MID -
Vitinho
Vitinho
22 DEF -
Edivandro
Edivandro
24 DEF -
Claudio Gabriel Reimão Gonçãlves
Claudio Gabriel Reimão Gonçãlves
32 DEF -
Patric
Patric
31 DEF -
Alisson
Alisson
27 DEF -
Gabriel Lisboa
Gabriel Lisboa
24 DEF -
Matheus Melo
Matheus Melo
30 GK -
Karte
Karte
32 GK -
Romário Sousa Martins
Romário Sousa Martins
36 DEF -