Gleisdorf 09 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Velden
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Gleisdorf 09
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Treibach
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Gleisdorf 09
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Voitsberg
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Gleisdorf 09
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Wohnbau D
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Gleisdorf 09
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Gleisdorf
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Hertha
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Gleisdorf
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gleisdorf 09
Bạn đang tìm nhận định Gleisdorf 09? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gleisdorf 09, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của Gleisdorf 09 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Mitte, Gleisdorf 09 đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 70 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Gleisdorf 09 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gleisdorf 09 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 21 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 36 | 34 | 70 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.4 | 2.4 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






