1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Guangzhou Dandelion
Guangzhou Dandelion

Guangzhou Dandelion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.08m
KEY INSIGHT Guangzhou Dandelion có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Guangzhou Dandelion không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
21 Trận đấu đã nhận định
57.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Langfang G
Langfang Glory City
2 : 3
Guangzhou Dandelion
Guangzhou D
4.1
3.2
2.1

1

4.1

U2.5

1.54

NO

1.67

U2.5

1.54
5/10

07:30

Kết thúc
Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 2
Guangzhou Dandelion
Guangzhou D
4
3.05
2.2

1

4

U2.5

1.47

NO

1.6

1X

1.71
7.4/10

04:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
2 : 1
Jiangxi Liansheng
Jiangxi L
2.2
3.1
3.5

X2

1.6

U2.5

1.55

NO

1.72

U2.5

1.55
3.9/10

04:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
2 : 0
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II
2.3
3.15
3.4

2

3.4

U2.5

1.6

NO

1.71

U2.5

1.6
6/10

02:30

Kết thúc
red card Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1 : 0
Guangzhou Dandelion
Guangzhou D
2.57
3
2.57

1

2.57

U2.5

1.57

NO

1.8

U2.5

1.57
7.7/10

04:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
0 : 1
Shanghai Port II
Shanghai II
2.04
3.34
3.2

X

3.34

U3.5

1.29

YES

1.73

U3.5

1.29
4/10

04:00

Kết thúc
Langfang G
Langfang Glory City
2 : 0
Guangzhou Dandelion
Guangzhou D
2.2
2.89
3.31

1

2.2

U2.5

1.49

NO

1.71

U2.5

1.49
3.9/10

04:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
0 : 0
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1.75
3.35
4.4

1

1.76

U2.5

1.65

NO

1.73

1

1.76
5.1/10

04:30

Kết thúc
Shanghai II
Shanghai Port II
2 : 2
Guangzhou Dandelion
Guangzhou D
2.42
3.1
2.68

X2

1.44

U2.5

1.65

YES

1.85

X2

1.44
2/10

04:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
1 : 3
Hubei Chufeng Heli
Hubei C
1.47
3.75
5.75

1

1.47

O1.5

1.29

NO

1.65

1

1.47
8.5/10

04:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
1 : 0
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.44
3.82
7.2

1

1.44

U2.5

1.68

NO

1.55

1

1.44
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guangzhou Dandelion

Bạn đang tìm nhận định Guangzhou Dandelion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guangzhou Dandelion được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Guangzhou Dandelion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Guangzhou Dandelion đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Guangzhou Dandelion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guangzhou Dandelion đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng213
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
61-75 1
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Fan Ruiwei
Fan Ruiwei
23 DEF 7.62
Li Jiaheng
Li Jiaheng
24 MID 7.37
Long Wenhao
Long Wenhao
28 GK 7.08
Fan Mengtong
Fan Mengtong
18 GK 7.08
Li Zhuoxuan
Li Zhuoxuan
24 MID 7.01
Ling Chuanbin
Ling Chuanbin
21 MID 7.00
Chen Xing
Chen Xing
25 MID 7.00
Gao Wenbo
Gao Wenbo
18 MID 6.99
Huang Peizhao
Huang Peizhao
21 MID 6.89
Liang Yibin
Liang Yibin
20 MID 6.84
Liu Jiqiang
Liu Jiqiang
26 - 6.82
Luo Kai
Luo Kai
18 FWD 6.80
Jiang Weilang
Jiang Weilang
23 - 6.75
Zhan Hongshen
Zhan Hongshen
17 DEF 6.72
Liang Zheng
Liang Zheng
22 - 6.71
Chen Jianlong
Chen Jianlong
32 DEF 6.68
Bin Li
Bin Li
34 DEF 6.57
Guo Wuyue
Guo Wuyue
18 DEF 6.57
Zhang Yonglong
Zhang Yonglong
18 MID 6.57
Yang Youxian
Yang Youxian
23 FWD 6.54
Liang Junheng
Liang Junheng
24 DEF 6.53
Cai Mingmin
Cai Mingmin
25 MID 6.46
Chen Yuhao
Chen Yuhao
21 FWD 6.46
Diao Jiahao
Diao Jiahao
21 DEF 6.40
Eysajan Kurban
Eysajan Kurban
25 - 6.36
Li Haoyu
Li Haoyu
19 MID 6.31
Jiajun Tan
Jiajun Tan
32 FWD 6.27
Huang Yiwen
Huang Yiwen
18 MID 6.16