Guangxi Lanhang Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
02:30 Kết thúc |
Guangxi L
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Guangxi L
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Guangxi L
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
07:30 Kết thúc |
Jiangxi L
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangxi L
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Quanzhou Y
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guangxi Lanhang
Bạn đang tìm nhận định Guangxi Lanhang? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guangxi Lanhang được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Guangxi Lanhang với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Guangxi Lanhang đã ghi nhận 0 trận thắng, 8 trận hòa và 22 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 71 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Guangxi Lanhang hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €515.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guangxi Lanhang đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 12 | 10 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 11 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 39 | 32 | 71 |
| Trung bình ghi bàn | 0.3 | 0.7 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.6 | 2.1 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 11 | 6 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wei Feng
|
23 | MID | 7.46 |
|
Li Tian
|
21 | - | 7.14 |
|
Nan Yunqi
|
32 | FWD | 7.13 |
|
Ren Zihao
|
21 | GK | 7.13 |
|
An Yongjian
|
23 | MID | 6.97 |
|
Liu Yulei
|
26 | DEF | 6.89 |
|
Zong Keyi
|
22 | DEF | 6.80 |
|
Chuansheng Shi
|
26 | FWD | 6.70 |
|
Zou Qi
|
23 | MID | 6.59 |
|
Zhou Weixiang
|
20 | GK | 6.53 |
|
Meng Xiangqi
|
31 | DEF | 6.52 |
|
Wang Jiahao
|
25 | - | 6.51 |
|
Xie Shixian
|
29 | DEF | 6.51 |
|
Xueyi Yu
|
31 | MID | 6.50 |
|
Luo Hanbowen
|
25 | DEF | 6.44 |
|
Memet-Raim Memet-Ali
|
25 | - | 6.37 |
|
Xia Zhengrong
|
19 | MID | 6.34 |
|
Gao Jian
|
23 | - | 6.31 |
|
Liang Dongyi
|
23 | DEF | 6.22 |
|
Liao Jiajun
|
23 | DEF | 6.21 |
|
Cheng Hui
|
28 | MID | 6.19 |
|
Yan Yiming
|
27 | FWD | 6.17 |
|
Yao Xuejian
|
22 | DEF | 6.14 |
|
Chen Weiqi
|
23 | FWD | 6.13 |
|
Zheng Yujiang
|
26 | MID | 6.11 |
|
Luo Gaoju
|
21 | DEF | 6.10 |
|
Si Wang
|
32 | DEF | 6.08 |
|
Jiang Feng
|
25 | DEF | 5.81 |
|
Wu Benben
|
21 | MID | 5.80 |
|
Zheng Yikang
|
21 | MID | 5.65 |



