1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon Sangmu FC

Gimcheon Sangmu FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.05m
KEY INSIGHT Gimcheon Sangmu FC không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Gimcheon Sangmu FC để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Gimcheon Sangmu FC có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLD
97 Trận đấu đã nhận định
68.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gimcheon S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Sắp diễn ra
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
vs
Daejeon Citizen
Daejeon C
2.95
3.3
2.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
Gwangju FC
Gwangju FC
1 : 1
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon S
3.9
3.2
2.15

2

2.15

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
6.3/10

06:30

Kết thúc
Gangwon FC
Gangwon FC
2 : 0
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon S red card
1.68
3.6
5.4

1

1.68

U3.5

1.31

YES

1.91

1X

1.17
7.3/10

06:30

Kết thúc
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
1 : 1
Bucheon FC 1995
Bucheon
1.95
3.3
4

1

1.95

U3.5

1.26

YES

1.92

1X

1.26
7.8/10

06:30

Kết thúc
red card Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
1 : 1
Jeju United FC
Jeju U red card
2.4
3.3
2.95

X

3.3

U3.5

1.33

YES

1.8

U3.5

1.33
5.7/10

03:40

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
1 : 0
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon S
1.78
3.65
4.55

1

1.78

O1.5

1.31

YES

1.82

O1.5

1.31
5.8/10

06:30

Kết thúc
FC Anyang
FC Anyang
2 : 2
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon S
2.25
3.25
3.45

1

2.25

U3.5

1.29

YES

1.78

1X

1.34
5.9/10

03:30

Kết thúc
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
0 : 3
Incheon United
Incheon U red card
2.22
3.15
3.35

1

2.22

U3.5

1.27

YES

1.83

U3.5

1.27
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimcheon Sangmu FC

Bạn đang tìm nhận định Gimcheon Sangmu FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gimcheon Sangmu FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Gimcheon Sangmu FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Gimcheon Sangmu FC đã ghi nhận 2 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Gimcheon Sangmu FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gimcheon Sangmu FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Gimcheon Sangmu FC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng022
Hòa6410
Thua336
Bàn thắng ghi được71017
Bàn thắng để thủng lưới141125
Trung bình ghi bàn0.81.10.9
Trung bình thủng lưới1.61.21.4
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 14 G
4-1-3-2 1 G
3-4-3 1 G
4-2-3-1 1 G
42 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 17%
3 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Park Tae-Jun
Park Tae-Jun
26 MID 7.30
Lim Dug-Keun
Lim Dug-Keun
25 DEF 7.25
Lee Jung-Taek
Lee Jung-Taek
27 DEF 7.20
Byeon Jun-Soo
Byeon Jun-Soo
24 DEF 7.07
Baek Jong-Beom
Baek Jong-Beom
24 GK 7.06
Kim Yi-Seok
Kim Yi-Seok
27 MID 7.05
Kim Ju-Chan
Kim Ju-Chan
21 MID 7.00
Lee Soo-Bin
Lee Soo-Bin
25 MID 6.98
Kim Tae-Hwan
Kim Tae-Hwan
25 DEF 6.90
Park Cheol-Woo
Park Cheol-Woo
28 DEF 6.87
Min Kyung-Hyun
Min Kyung-Hyun
24 DEF 6.83
Kim Min-Kyu
Kim Min-Kyu
27 DEF 6.80
Go Jae-Hyeon
Go Jae-Hyeon
26 MID 6.73
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo
26 DEF 6.60
Lee Kun-Hee
Lee Kun-Hee
27 FWD 6.58
Hong Yun-Sang
Hong Yun-Sang
23 FWD 6.55
Kim In-Gyun
Kim In-Gyun
27 FWD 6.50
Park Se-Jin
Park Se-Jin
21 FWD 6.48
Lee Chan-Ouk
Lee Chan-Ouk
22 DEF 6.30
Yoon Jae-Seok
Yoon Jae-Seok
22 DEF 6.30
Lee Sang-Heon
Lee Sang-Heon
27 FWD 6.28
Kang Min-Geu
Kang Min-Geu
27 FWD 6.20
Jeon Byung-Kwan
Jeon Byung-Kwan
23 MID 5.06
Jeong Jae-Min
Jeong Jae-Min
24 FWD 3.30
Roh Kyung-Ho
Roh Kyung-Ho
25 MID 3.25
Lee Kang-Hyun
Lee Kang-Hyun
27 MID 3.10