Gimcheon Sangmu FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gimcheon S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Ukončeno |
Gimcheon S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
03:30 Ukončeno |
Gimcheon S
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
03:30 Ukončeno |
Gimcheon S
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
01:00 Ukončeno |
Seoul (Kor)
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
03:30 Ukončeno |
Gimcheon S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
03:30 Ukončeno |
Gimcheon S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
02:00 Ukončeno |
Jeonbuk M
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
02:00 Ukončeno |
Anyang
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.9/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gimcheon Sangmu FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 150 trận đấu có sự tham gia của Gimcheon Sangmu FC với tỷ lệ trúng 68% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kim Chan
|
25 | FWD | 8.20 |
|
Lee Dong-Gyeong
|
28 | FWD | 7.86 |
|
Moon Hyun-Ho
|
22 | GK | 7.30 |
|
Lee Seung-Won
|
22 | MID | 7.21 |
|
Kim Kang-San
|
27 | DEF | 7.21 |
|
Park Tae-Jun
|
26 | MID | 7.20 |
|
Park Chan-Yong
|
29 | DEF | 7.18 |
|
Maeng Seong-Ung
|
27 | MID | 7.17 |
|
Mo Jae-Hyeon
|
29 | MID | 7.13 |
|
Kim Dong-Heon
|
28 | GK | 7.07 |
|
Cho Hyun-Taek
|
24 | DEF | 7.05 |
|
Kim Dae-Won
|
28 | FWD | 7.05 |
|
Kim Seung-Sub
|
29 | MID | 7.03 |
|
Park Sang-Hyeok
|
23 | FWD | 6.99 |
|
Lee Ju-Hyun
|
27 | GK | 6.98 |
|
Kim Tae-Hoon
|
28 | GK | 6.97 |
|
Kim Ju-Chan
|
21 | FWD | 6.97 |
|
Park Cheol-Woo
|
28 | MID | 6.94 |
|
Kim Bong-Soo
|
26 | MID | 6.93 |
|
Lee Chan-Ouk
|
22 | DEF | 6.93 |
|
Min Kyung-Hyun
|
24 | MID | 6.93 |
|
Lee Jin-Yong
|
24 | MID | 6.90 |
|
Seo Min-Woo
|
27 | MID | 6.90 |
|
Won Ki-Jong
|
29 | FWD | 6.90 |
|
Kim Min-Duk
|
29 | DEF | 6.90 |
|
Kim Yi-Seok
|
27 | MID | 6.90 |
|
Lee Soo-Bin
|
25 | MID | 6.87 |
|
Lee Jung-Taek
|
27 | DEF | 6.81 |
|
Kim In-Gyun
|
27 | FWD | 6.80 |
|
Yu Kang-Hyun
|
29 | FWD | 6.80 |
|
Lee Dong-Jun
|
28 | MID | 6.79 |
|
Jeon Byung-Kwan
|
23 | MID | 6.78 |
|
Kim Hyun-Woo
|
26 | DEF | 6.75 |
|
Kim Tae-Hwan
|
25 | DEF | 6.75 |
|
Kim Kyung-Jun
|
29 | FWD | 6.75 |
|
Park Seung-Wook
|
28 | DEF | 6.73 |
|
Choi Ye-Hoon
|
22 | DEF | 6.71 |
|
Lee Kun-Hee
|
27 | FWD | 6.70 |
|
Park Dae-Won
|
27 | DEF | 6.70 |
|
Park Soo-Il
|
29 | DEF | 6.67 |
|
Go Jae-Hyeon
|
26 | FWD | 6.67 |
|
Park Jin-Seong
|
24 | DEF | 6.65 |
|
Park Se-Jin
|
21 | MID | 6.63 |
|
Kim Min-Kyu
|
27 | DEF | 6.63 |
|
Oh In-Pyo
|
28 | DEF | 6.62 |
|
Baek Jong-Beom
|
24 | GK | 6.60 |
|
Lee Hyun-Sik
|
29 | MID | 6.30 |
|
Jo Jin-Woo
|
26 | DEF | - |
|
Hong Uk-Hyeon
|
21 | DEF | - |




