Gwangju FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gwangju FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Sắp diễn ra |
Gwangju FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
Gwangju FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
06:30 Kết thúc |
FC Anyang
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
06:30 Kết thúc |
Gwangju FC
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Gwangju FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Incheon U
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
06:30 Kết thúc |
Gwangju FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
03:30 Kết thúc |
Gwangju FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gwangju FC
Bạn đang tìm nhận định Gwangju FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gwangju FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Gwangju FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Gwangju FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Gwangju FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gwangju FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Gwangju FC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 24 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.3 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.7 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jung Ji-Hun
|
21 | MID | 6.80 |
|
Min Sang-Gi
|
34 | DEF | 6.70 |
|
Park Seong Hyun
|
0 | MID | 6.65 |
|
Kim Yong-Wook
|
19 | DEF | 6.60 |
|
Park Jeong-In
|
25 | FWD | 6.60 |
|
Kim Jin-Ho
|
25 | DEF | 6.53 |
|
Choi Kyoung-Rok
|
30 | FWD | 6.50 |
|
Bae-hyeon Gong
|
18 | DEF | 6.47 |
|
Kang Hui-Su
|
22 | MID | 6.40 |
|
Shin Chang-Moo
|
33 | MID | 6.30 |
|
Ahn Hyeok-Ju
|
21 | FWD | 6.27 |
|
Kim Yun-Ho
|
18 | FWD | 6.20 |
|
Yong-Jun Hong
|
22 | MID | 6.20 |
|
Moon Min-seo
|
21 | MID | 5.88 |
|
Lee Min-Gi
|
32 | DEF | 5.73 |
|
H. Friðjónsson
|
32 | FWD | 5.36 |
|
Kim Kyeong-Min
|
34 | GK | 5.20 |
|
Ju Se-Jong
|
35 | MID | 5.18 |
|
Yu Je-Ho
|
25 | MID | 5.13 |
|
Ha Seung-Un
|
27 | MID | 4.92 |
|
Ahn Young-Kyu
|
36 | DEF | 4.85 |
|
Kwon Sung-Yun
|
24 | DEF | 4.50 |
|
Kim Dong-Hwa
|
22 | GK | 2.60 |
|
Roh Hee-Dong
|
23 | GK | - |
|
Kwak Sung-Hun
|
19 | DEF | - |
|
J. Iredale
|
26 | - | 0.00 |
|
T. van Grunsven
|
26 | - | 0.00 |
|
A. Ba Loua
|
29 | - | 0.00 |





