Gimnástica Segoviana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Coruxo
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Gimnastica S
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Real Avila
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Gimnastica S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4/10 |
12:00 Kết thúc |
UD Ourense
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Gimnastica S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Atl. Astorga
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Gimnastica S
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimnástica Segoviana
Bạn đang tìm nhận định Gimnástica Segoviana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gimnástica Segoviana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Gimnástica Segoviana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División RFEF - Group 1, Gimnástica Segoviana đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Gimnástica Segoviana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gimnástica Segoviana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 14 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 22 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.4 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 3 | 13 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |




