1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga 2
  4. Gonio
Gonio

Gonio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.
KEY INSIGHT Gonio không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLW
2 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Gonio
Gonio
2 : 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo II
2.26
3.7
2.88

1

2.05

U3.5

0

YES

0

1X

1.33
2.9/10

05:00

Kết thúc
Samtredia
Samtredia
3 : 2
Gonio
Gonio
1.82
3.8
4.1

1

1.82

U3.5

1.45

NO

2.2

U3.5

1.45
2.7/10

10:00

Kết thúc
red card Spaeri
Spaeri
1 : 2
Gonio
Gonio
1.47
3.75
6.5

1

1.47

U3.5

1.3

NO

1.81

U3.5

1.3
2.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gonio

Bạn đang tìm nhận định Gonio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gonio được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của Gonio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga 3, Gonio đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Gonio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gonio đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga 3Georgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận426
Thắng314
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được617
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn1.50.51.2
Trung bình thủng lưới0.80.00.5
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Vitor Gabriel
Vitor Gabriel
28 FWD -
Z. Beridze
Z. Beridze
27 FWD -
G. Ivaniadze
G. Ivaniadze
25 FWD -
A. Abuselidze
A. Abuselidze
32 FWD -
D. Khurtsidze
D. Khurtsidze
32 MID -
Levan Ingorokva
Levan Ingorokva
31 MID -
Kakha Kakhabrishvili
Kakha Kakhabrishvili
32 MID -
Beka Varshanidze
Beka Varshanidze
32 MID -
G. Apkhazava
G. Apkhazava
23 MID -
Igor da Silva Ferreira
Igor da Silva Ferreira
26 MID -
A. Mnatsakanyan
A. Mnatsakanyan
26 MID -
M. Tsetskhladze
M. Tsetskhladze
22 DEF -
I. Komakhidze
I. Komakhidze
28 DEF -
G. Nagervadze
G. Nagervadze
21 DEF -
D. Mosidze
D. Mosidze
29 DEF -
G. Krivtsov
G. Krivtsov
22 DEF -
O. Mamasakhlisi
O. Mamasakhlisi
30 DEF -
G. Gazdeliani
G. Gazdeliani
28 DEF -
Mirza Partenadze
Mirza Partenadze
35 DEF -
L. Kasradze
L. Kasradze
36 DEF -
Davit Motskobili
Davit Motskobili
26 GK -
R. Takidze
R. Takidze
31 GK -