Gimcheon Sangmu FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gimcheon S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:40 Kết thúc |
Jeonbuk M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
06:30 Kết thúc |
FC Anyang
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.9/10 |
03:30 Kết thúc |
Gimcheon S
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
03:30 Kết thúc |
Gimcheon S
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
FC Seoul
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Bucheon
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
06:30 Kết thúc |
Gimcheon S
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
03:30 Kết thúc |
Jeju U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimcheon Sangmu FC
Bạn đang tìm nhận định Gimcheon Sangmu FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gimcheon Sangmu FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Gimcheon Sangmu FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Gimcheon Sangmu FC đã ghi nhận 2 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Gimcheon Sangmu FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gimcheon Sangmu FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 8 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.4 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kim Ju-Chan
|
21 | MID | 7.50 |
|
Park Tae-Jun
|
26 | MID | 7.46 |
|
Lee Jung-Taek
|
27 | DEF | 7.30 |
|
Lim Dug-Keun
|
25 | DEF | 7.30 |
|
Byeon Jun-Soo
|
24 | DEF | 7.25 |
|
Baek Jong-Beom
|
24 | GK | 7.10 |
|
Kim Yi-Seok
|
27 | MID | 7.05 |
|
Lee Soo-Bin
|
25 | MID | 7.00 |
|
Kim Tae-Hwan
|
25 | DEF | 6.96 |
|
Park Cheol-Woo
|
28 | DEF | 6.90 |
|
Min Kyung-Hyun
|
24 | DEF | 6.83 |
|
Kim Min-Kyu
|
27 | DEF | 6.80 |
|
Lee Kun-Hee
|
27 | FWD | 6.64 |
|
Go Jae-Hyeon
|
26 | MID | 6.60 |
|
Kim Hyun-Woo
|
26 | DEF | 6.60 |
|
Jeong Jae-Min
|
24 | FWD | 6.60 |
|
Hong Yun-Sang
|
23 | FWD | 6.55 |
|
Kim In-Gyun
|
27 | FWD | 6.40 |
|
Park Se-Jin
|
21 | FWD | 6.37 |
|
Jeon Byung-Kwan
|
23 | MID | 6.33 |
|
Yoon Jae-Seok
|
22 | DEF | 6.30 |
|
Lee Sang-Heon
|
27 | FWD | 6.28 |
|
Kang Min-Geu
|
27 | FWD | 6.20 |




