Guangdong Mingtu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Guangdong M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Yichun G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangdong M
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangdong M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Shenzhen
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangdong M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
02:30 Kết thúc |
Guangdong M
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangxi L
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangdong M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guangdong Mingtu
Bạn đang tìm nhận định Guangdong Mingtu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Guangdong Mingtu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Guangdong Mingtu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 45.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Guangdong Mingtu đã ghi nhận 0 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Guangdong Mingtu đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.87 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Guangdong Mingtu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Guangdong Mingtu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 9 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.2 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Liu Ziheng
|
24 | - | 7.68 |
|
He Jialin
|
18 | FWD | 7.35 |
|
Pang Jiajun
|
25 | - | 7.19 |
|
Pan Nuojun
|
18 | MID | 7.18 |
|
Li Jinpeng
|
18 | GK | 7.16 |
|
Chen Rijin
|
26 | DEF | 7.13 |
|
Gu Zhiwei
|
21 | - | 7.10 |
|
Zhiming Zheng
|
26 | DEF | 7.04 |
|
Chen Lunjing
|
18 | MID | 7.00 |
|
Ren Yiqiu
|
19 | FWD | 6.95 |
|
Liu Xin
|
23 | MID | 6.84 |
|
Yao Haoyun
|
18 | DEF | 6.83 |
|
Wu Zhengxian
|
18 | DEF | 6.83 |
|
Zhu Xinyu
|
17 | MID | 6.83 |
|
Fang Kairui
|
17 | MID | 6.72 |
|
Xin Hongjun
|
19 | FWD | 6.68 |
|
Yin Bowen
|
18 | MID | 6.68 |
|
Luo Hongbao
|
18 | MID | 6.66 |
|
Zhong Wenze
|
18 | DEF | 6.64 |
|
Liu Zhaole
|
18 | DEF | 6.62 |
|
Li Tianyou
|
17 | DEF | 6.58 |
|
Tang Tianyi
|
18 | FWD | 6.57 |
|
Huang Guangliang
|
26 | - | 6.48 |
|
Peng Jiahao
|
23 | DEF | 6.37 |
|
Zhao Chenwei
|
18 | MID | 6.34 |
|
Wen Yongjun
|
22 | MID | 6.32 |
|
Zhang Junzhe
|
34 | DEF | 6.28 |
|
Emirulla Abdusemet
|
21 | MID | 6.18 |
|
Yikai Huang
|
21 | - | 5.95 |
|
Liu Ruicheng
|
26 | - | 5.83 |
|
Pan Baifeng
|
17 | DEF | - |
|
Li Zhidong
|
18 | MID | - |






