icon back

Grorud

Grorud Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €275.00Th.
KEY INSIGHT Grorud có trên 1.5 bàn trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
49 Trận đấu đã nhận định
69.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

終了
Tromsdalen
Tromsdalen Uil
1 : 2
Grorud
Grorud
1.96
3.8
3

1

1.96

O2.5

1.33

YES

1.33

O2.5

1.33
6.5/10

07:30

終了
Grorud
Grorud
3 : 0
Rana
Rana FK
1.2
5.9
10.71

1

1.2

O3.5

1.67

YES

1.56

O3.5

1.67
7/10

08:00

終了
Grorud
Grorud
3 : 1
Valerenga II
Valerenga.
1.02
13
28

1

1.02

O3.5

1.17

NO

1.75

O3.5

1.17
6.8/10

09:00

終了
Follo
Follo
1 : 2
Grorud
Grorud
2.38
3.88
2.35

2

2.35

O2.5

1.33

YES

1.3

O2.5

1.33
9.5/10

09:00

終了
Grorud
Grorud
4 : 0
Eidsvold
Eidsvold red card
1.95
3.88
3

1

1.95

O2.5

1.36

YES

1.34

1X

1.3
8.5/10

10:00

終了
Grorud
Grorud
5 : 0
Junkeren
Junkeren
1.62
4.33
3.82

1

1.62

O2.5

1.26

YES

1.33

O2.5

1.26
8/10

09:00

終了
Grorud
Grorud
2 : 1
Strindheim
Strindheim
1.2
6.5
9.6

1

1.2

O3.5

1.61

YES

1.57

AS

1.52
8.7/10

09:00

終了
Ull/Kisa
Ull/Kisa
1 : 2
Grorud
Grorud
2.05
3.78
2.96

1X

1.32

O2.5

1.42

YES

1.4

O2.5

1.42
6.5/10

09:00

終了
Honefoss
Honefoss
1 : 1
Grorud
Grorud
2.45
3.7
2.3

2

2.3

O2.5

1.4

YES

1.4

GG

1.4
8.5/10

01:00

終了
Fram
Fram
1 : 1
Grorud
Grorud
3
3.48
2.05

2

2.05

U3.5

1.44

YES

1.57

X2

1.31
3.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Grorud. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 49 trận đấu có sự tham gia của Grorud với tỷ lệ trúng 69.39% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. Division - Group 2Norway • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng9817
Hòa123
Thua336
Bàn thắng ghi được382058
Bàn thắng để thủng lưới201636
Trung bình ghi bàn2.91.52.2
Trung bình thủng lưới1.51.21.4
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 6
31-45 6
46-60 7
61-75 6
76-90 18
49 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
22 Trận
Tài 1.5 69%
18 Trận
Tài 2.5 31%
8 Trận
Tài 3.5 23%
6 Trận
Tài 4.5 15%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Fajfric
L. Fajfric
26 FWD 7.53
B. Brevik
B. Brevik
22 DEF 7.40
S. Pop
S. Pop
23 DEF 7.26
S. Hammershaug
S. Hammershaug
25 FWD 7.23
S. Beck
S. Beck
23 MID 7.23
L. Kvarekvål
L. Kvarekvål
25 GK 7.10
M. Sandrakumar
M. Sandrakumar
27 DEF 7.00
J. Rasen
J. Rasen
21 FWD 7.00
T. Sosseh
T. Sosseh
19 DEF 6.97
A. Tjomsland
A. Tjomsland
25 MID 6.93
M. Mahnin
M. Mahnin
32 MID 6.88
T. Etholm
T. Etholm
20 MID 6.83
C. Fjeld
C. Fjeld
20 DEF 6.82
T. Satheeskumar
T. Satheeskumar
23 DEF 6.72
P. Asp
P. Asp
23 FWD 6.69
O. Khris
O. Khris
19 FWD 6.53
A. Victorio
A. Victorio
20 - 6.46
W. Silfver-Ramage
W. Silfver-Ramage
19 DEF 6.44
E. Brennhaugen
E. Brennhaugen
25 - 6.32
H. Etholm
H. Etholm
17 MID 6.19
M. Dubois
M. Dubois
26 FWD -
D. Omar
D. Omar
18 - -
W. Pozo
W. Pozo
28 FWD -