Gimcheon Sangmu FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gimcheon S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Sắp diễn ra |
Bucheon
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
Gimcheon S
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
03:30 Kết thúc |
Jeju U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
03:30 Kết thúc |
Gimcheon S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Incheon U
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
00:00 Kết thúc |
Ulsan HD
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Gimcheon S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
02:30 Kết thúc |
Daejeon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimcheon Sangmu FC
Bạn đang tìm nhận định Gimcheon Sangmu FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gimcheon Sangmu FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Gimcheon Sangmu FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Gimcheon Sangmu FC đã ghi nhận 0 trận thắng, 7 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Gimcheon Sangmu FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gimcheon Sangmu FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 4 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kim Chan
|
25 | FWD | 8.20 |
|
Lee Dong-Gyeong
|
28 | FWD | 7.86 |
|
Moon Hyun-Ho
|
22 | GK | 7.30 |
|
Lee Seung-Won
|
22 | MID | 7.21 |
|
Kim Kang-San
|
27 | DEF | 7.21 |
|
Park Tae-Jun
|
26 | MID | 7.20 |
|
Park Chan-Yong
|
29 | DEF | 7.18 |
|
Maeng Seong-Ung
|
27 | MID | 7.17 |
|
Mo Jae-Hyeon
|
29 | MID | 7.13 |
|
Kim Dong-Heon
|
28 | GK | 7.07 |
|
Cho Hyun-Taek
|
24 | DEF | 7.05 |
|
Kim Dae-Won
|
28 | FWD | 7.05 |
|
Kim Seung-Sub
|
29 | MID | 7.03 |
|
Park Sang-Hyeok
|
23 | FWD | 6.99 |
|
Lee Ju-Hyun
|
27 | GK | 6.98 |
|
Kim Tae-Hoon
|
28 | GK | 6.97 |
|
Kim Ju-Chan
|
21 | FWD | 6.97 |
|
Park Cheol-Woo
|
28 | MID | 6.94 |
|
Kim Bong-Soo
|
26 | MID | 6.93 |
|
Lee Chan-Ouk
|
22 | DEF | 6.93 |
|
Min Kyung-Hyun
|
24 | MID | 6.93 |
|
Lee Jin-Yong
|
24 | MID | 6.90 |
|
Seo Min-Woo
|
27 | MID | 6.90 |
|
Won Ki-Jong
|
29 | FWD | 6.90 |
|
Kim Min-Duk
|
29 | DEF | 6.90 |
|
Kim Yi-Seok
|
27 | MID | 6.90 |
|
Lee Soo-Bin
|
25 | MID | 6.87 |
|
Lee Jung-Taek
|
27 | DEF | 6.81 |
|
Kim In-Gyun
|
27 | FWD | 6.80 |
|
Yu Kang-Hyun
|
29 | FWD | 6.80 |
|
Lee Dong-Jun
|
28 | MID | 6.79 |
|
Jeon Byung-Kwan
|
23 | MID | 6.78 |
|
Kim Hyun-Woo
|
26 | DEF | 6.75 |
|
Kim Tae-Hwan
|
25 | DEF | 6.75 |
|
Kim Kyung-Jun
|
29 | FWD | 6.75 |
|
Park Seung-Wook
|
28 | DEF | 6.73 |
|
Choi Ye-Hoon
|
22 | DEF | 6.71 |
|
Lee Kun-Hee
|
27 | FWD | 6.70 |
|
Park Dae-Won
|
27 | DEF | 6.70 |
|
Park Soo-Il
|
29 | DEF | 6.67 |
|
Go Jae-Hyeon
|
26 | FWD | 6.67 |
|
Park Jin-Seong
|
24 | DEF | 6.65 |
|
Park Se-Jin
|
21 | MID | 6.63 |
|
Kim Min-Kyu
|
27 | DEF | 6.63 |
|
Oh In-Pyo
|
28 | DEF | 6.62 |
|
Baek Jong-Beom
|
24 | GK | 6.60 |
|
Lee Hyun-Sik
|
29 | MID | 6.30 |
|
Jo Jin-Woo
|
26 | DEF | - |
|
Hong Uk-Hyeon
|
21 | DEF | - |




