icon back

Gimcheon Sangmu FC

Gimcheon Sangmu FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.05m
KEY INSIGHT Gimcheon Sangmu FC để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Gimcheon Sangmu FC không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDD
150 Trận đấu đã nhận định
68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gimcheon S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Ukončeno
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
1 : 1
Jeonbuk Motors
Jeonbuk
3.6
3.35
2.3

1

3.6

U3.5

1.38

NO

2.2

U3.5

1.38
4.6/10

03:30

Ukončeno
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
1 : 1
Pohang Steelers
Pohang (Kor) red card
2.95
3.05
2.6

1X

1.52

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
5.5/10

03:30

Ukončeno
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
0 : 3
Daejeon Citizen
Daejeon
2.49
3.48
2.7

X

3.5

O2.5

1.66

YES

1.54

O2.5

1.66
3.8/10

01:00

Ukončeno
red card Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
1 : 3
Gimcheon S
Gimcheon S
1.97
3.9
4.2

X2

2.12

O2.5

1.75

YES

1.65

X2

2.12
2/10

03:30

Ukončeno
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
0 : 1
Gangwon FC
Gangwon
2.6
3.3
2.55

1

2.6

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
6.5/10

03:30

Ukončeno
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
0 : 1
Pohang Steelers
Pohang
2.2
3.55
3

1

2.2

O2.5

1.67

YES

1.57

1X

1.36
8.5/10

02:00

Ukončeno
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
2 : 3
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon S
2.15
3.6
3

X2

1.65

O2.5

1.54

YES

1.46

O2.5

1.54
5.1/10

02:00

Ukončeno
Anyang
Anyang
4 : 1
Gimcheon S
Gimcheon S
3.1
3.5
2.15

2

2.15

O2.5

1.71

YES

1.58

X2

1.34
3.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gimcheon Sangmu FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 150 trận đấu có sự tham gia của Gimcheon Sangmu FC với tỷ lệ trúng 68% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kim Chan
Kim Chan
25 FWD 8.20
Lee Dong-Gyeong
Lee Dong-Gyeong
28 FWD 7.86
Moon Hyun-Ho
Moon Hyun-Ho
22 GK 7.30
Lee Seung-Won
Lee Seung-Won
22 MID 7.21
Kim Kang-San
Kim Kang-San
27 DEF 7.21
Park Tae-Jun
Park Tae-Jun
26 MID 7.20
Park Chan-Yong
Park Chan-Yong
29 DEF 7.18
Maeng Seong-Ung
Maeng Seong-Ung
27 MID 7.17
Mo Jae-Hyeon
Mo Jae-Hyeon
29 MID 7.13
Kim Dong-Heon
Kim Dong-Heon
28 GK 7.07
Cho Hyun-Taek
Cho Hyun-Taek
24 DEF 7.05
Kim Dae-Won
Kim Dae-Won
28 FWD 7.05
Kim Seung-Sub
Kim Seung-Sub
29 MID 7.03
Park Sang-Hyeok
Park Sang-Hyeok
23 FWD 6.99
Lee Ju-Hyun
Lee Ju-Hyun
27 GK 6.98
Kim Tae-Hoon
Kim Tae-Hoon
28 GK 6.97
Kim Ju-Chan
Kim Ju-Chan
21 FWD 6.97
Park Cheol-Woo
Park Cheol-Woo
28 MID 6.94
Kim Bong-Soo
Kim Bong-Soo
26 MID 6.93
Lee Chan-Ouk
Lee Chan-Ouk
22 DEF 6.93
Min Kyung-Hyun
Min Kyung-Hyun
24 MID 6.93
Lee Jin-Yong
Lee Jin-Yong
24 MID 6.90
Seo Min-Woo
Seo Min-Woo
27 MID 6.90
Won Ki-Jong
Won Ki-Jong
29 FWD 6.90
Kim Min-Duk
Kim Min-Duk
29 DEF 6.90
Kim Yi-Seok
Kim Yi-Seok
27 MID 6.90
Lee Soo-Bin
Lee Soo-Bin
25 MID 6.87
Lee Jung-Taek
Lee Jung-Taek
27 DEF 6.81
Kim In-Gyun
Kim In-Gyun
27 FWD 6.80
Yu Kang-Hyun
Yu Kang-Hyun
29 FWD 6.80
Lee Dong-Jun
Lee Dong-Jun
28 MID 6.79
Jeon Byung-Kwan
Jeon Byung-Kwan
23 MID 6.78
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo
26 DEF 6.75
Kim Tae-Hwan
Kim Tae-Hwan
25 DEF 6.75
Kim Kyung-Jun
Kim Kyung-Jun
29 FWD 6.75
Park Seung-Wook
Park Seung-Wook
28 DEF 6.73
Choi Ye-Hoon
Choi Ye-Hoon
22 DEF 6.71
Lee Kun-Hee
Lee Kun-Hee
27 FWD 6.70
Park Dae-Won
Park Dae-Won
27 DEF 6.70
Park Soo-Il
Park Soo-Il
29 DEF 6.67
Go Jae-Hyeon
Go Jae-Hyeon
26 FWD 6.67
Park Jin-Seong
Park Jin-Seong
24 DEF 6.65
Park Se-Jin
Park Se-Jin
21 MID 6.63
Kim Min-Kyu
Kim Min-Kyu
27 DEF 6.63
Oh In-Pyo
Oh In-Pyo
28 DEF 6.62
Baek Jong-Beom
Baek Jong-Beom
24 GK 6.60
Lee Hyun-Sik
Lee Hyun-Sik
29 MID 6.30
Jo Jin-Woo
Jo Jin-Woo
26 DEF -
Hong Uk-Hyeon
Hong Uk-Hyeon
21 DEF -