1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. Gwangju FC
Gwangju FC

Gwangju FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.03m
KEY INSIGHT Gwangju FC thua 5 trận gần nhất
TREND Gwangju FC không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Gwangju FC không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
168 Trận đấu đã nhận định
69.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gwangju FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Sắp diễn ra
Gwangju FC
Gwangju FC
vs
FC Anyang
FC Anyang
3.65
3.15
2.12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
Pohang S
Pohang Steelers
1 : 0
Gwangju FC
Gwangju FC
1.6
3.8
6.6

1

1.6

U2.5

1.67

NO

1.66

U2.5

1.67
5.4/10

01:00

Kết thúc
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
5 : 1
Gwangju FC
Gwangju FC
1.6
3.9
5.7

1

1.6

U3.5

1.31

NO

1.75

1

1.6
8.8/10

03:30

Kết thúc
Gwangju FC
Gwangju FC
0 : 1
Bucheon FC 1995
Bucheon
3.7
3
2.38

1X

1.7

U2.5

1.44

NO

1.63

U2.5

1.44
6.4/10

03:30

Kết thúc
Gangwon FC
Gangwon FC
3 : 0
Gwangju FC
Gwangju FC
1.64
3.6
5.8

1X

1.16

U2.5

1.6

YES

2.26

U2.5

1.6
6.8/10

00:00

Kết thúc
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
5 : 0
Gwangju FC
Gwangju FC
1.58
4
6.5

1

1.58

U3.5

1.31

YES

2.08

U3.5

1.31
6.8/10

05:30

Kết thúc
red card Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
1 : 1
Gwangju FC
Gwangju FC
1.85
3.4
5.3

1

1.85

U2.5

1.65

NO

1.75

U2.5

1.65
4.5/10

00:00

Kết thúc
Gwangju FC
Gwangju FC
0 : 0
Jeonbuk
Jeonbuk
4.2
3.25
2

X

3.25

U3.5

1.22

NO

1.82

U3.5

1.22
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gwangju FC

Bạn đang tìm nhận định Gwangju FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gwangju FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Gwangju FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Gwangju FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Gwangju FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gwangju FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng101
Hòa123
Thua134
Bàn thắng ghi được325
Bàn thắng để thủng lưới31417
Trung bình ghi bàn1.00.40.6
Trung bình thủng lưới1.02.82.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-2-3-1 1 G
24 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 38%
3 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Park Tae-Jun
Park Tae-Jun
26 MID 7.43
Reis
Reis
32 MID 7.22
Kim Jin-Ho
Kim Jin-Ho
25 DEF 7.08
Min Sang-Gi
Min Sang-Gi
34 DEF 7.06
J. Asani
J. Asani
30 FWD 7.04
Hwang Jae-Hwan
Hwang Jae-Hwan
24 FWD 7.00
Byeon Jun-Soo
Byeon Jun-Soo
24 DEF 6.99
Choi Kyoung-Rok
Choi Kyoung-Rok
30 DEF 6.98
Jin Si-Woo
Jin Si-Woo
23 DEF 6.95
Ahn Young-Kyu
Ahn Young-Kyu
36 DEF 6.90
Jo Seong-Kwon
Jo Seong-Kwon
24 DEF 6.89
Lee Kang-Hyun
Lee Kang-Hyun
27 MID 6.86
Moon Min-seo
Moon Min-seo
21 MID 6.82
Sim Sang-Min
Sim Sang-Min
32 DEF 6.81
Shin Chang-Moo
Shin Chang-Moo
33 FWD 6.80
Kim Kyeong-Min
Kim Kyeong-Min
34 GK 6.78
H. Friðjónsson
H. Friðjónsson
32 FWD 6.78
Bruno Oliveira
Bruno Oliveira
29 DEF 6.75
In-Hyeok Park
In-Hyeok Park
30 FWD 6.72
Yu Je-Ho
Yu Je-Ho
25 MID 6.72
Ha Seung-Un
Ha Seung-Un
27 FWD 6.71
Jung Ji-Hun
Jung Ji-Hun
21 MID 6.71
Lee Min-Gi
Lee Min-Gi
32 DEF 6.70
Ju Se-Jong
Ju Se-Jong
35 MID 6.69
Kang Hui-Su
Kang Hui-Su
22 MID 6.60
Ahn Hyeok-Ju
Ahn Hyeok-Ju
21 FWD 6.60
Oh Hu-Seong
Oh Hu-Seong
26 MID 6.54
Gabriel Tigrão
Gabriel Tigrão
24 FWD 6.50
Kim Han-Gil
Kim Han-Gil
30 DEF 6.45
Park Jeong-In
Park Jeong-In
25 MID 6.45