1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Division - Group 2
  4. Grorud
Grorud

Grorud Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €275.00Th.
KEY INSIGHT Grorud không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWW
106 Trận đấu đã nhận định
69.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grorud Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
2 : 1
Trygg/Lade
Trygg/Lade
1.35
5.3
6.75

1

1.35

O2.5

1.36

NO

2.25

1

1.35
5/10

08:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
3 : 2
Honefoss
Honefoss
2.35
3.7
2.92

X

3.7

O2.5

1.52

YES

1.46

1X

1.44
2/10

07:00

Kết thúc
Tromsdalen
Tromsdalen Uil
0 : 2
Grorud
Grorud
1.8
3.8
3.75

X2

1.95

O2.5

1.53

YES

1.51

GG

1.51
5/10

09:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
2 : 3
Levanger
Levanger
2.17
3.7
3.35

1

2.17

U3.5

1.53

YES

1.5

1

2.17
5/10

12:00

Kết thúc
Rana
Rana
0 : 0
Grorud
Grorud
4.75
4.1
1.65

2

1.65

U3.5

1.55

YES

1.61

2

1.65
5/10

12:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
1 : 0
Skeid
Skeid red card
1.88
3.85
3.55

1X

1.26

O2.5

1.6

YES

1.57

O2.5

1.6
5/10

08:00

Kết thúc
Follo
Follo
2 : 3
Grorud
Grorud
3.85
3.8
1.85

2

1.85

O2.5

1.6

YES

1.55

X2

1.23
5/10

08:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
0 : 0
Eidsvold
Eidsvold
1.68
4.35
4.65

1

1.68

O2.5

1.4

YES

1.44

O2.5

1.4
5/10

10:00

Kết thúc
Kjelsas
Kjelsas
2 : 1
Grorud
Grorud
2.38
3.7
2.65

1

2.38

O2.5

1.52

YES

1.46

GG

1.46
5/10

08:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
2 : 1
Strindheim
Strindheim
1.2
6.5
9.6

1

1.2

O3.5

1.61

YES

1.57

AS

1.52
8.7/10

07:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
3 : 1
Valerenga II
Valerenga.
1.02
13
28

1

1.02

O3.5

1.17

NO

1.75

O3.5

1.17
6.8/10

09:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
5 : 0
Junkeren
Junkeren
1.62
4.33
3.82

1

1.62

O2.5

1.26

YES

1.33

O2.5

1.26
8/10

01:00

Kết thúc
Fram
Fram
1 : 1
Grorud
Grorud
3
3.48
2.05

2

2.05

U3.5

1.44

YES

1.57

X2

1.31
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grorud

Bạn đang tìm nhận định Grorud? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grorud, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Grorud với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Division - Group 2, Grorud đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Grorud hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €275.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grorud đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. Division - Group 2Norway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng224
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn1.51.51.5
Trung bình thủng lưới1.31.01.1
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
46-60 6
61-75 7
76-90 5
22 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Fajfric
L. Fajfric
26 FWD 7.53
B. Brevik
B. Brevik
22 DEF 7.40
S. Pop
S. Pop
23 DEF 7.26
S. Hammershaug
S. Hammershaug
25 FWD 7.23
S. Beck
S. Beck
23 MID 7.23
L. Kvarekvål
L. Kvarekvål
25 GK 7.10
M. Sandrakumar
M. Sandrakumar
27 DEF 7.00
J. Rasen
J. Rasen
21 FWD 7.00
T. Sosseh
T. Sosseh
19 DEF 6.97
A. Tjomsland
A. Tjomsland
25 MID 6.93
M. Mahnin
M. Mahnin
32 MID 6.88
T. Etholm
T. Etholm
20 MID 6.83
C. Fjeld
C. Fjeld
20 DEF 6.82
T. Satheeskumar
T. Satheeskumar
23 DEF 6.72
P. Asp
P. Asp
23 FWD 6.69
O. Khris
O. Khris
19 FWD 6.53
A. Victorio
A. Victorio
20 - 6.46
W. Silfver-Ramage
W. Silfver-Ramage
19 DEF 6.44
E. Brennhaugen
E. Brennhaugen
25 - 6.32
H. Etholm
H. Etholm
17 MID 6.19
M. Dubois
M. Dubois
26 FWD -
D. Omar
D. Omar
18 - -
W. Pozo
W. Pozo
28 FWD -