Guangzhou Dandelion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Guangzhou D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Guangzhou D
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Guangzhou D
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
4.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Yichun G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Langfang G
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangdong M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guangzhou Dandelion
Bạn đang tìm nhận định Guangzhou Dandelion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Guangzhou Dandelion, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Guangzhou Dandelion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Guangzhou Dandelion đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Guangzhou Dandelion đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.75 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Guangzhou Dandelion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Guangzhou Dandelion đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Fan Ruiwei
|
23 | DEF | 7.62 |
|
Li Jiaheng
|
24 | MID | 7.37 |
|
Long Wenhao
|
28 | GK | 7.08 |
|
Fan Mengtong
|
18 | GK | 7.08 |
|
Li Zhuoxuan
|
24 | MID | 7.01 |
|
Ling Chuanbin
|
21 | MID | 7.00 |
|
Chen Xing
|
25 | MID | 7.00 |
|
Gao Wenbo
|
18 | MID | 6.99 |
|
Huang Peizhao
|
21 | MID | 6.89 |
|
Liang Yibin
|
20 | MID | 6.84 |
|
Liu Jiqiang
|
26 | - | 6.82 |
|
Luo Kai
|
18 | FWD | 6.80 |
|
Jiang Weilang
|
23 | - | 6.75 |
|
Zhan Hongshen
|
17 | DEF | 6.72 |
|
Liang Zheng
|
22 | - | 6.71 |
|
Chen Jianlong
|
32 | DEF | 6.68 |
|
Bin Li
|
34 | DEF | 6.57 |
|
Guo Wuyue
|
18 | DEF | 6.57 |
|
Zhang Yonglong
|
18 | MID | 6.57 |
|
Yang Youxian
|
23 | FWD | 6.54 |
|
Liang Junheng
|
24 | DEF | 6.53 |
|
Cai Mingmin
|
25 | MID | 6.46 |
|
Chen Yuhao
|
21 | FWD | 6.46 |
|
Diao Jiahao
|
21 | DEF | 6.40 |
|
Eysajan Kurban
|
25 | - | 6.36 |
|
Li Haoyu
|
19 | MID | 6.31 |
|
Jiajun Tan
|
32 | FWD | 6.27 |
|
Huang Yiwen
|
18 | MID | 6.16 |





