icon back

Hainan Star

Hainan Star Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Hainan Star không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDL
7 Trận đấu đã nhận định
57.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

終了
Tai'an T
Tai'an Tiankuang
1 : 0
Hainan Star
Hainan Star
2.12
3.24
3.08

1

2.12

U2.5

1.75

NO

1.94

1X

1.28
5/10

04:00

終了
Xi'an R
Xi'an Ronghai
2 : 2
Hainan Star
Hainan Star
1.95
3.35
3.45

1

1.95

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
5/10

08:00

終了
BIT
BIT
3 : 2
Hainan Star
Hainan Star
1.78
3.25
4.27

2

4.27

U3.5

1.19

NO

1.71

U3.5

1.19
5/10

05:00

終了
Hainan Star
Hainan Star
0 : 3
Guangxi Hengchen
Guangxi H
9
4
1.36

2

1.3

U2.5

1.67

NO

1.4

2

1.3
8.2/10

05:00

終了
Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 1
Hainan Star
Hainan Star
2.07
3
3.6

1

2.07

U2.5

1.5

NO

1.67

HS

1.3
6.4/10

08:30

終了
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
1 : 0
Hainan Star
Hainan Star
1.97
3.12
3.7

1

1.58

U2.5

1.57

NO

1.6

1

1.58
6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hainan Star. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 7 trận đấu có sự tham gia của Hainan Star với tỷ lệ trúng 57.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng426
Hòa549
Thua6915
Bàn thắng ghi được111324
Bàn thắng để thủng lưới142741
Trung bình ghi bàn0.70.90.8
Trung bình thủng lưới0.91.81.4
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn6713
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 6
31-45 13
46-60 9
61-75 4
76-90 14
59 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
17 Trận
Tài 1.5 23%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Subi Ablimit
Subi Ablimit
23 MID 7.35
Li Tian
Li Tian
21 - 7.24
Tang Daozheng
Tang Daozheng
24 DEF 7.12
Qi Long
Qi Long
24 MID 7.11
Ou Li
Ou Li
26 DEF 7.09
Xue Yuxiang
Xue Yuxiang
23 DEF 7.02
Jüshighun Tuyghun
Jüshighun Tuyghun
24 FWD 6.95
Hao Kesen
Hao Kesen
24 GK 6.92
Wang Shihao
Wang Shihao
23 DEF 6.87
Bi Haoyang
Bi Haoyang
24 DEF 6.86
Zhang Jiawei
Zhang Jiawei
22 FWD 6.86
Yao Zhiyu
Yao Zhiyu
22 DEF 6.81
Song Xintao
Song Xintao
24 MID 6.80
Anqi Chen
Anqi Chen
32 GK 6.75
Gong Zijie
Gong Zijie
21 MID 6.75
Yang Haoyu
Yang Haoyu
25 FWD 6.73
Zhang Feiyang
Zhang Feiyang
21 MID 6.66
Li Guanhao
Li Guanhao
23 DEF 6.52
Qeyser Adiljan
Qeyser Adiljan
26 - 6.45
Hu Haoyue
Hu Haoyue
22 MID 6.39
Sun Zhixuan
Sun Zhixuan
20 MID 6.30
Cao Enze
Cao Enze
23 MID 6.23