Gwangju FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gwangju FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Sắp diễn ra |
Gwangju FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
Pohang S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Ulsan H
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
03:30 Kết thúc |
Gwangju FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Gangwon FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.8/10 |
00:00 Kết thúc |
Seoul (Kor)
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Gimcheon S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Gwangju FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gwangju FC
Bạn đang tìm nhận định Gwangju FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gwangju FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Gwangju FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Gwangju FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Gwangju FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gwangju FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 14 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.4 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.8 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Park Tae-Jun
|
26 | MID | 7.43 |
|
Reis
|
32 | MID | 7.22 |
|
Kim Jin-Ho
|
25 | DEF | 7.08 |
|
Min Sang-Gi
|
34 | DEF | 7.06 |
|
J. Asani
|
30 | FWD | 7.04 |
|
Hwang Jae-Hwan
|
24 | FWD | 7.00 |
|
Byeon Jun-Soo
|
24 | DEF | 6.99 |
|
Choi Kyoung-Rok
|
30 | DEF | 6.98 |
|
Jin Si-Woo
|
23 | DEF | 6.95 |
|
Ahn Young-Kyu
|
36 | DEF | 6.90 |
|
Jo Seong-Kwon
|
24 | DEF | 6.89 |
|
Lee Kang-Hyun
|
27 | MID | 6.86 |
|
Moon Min-seo
|
21 | MID | 6.82 |
|
Sim Sang-Min
|
32 | DEF | 6.81 |
|
Shin Chang-Moo
|
33 | FWD | 6.80 |
|
Kim Kyeong-Min
|
34 | GK | 6.78 |
|
H. Friðjónsson
|
32 | FWD | 6.78 |
|
Bruno Oliveira
|
29 | DEF | 6.75 |
|
In-Hyeok Park
|
30 | FWD | 6.72 |
|
Yu Je-Ho
|
25 | MID | 6.72 |
|
Ha Seung-Un
|
27 | FWD | 6.71 |
|
Jung Ji-Hun
|
21 | MID | 6.71 |
|
Lee Min-Gi
|
32 | DEF | 6.70 |
|
Ju Se-Jong
|
35 | MID | 6.69 |
|
Kang Hui-Su
|
22 | MID | 6.60 |
|
Ahn Hyeok-Ju
|
21 | FWD | 6.60 |
|
Oh Hu-Seong
|
26 | MID | 6.54 |
|
Gabriel Tigrão
|
24 | FWD | 6.50 |
|
Kim Han-Gil
|
30 | DEF | 6.45 |
|
Park Jeong-In
|
25 | MID | 6.45 |



