Municipal Grecia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
AD Sarchi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
16:00 Kết thúc |
San C
3
:
7
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
21:00 Kết thúc |
Municipal G
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
21:00 Kết thúc |
Inter S
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.4/10 |
21:00 Kết thúc |
Grecia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Santa Cruz
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1/10 |
18:00 Kết thúc |
Grecia
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Grecia
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
21:00 Kết thúc |
M. Grecia
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
HS2+ |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Municipal Grecia
Bạn đang tìm nhận định Municipal Grecia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Municipal Grecia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của Municipal Grecia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Ascenso, Municipal Grecia đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Municipal Grecia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Municipal Grecia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 14 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 19 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 1.5 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |




