icon back

Guyana

Guyana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Guyana có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
4 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guyana Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Завершён
Antigua a
Antigua and Barbuda
1 : 4
Guyana
Guyana
4.35
3.9
1.72

2

1.72

O2.5

1.58

NO

2.25

2

1.72
5.3/10

21:00

Завершён
Guyana
Guyana
3 : 0
Montserrat
Montserrat
1.55
3.9
5.8

1

1.55

O1.5

1.3

YES

2.02

1

1.55
5.6/10

23:00

Завершён
Nicaragua
Nicaragua
1 : 0
Guyana
Guyana
1.57
3.71
5.75

1

1.57

O1.5

1.3

YES

1.98

1

1.57
4.4/10

19:00

Завершён
Guyana
Guyana
5 : 3
Barbados
Barbados
1.2
6
11.5

1

1.26

O2.5

1.57

YES

1.95

1

1.26
6.1/10

17:00

Завершён
red card Martinique
Martinique
2 : 2
Guyana
Guyana
1.8
3.72
3.85

2

3.85

U3.5

1.34

NO

2.01

X2

1.95
4/10

17:00

Завершён
Guyana
Guyana
1 : 3
Suriname
Suriname
4.5
3.6
1.7

1X

2.07

U3.5

1.31

YES

1.81

U3.5

1.31
1.5/10

19:00

Завершён
Guyana
Guyana
3 : 1
Belize
Belize
1.45
4.5
5.5

1

1.45

O2.5

1.5

NO

2.17

1

1.45
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Guyana. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 4 trận đấu có sự tham gia của Guyana với tỷ lệ trúng 75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONCACAF SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được246
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn2.04.03.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Glasgow
O. Glasgow
22 FWD 7.93
D. Moore
D. Moore
26 FWD 7.75
R. Brackenridge
R. Brackenridge
31 DEF 7.70
N. Moriah-Welsh
N. Moriah-Welsh
23 MID 7.65
S. Duke-McKenna
S. Duke-McKenna
25 MID 7.20
N. Barrow
N. Barrow
21 MID 7.20
K. Benjamin
K. Benjamin
26 MID 7.13
Jalen Jones
Jalen Jones
27 DEF 7.10
L. Gordon
L. Gordon
26 DEF 7.05
E. Bonds
E. Bonds
25 MID 7.05
T. Vancooten
T. Vancooten
28 DEF 7.00
O. De Rosario
O. De Rosario
24 FWD 7.00
R. Greenidge
R. Greenidge
29 MID 7.00
Q. Roberts
Q. Roberts
31 GK 6.90
D. Niles
D. Niles
22 MID 6.90
Ryan Hackett
Ryan Hackett
25 MID 6.90
Liam Butts
Liam Butts
24 FWD 6.90
Daniel Jeran Wilson
Daniel Jeran Wilson
32 MID 6.80
Curtez Dominic Kellman
Curtez Dominic Kellman
27 DEF 6.77
Akel  Clarke
Akel Clarke
37 GK 6.75
L. Lovell
L. Lovell
29 DEF 6.65
K. Daniel
K. Daniel
30 MID 6.60
N. Ferguson
N. Ferguson
30 MID 6.55
C. Nelson
C. Nelson
34 DEF 6.30
E. George
E. George
22 FWD 6.25
R. Ritch
R. Ritch
25 DEF 5.90
K. Paul
K. Paul
19 DEF -
Nicholas McArthur
Nicholas McArthur
24 FWD -