Hainan Star Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
02:30 Kết thúc |
Tai'an T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Xi'an R
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
BIT
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Hainan Star
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangdong M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
6.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hainan Star
Bạn đang tìm nhận định Hainan Star? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hainan Star được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 7 trận đấu có sự tham gia của Hainan Star với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Hainan Star đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hainan Star đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 13 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 27 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.9 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Subi Ablimit
|
23 | MID | 7.35 |
|
Li Tian
|
21 | - | 7.24 |
|
Tang Daozheng
|
24 | DEF | 7.12 |
|
Qi Long
|
24 | MID | 7.11 |
|
Ou Li
|
26 | DEF | 7.09 |
|
Xue Yuxiang
|
23 | DEF | 7.02 |
|
Jüshighun Tuyghun
|
24 | FWD | 6.95 |
|
Hao Kesen
|
24 | GK | 6.92 |
|
Wang Shihao
|
23 | DEF | 6.87 |
|
Bi Haoyang
|
24 | DEF | 6.86 |
|
Zhang Jiawei
|
22 | FWD | 6.86 |
|
Yao Zhiyu
|
22 | DEF | 6.81 |
|
Song Xintao
|
24 | MID | 6.80 |
|
Anqi Chen
|
32 | GK | 6.75 |
|
Gong Zijie
|
21 | MID | 6.75 |
|
Yang Haoyu
|
25 | FWD | 6.73 |
|
Zhang Feiyang
|
21 | MID | 6.66 |
|
Li Guanhao
|
23 | DEF | 6.52 |
|
Qeyser Adiljan
|
26 | - | 6.45 |
|
Hu Haoyue
|
22 | MID | 6.39 |
|
Sun Zhixuan
|
20 | MID | 6.30 |
|
Cao Enze
|
23 | MID | 6.23 |

