icon back

Gonio

Gonio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.

Phong độ gần đây

WL
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

จบแล้ว
Samtredia
Samtredia
3 : 2
Gonio
Gonio
1.82
3.8
4.1

1

1.82

U3.5

1.45

NO

2.2

U3.5

1.45
2.7/10

11:00

จบแล้ว
red card Spaeri
Spaeri
1 : 2
Gonio
Gonio
1.47
3.75
6.5

1

1.47

U3.5

1.3

NO

1.81

U3.5

1.3
2.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gonio. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của Gonio với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli Liga 2Georgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng639
Hòa2810
Thua10717
Bàn thắng ghi được241842
Bàn thắng để thủng lưới302757
Trung bình ghi bàn1.31.01.2
Trung bình thủng lưới1.71.51.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 12
31-45 12
46-60 15
61-75 8
76-90 28
93 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
24 Trận
Tài 1.5 36%
13 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Vitor Gabriel
Vitor Gabriel
28 FWD -
Z. Beridze
Z. Beridze
27 FWD -
G. Ivaniadze
G. Ivaniadze
25 FWD -
A. Abuselidze
A. Abuselidze
32 FWD -
D. Khurtsidze
D. Khurtsidze
32 MID -
Levan Ingorokva
Levan Ingorokva
31 MID -
Kakha Kakhabrishvili
Kakha Kakhabrishvili
32 MID -
Beka Varshanidze
Beka Varshanidze
32 MID -
G. Apkhazava
G. Apkhazava
23 MID -
Igor da Silva Ferreira
Igor da Silva Ferreira
26 MID -
A. Mnatsakanyan
A. Mnatsakanyan
26 MID -
M. Tsetskhladze
M. Tsetskhladze
22 DEF -
I. Komakhidze
I. Komakhidze
28 DEF -
G. Nagervadze
G. Nagervadze
21 DEF -
D. Mosidze
D. Mosidze
29 DEF -
G. Krivtsov
G. Krivtsov
22 DEF -
O. Mamasakhlisi
O. Mamasakhlisi
30 DEF -
G. Gazdeliani
G. Gazdeliani
28 DEF -
Mirza Partenadze
Mirza Partenadze
35 DEF -
L. Kasradze
L. Kasradze
36 DEF -
Davit Motskobili
Davit Motskobili
26 GK -
R. Takidze
R. Takidze
31 GK -