1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon Sangmu FC

Gimcheon Sangmu FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.05m
KEY INSIGHT Gimcheon Sangmu FC không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Gimcheon Sangmu FC có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDL
157 Trận đấu đã nhận định
69.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gimcheon S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Sắp diễn ra
Bucheon
Bucheon FC 1995
vs
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon S
3.25
3.2
2.38

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
0 : 3
Gangwon FC
Gangwon FC
3.2
3.1
2.4

2

2.4

U3.5

1.22

NO

1.82

U3.5

1.22
7.6/10

03:30

Kết thúc
Jeju U
Jeju United FC
1 : 1
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon S
3.2
3.2
2.38

1

3.2

U3.5

1.24

NO

1.9

U3.5

1.24
8/10

03:30

Kết thúc
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
1 : 1
FC Anyang
FC Anyang
2.5
3.15
2.9

1X

1.44

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
7.4/10

03:30

Kết thúc
Incheon U
Incheon United
2 : 1
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon S
2.35
3.15
3.3

2

3.3

U3.5

1.22

NO

1.87

U3.5

1.22
8/10

00:00

Kết thúc
Ulsan HD
Ulsan HD
0 : 0
Gimcheon S
Gimcheon S
2.15
3.3
3.5

1

2.15

U3.5

1.34

NO

2.05

U3.5

1.34
6.8/10

05:30

Kết thúc
red card Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
1 : 1
Gwangju FC
Gwangju FC
1.85
3.4
5.3

1

1.85

U2.5

1.65

NO

1.75

U2.5

1.65
4.5/10

02:30

Kết thúc
Daejeon
Daejeon
1 : 1
Gimcheon S
Gimcheon S
2.25
3.3
3.25

1

2.25

U3.5

1.32

NO

2.02

1X

1.36
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimcheon Sangmu FC

Bạn đang tìm nhận định Gimcheon Sangmu FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gimcheon Sangmu FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Gimcheon Sangmu FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Gimcheon Sangmu FC đã ghi nhận 0 trận thắng, 7 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Gimcheon Sangmu FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gimcheon Sangmu FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng000
Hòa437
Thua011
Bàn thắng ghi được437
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 8 G
21 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kim Chan
Kim Chan
25 FWD 8.20
Lee Dong-Gyeong
Lee Dong-Gyeong
28 FWD 7.86
Moon Hyun-Ho
Moon Hyun-Ho
22 GK 7.30
Lee Seung-Won
Lee Seung-Won
22 MID 7.21
Kim Kang-San
Kim Kang-San
27 DEF 7.21
Park Tae-Jun
Park Tae-Jun
26 MID 7.20
Park Chan-Yong
Park Chan-Yong
29 DEF 7.18
Maeng Seong-Ung
Maeng Seong-Ung
27 MID 7.17
Mo Jae-Hyeon
Mo Jae-Hyeon
29 MID 7.13
Kim Dong-Heon
Kim Dong-Heon
28 GK 7.07
Cho Hyun-Taek
Cho Hyun-Taek
24 DEF 7.05
Kim Dae-Won
Kim Dae-Won
28 FWD 7.05
Kim Seung-Sub
Kim Seung-Sub
29 MID 7.03
Park Sang-Hyeok
Park Sang-Hyeok
23 FWD 6.99
Lee Ju-Hyun
Lee Ju-Hyun
27 GK 6.98
Kim Tae-Hoon
Kim Tae-Hoon
28 GK 6.97
Kim Ju-Chan
Kim Ju-Chan
21 FWD 6.97
Park Cheol-Woo
Park Cheol-Woo
28 MID 6.94
Kim Bong-Soo
Kim Bong-Soo
26 MID 6.93
Lee Chan-Ouk
Lee Chan-Ouk
22 DEF 6.93
Min Kyung-Hyun
Min Kyung-Hyun
24 MID 6.93
Lee Jin-Yong
Lee Jin-Yong
24 MID 6.90
Seo Min-Woo
Seo Min-Woo
27 MID 6.90
Won Ki-Jong
Won Ki-Jong
29 FWD 6.90
Kim Min-Duk
Kim Min-Duk
29 DEF 6.90
Kim Yi-Seok
Kim Yi-Seok
27 MID 6.90
Lee Soo-Bin
Lee Soo-Bin
25 MID 6.87
Lee Jung-Taek
Lee Jung-Taek
27 DEF 6.81
Kim In-Gyun
Kim In-Gyun
27 FWD 6.80
Yu Kang-Hyun
Yu Kang-Hyun
29 FWD 6.80
Lee Dong-Jun
Lee Dong-Jun
28 MID 6.79
Jeon Byung-Kwan
Jeon Byung-Kwan
23 MID 6.78
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo
26 DEF 6.75
Kim Tae-Hwan
Kim Tae-Hwan
25 DEF 6.75
Kim Kyung-Jun
Kim Kyung-Jun
29 FWD 6.75
Park Seung-Wook
Park Seung-Wook
28 DEF 6.73
Choi Ye-Hoon
Choi Ye-Hoon
22 DEF 6.71
Lee Kun-Hee
Lee Kun-Hee
27 FWD 6.70
Park Dae-Won
Park Dae-Won
27 DEF 6.70
Park Soo-Il
Park Soo-Il
29 DEF 6.67
Go Jae-Hyeon
Go Jae-Hyeon
26 FWD 6.67
Park Jin-Seong
Park Jin-Seong
24 DEF 6.65
Park Se-Jin
Park Se-Jin
21 MID 6.63
Kim Min-Kyu
Kim Min-Kyu
27 DEF 6.63
Oh In-Pyo
Oh In-Pyo
28 DEF 6.62
Baek Jong-Beom
Baek Jong-Beom
24 GK 6.60
Lee Hyun-Sik
Lee Hyun-Sik
29 MID 6.30
Jo Jin-Woo
Jo Jin-Woo
26 DEF -
Hong Uk-Hyeon
Hong Uk-Hyeon
21 DEF -