GVVV Veenendaal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
GVVV V Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Quick Boys
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
08:00 Kết thúc |
ADO '20
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
08:30 Kết thúc |
GVVV V
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
08:30 Kết thúc |
ACV Assen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Excelsior
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
08:30 Kết thúc |
GVVV
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Hoek
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
08:30 Kết thúc |
GVVV
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Spakenburg
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
GVVV
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược GVVV Veenendaal
Bạn đang tìm nhận định GVVV Veenendaal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho GVVV Veenendaal được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của GVVV Veenendaal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tweede Divisie, GVVV Veenendaal đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
GVVV Veenendaal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €525Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định GVVV Veenendaal đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 5 | 0 | 5 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 20 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 25 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |




