1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Guangdong Mingtu
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.22m
KEY INSIGHT Guangdong Mingtu không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
17 Trận đấu đã nhận định
35.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

04:00

Kết thúc
Shenzhen
Shenzhen 2028
3 : 1
Guangdong Mingtu
Guangdong M red card
2.15
3.55
5.6

X2

2.12

O1.5

1.33

YES

1.95

O1.5

1.33
5.2/10

07:30

Kết thúc
Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 2
Guangzhou Dandelion
Guangzhou D
4
3.05
2.2

1

4

U2.5

1.47

NO

1.6

1X

1.71
7.4/10

02:30

Kết thúc
Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 0
Shanghai Port II
Shanghai II
2.46
3.28
2.52

X2

1.44

U3.5

1.32

YES

1.63

U3.5

1.32
5.9/10

03:30

Kết thúc
Langfang G
Langfang Glory City
2 : 0
Guangdong Mingtu
Guangdong M
1.84
3.25
3.91

X

3.25

U2.5

1.68

YES

1.91

U2.5

1.68
4.7/10

04:00

Kết thúc
Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 2
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
2.6
2.97
2.67

1X

1.39

U2.5

1.61

NO

1.85

U2.5

1.61
8/10

04:00

Kết thúc
red cardred card Guangdong M
Guangdong Mingtu
0 : 1
Hubei Chufeng Heli
Hubei C
1.87
3.35
3.66

1

1.87

O1.5

1.27

NO

1.9

O1.5

1.27
4.3/10

04:00

Kết thúc
Shanghai II
Shanghai Port II
0 : 2
Guangdong Mingtu
Guangdong M
1.78
3.58
3.88

1X

1.18

O2.5

1.75

YES

1.68

O2.5

1.75
1.8/10

04:00

Kết thúc
Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 0
Langfang Glory City
Langfang G
3.1
3.15
2.19

2

2.19

U2.5

1.64

NO

1.85

X2

1.28
4.1/10

04:00

Kết thúc
Guangxi L
Guangxi Lanhang
1 : 2
Guangdong Mingtu
Guangdong M
4.42
3.38
1.73

X

3.38

U2.5

1.72

NO

1.79

U2.5

1.72
3.2/10

04:00

Kết thúc
Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 1
Hainan Star
Hainan Star
2.07
3
3.6

1

2.07

U2.5

1.5

NO

1.67

HS

1.3
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guangdong Mingtu

Bạn đang tìm nhận định Guangdong Mingtu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guangdong Mingtu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Guangdong Mingtu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 35.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Guangdong Mingtu đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Guangdong Mingtu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guangdong Mingtu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng000
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được134
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn0.51.51.0
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 4
76-90 1
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Liu Ziheng
Liu Ziheng
24 - 7.68
He Jialin
He Jialin
18 FWD 7.35
Pang Jiajun
Pang Jiajun
25 - 7.19
Pan Nuojun
Pan Nuojun
18 MID 7.18
Li Jinpeng
Li Jinpeng
18 GK 7.16
Chen Rijin
Chen Rijin
26 DEF 7.13
Gu Zhiwei
Gu Zhiwei
21 - 7.10
Zhiming Zheng
Zhiming Zheng
26 DEF 7.04
Chen Lunjing
Chen Lunjing
18 MID 7.00
Ren Yiqiu
Ren Yiqiu
19 FWD 6.95
Liu Xin
Liu Xin
23 MID 6.84
Yao Haoyun
Yao Haoyun
18 DEF 6.83
Wu Zhengxian
Wu Zhengxian
18 DEF 6.83
Zhu Xinyu
Zhu Xinyu
17 MID 6.83
Fang Kairui
Fang Kairui
17 MID 6.72
Xin Hongjun
Xin Hongjun
19 FWD 6.68
Yin Bowen
Yin Bowen
18 MID 6.68
Luo Hongbao
Luo Hongbao
18 MID 6.66
Zhong Wenze
Zhong Wenze
18 DEF 6.64
Liu Zhaole
Liu Zhaole
18 DEF 6.62
Li Tianyou
Li Tianyou
17 DEF 6.58
Tang Tianyi
Tang Tianyi
18 FWD 6.57
Huang Guangliang
Huang Guangliang
26 - 6.48
Peng Jiahao
Peng Jiahao
23 DEF 6.37
Zhao Chenwei
Zhao Chenwei
18 MID 6.34
Wen Yongjun
Wen Yongjun
22 MID 6.32
Zhang Junzhe
Zhang Junzhe
34 DEF 6.28
Emirulla Abdusemet
Emirulla Abdusemet
21 MID 6.18
Yikai Huang
Yikai Huang
21 - 5.95
Liu Ruicheng
Liu Ruicheng
26 - 5.83
Pan Baifeng
Pan Baifeng
17 DEF -
Li Zhidong
Li Zhidong
18 MID -