1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. Division - Group 2
  4. Grorud
Grorud

Grorud Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €275.00Th.
KEY INSIGHT Grorud không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWL
59 Trận đấu đã nhận định
77.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grorud Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Sắp diễn ra
Grorud
Grorud
vs
Stjordals-Blink
Stjordals-Bli
1.5
4.2
4.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Lorenskog
Lorenskog
1 : 0
Grorud
Grorud
2.18
3.55
2.87

1

2.18

O2.5

1.5

YES

1.45

1X

1.35
8.4/10

11:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
3 : 0
Junkeren
Junkeren
1.36
5.3
7.5

1

1.36

O2.5

1.3

YES

1.52

1

1.36
8.8/10

08:00

Kết thúc
Ull/Kisa
Ull/Kisa
2 : 1
Grorud
Grorud
4.2
4.15
1.65

2

1.65

O2.5

1.35

YES

1.4

O2.5

1.35
8/10

07:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
2 : 1
Trygg/Lade
Trygg/Lade
1.35
5.3
6.75

1

1.35

O2.5

1.36

NO

2.25

1

1.35
5/10

08:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
3 : 2
Honefoss
Honefoss
2.35
3.7
2.92

X

3.7

O2.5

1.52

YES

1.46

1X

1.44
2/10

07:00

Kết thúc
Tromsdalen
Tromsdalen Uil
0 : 2
Grorud
Grorud
1.8
3.8
3.75

X2

1.95

O2.5

1.53

YES

1.51

GG

1.51
5/10

09:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
2 : 3
Levanger
Levanger
2.17
3.7
3.35

1

2.17

U3.5

1.53

YES

1.5

1

2.17
5/10

12:00

Kết thúc
Rana
Rana
0 : 0
Grorud
Grorud
4.75
4.1
1.65

2

1.65

U3.5

1.55

YES

1.61

2

1.65
5/10

08:00

Kết thúc
Follo
Follo
2 : 3
Grorud
Grorud
3.85
3.8
1.85

2

1.85

O2.5

1.6

YES

1.55

X2

1.23
5/10

08:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
2 : 1
Strindheim
Strindheim
1.2
6.5
9.6

1

1.2

O3.5

1.61

YES

1.57

AS

1.52
8.7/10

07:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
3 : 1
Valerenga II
Valerenga.
1.02
13
28

1

1.02

O3.5

1.17

NO

1.75

O3.5

1.17
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grorud

Bạn đang tìm nhận định Grorud? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grorud, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 59 trận đấu có sự tham gia của Grorud với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Division - Group 2, Grorud đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Grorud hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €275.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grorud đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Grorud chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

2. Division - Group 2Norway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng426
Hòa112
Thua123
Bàn thắng ghi được11718
Bàn thắng để thủng lưới6612
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
46-60 8
61-75 8
76-90 6
26 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 55%
6 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Fajfric
L. Fajfric
26 FWD 7.53
B. Brevik
B. Brevik
22 DEF 7.40
S. Pop
S. Pop
23 DEF 7.26
S. Hammershaug
S. Hammershaug
25 FWD 7.23
S. Beck
S. Beck
23 MID 7.23
L. Kvarekvål
L. Kvarekvål
25 GK 7.10
M. Sandrakumar
M. Sandrakumar
27 DEF 7.00
J. Rasen
J. Rasen
21 FWD 7.00
T. Sosseh
T. Sosseh
19 DEF 6.97
A. Tjomsland
A. Tjomsland
25 MID 6.93
M. Mahnin
M. Mahnin
32 MID 6.88
T. Etholm
T. Etholm
20 MID 6.83
C. Fjeld
C. Fjeld
20 DEF 6.82
T. Satheeskumar
T. Satheeskumar
23 DEF 6.72
P. Asp
P. Asp
23 FWD 6.69
O. Khris
O. Khris
19 FWD 6.53
A. Victorio
A. Victorio
20 - 6.46
W. Silfver-Ramage
W. Silfver-Ramage
19 DEF 6.44
E. Brennhaugen
E. Brennhaugen
25 - 6.32
H. Etholm
H. Etholm
17 MID 6.19
M. Dubois
M. Dubois
26 FWD -
D. Omar
D. Omar
18 - -
W. Pozo
W. Pozo
28 FWD -