icon back

Guangxi Lanhang

Guangxi Lanhang Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €515.00Th.
KEY INSIGHT Guangxi Lanhang thua 4 trận gần nhất
TREND Guangxi Lanhang để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND Guangxi Lanhang có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
9 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Kết thúc
Guangxi L
Guangxi Lanhang
1 : 5
Jiangxi Liansheng
Jiangxi L
12.75
5.8
1.18

1

12.75

O2.5

1.43

YES

2.04

O2.5

1.43
2.8/10

08:00

Kết thúc
Guangxi L
Guangxi Lanhang
0 : 5
BIT
BIT
7.5
4
1.41

1

7.1

O1.5

1.33

NO

1.53

O1.5

1.33
3.3/10

06:00

Kết thúc
Guangxi L
Guangxi Lanhang
1 : 1
Xi'an Ronghai
Xi'an R
4.1
3.2
1.83

2

1.83

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
4/10

08:30

Kết thúc
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
5 : 1
Guangxi Lanhang
Guangxi L
1.2
5.39
12

1

1.2

U3.5

1.37

NO

1.43

U3.5

1.37
5/10

05:00

Kết thúc
Guangxi L
Guangxi Lanhang
1 : 2
Guangdong Mingtu
Guangdong M
4.42
3.38
1.73

X

3.38

U2.5

1.72

NO

1.79

U2.5

1.72
3.2/10

05:00

Kết thúc
Quanzhou Y
Quanzhou Yassin
1 : 0
Guangxi Lanhang
Guangxi L
1.85
3.1
4.2

1

1.85

U2.5

1.6

NO

1.73

1

1.85
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Guangxi Lanhang. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 9 trận đấu có sự tham gia của Guangxi Lanhang với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng000
Hòa358
Thua121022
Bàn thắng ghi được51116
Bàn thắng để thủng lưới393271
Trung bình ghi bàn0.30.70.5
Trung bình thủng lưới2.62.12.4
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn11617
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 9
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 8
31-45 4
46-60 14
61-75 8
76-90 7
48 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 43%
13 Trận
Tài 1.5 10%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wei Feng
Wei Feng
23 MID 7.46
Li Tian
Li Tian
21 - 7.14
Nan Yunqi
Nan Yunqi
32 FWD 7.13
Ren Zihao
Ren Zihao
21 GK 7.13
An Yongjian
An Yongjian
23 MID 6.97
Liu Yulei
Liu Yulei
26 DEF 6.89
Zong Keyi
Zong Keyi
22 DEF 6.80
Chuansheng Shi
Chuansheng Shi
26 FWD 6.70
Zou Qi
Zou Qi
23 MID 6.59
Zhou Weixiang
Zhou Weixiang
20 GK 6.53
Meng Xiangqi
Meng Xiangqi
31 DEF 6.52
Wang Jiahao
Wang Jiahao
25 - 6.51
Xie Shixian
Xie Shixian
29 DEF 6.51
Xueyi Yu
Xueyi Yu
31 MID 6.50
Luo Hanbowen
Luo Hanbowen
25 DEF 6.44
Memet-Raim Memet-Ali
Memet-Raim Memet-Ali
25 - 6.37
Xia Zhengrong
Xia Zhengrong
19 MID 6.34
Gao Jian
Gao Jian
23 - 6.31
Liang Dongyi
Liang Dongyi
23 DEF 6.22
Liao Jiajun
Liao Jiajun
23 DEF 6.21
Cheng Hui
Cheng Hui
28 MID 6.19
Yan Yiming
Yan Yiming
27 FWD 6.17
Yao Xuejian
Yao Xuejian
22 DEF 6.14
Chen Weiqi
Chen Weiqi
23 FWD 6.13
Zheng Yujiang
Zheng Yujiang
26 MID 6.11
Luo Gaoju
Luo Gaoju
21 DEF 6.10
Si Wang
Si Wang
32 DEF 6.08
Jiang Feng
Jiang Feng
25 DEF 5.81
Wu Benben
Wu Benben
21 MID 5.80
Zheng Yikang
Zheng Yikang
21 MID 5.65