1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification CONCACAF
  4. Haiti
Haiti

Haiti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.38m

Phong độ gần đây

DWLWW
8 Trận đấu đã nhận định
62.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Haiti Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
Haiti
Haiti
2 : 0
Nicaragua
Nicaragua
1.27
6.4
13.5

1

1.27

O1.5

1.2

NO

1.65

1

1.27
5.5/10

21:00

Kết thúc
Haiti
Haiti
1 : 0
Costa Rica
Costa Rica
3.25
3.3
2.1

2

2.1

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
8/10

20:00

Kết thúc
Honduras
Honduras
3 : 0
Haiti
Haiti
2.13
3.06
3.5

1

2.13

U3.5

1.17

YES

2.07

U3.5

1.17
4.1/10

20:00

Kết thúc
Nicaragua
Nicaragua
0 : 3
Haiti
Haiti
2.8
3.3
2.35

2

2.35

U3.5

1.28

NO

1.97

X2

1.4
8/10

22:00

Kết thúc
Costa Rica
Costa Rica
3 : 3
Haiti
Haiti
1.68
3.6
5

1

1.68

O1.5

1.31

YES

1.93

O1.5

1.31
7.7/10

20:00

Kết thúc
Haiti
Haiti
0 : 0
Honduras
Honduras
2.5
3.05
2.85

1X

1.4

U2.5

1.62

YES

1.87

1X

1.4
2/10

19:00

Kết thúc
USA
USA
2 : 1
Haiti
Haiti
1.51
4.43
5.5

1

1.51

O2.5

1.62

YES

1.73

1

1.51
6.8/10

17:00

Kết thúc
Aruba
Aruba
0 : 5
Haiti
Haiti
32
14
1.04

2

1.04

O3.5

1.62

YES

2.65

O3.5

1.62
4.3/10

17:00

Kết thúc
Haiti
Haiti
6 : 0
Sint Maarten
Sint M
1.02
15
35

1

1.02

O2.5

1.12

YES

2.17

O2.5

1.12
0.7/10

20:00

Kết thúc
Puerto R
Puerto Rico
1 : 4
Haiti
Haiti
4.75
3.6
1.69

1

4.75

U3.5

1.26

YES

1.91

1X

2.07
2.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Haiti

Bạn đang tìm nhận định Haiti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Haiti được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 8 trận đấu có sự tham gia của Haiti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification CONCACAF, Haiti đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Haiti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Haiti đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng336
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được61420
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn1.22.82.0
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 2 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Picault
F. Picault
34 MID 7.80
A. Pierre
A. Pierre
24 GK 7.30
D. Lacroix
D. Lacroix
32 DEF 7.21
B. Labissiere
B. Labissiere
28 FWD 7.20
J. Placide
J. Placide
37 GK 7.18
L. Deedson
L. Deedson
24 FWD 7.18
D. Nazon
D. Nazon
31 FWD 7.16
D. Jean-Jacques
D. Jean-Jacques
25 MID 7.13
J. Casimir
J. Casimir
24 MID 7.13
R. Providence
R. Providence
24 FWD 7.11
L. Pierre
L. Pierre
27 MID 7.10
J. Duverne
J. Duverne
28 DEF 7.06
D. Jean
D. Jean
23 MID 7.05
C. Arcus
C. Arcus
29 DEF 6.97
F. Pierrot
F. Pierrot
30 FWD 6.94
H. Delcroix
H. Delcroix
26 DEF 6.93
J. Bellegarde
J. Bellegarde
27 MID 6.92
C. Attys
C. Attys
24 MID 6.90
Ricardo Ade
Ricardo Ade
35 DEF 6.86
M. Prunier
M. Prunier
26 FWD 6.75
M. Cantave
M. Cantave
29 MID 6.75
M. Expérience
M. Expérience
26 DEF 6.75
D. Etienne
D. Etienne
29 MID 6.70
T. Michel
T. Michel
21 MID 6.70
Y. Fortuné
Y. Fortuné
26 FWD 6.70
Belmar Joseph
Belmar Joseph
20 MID 6.55
S. Lambese
S. Lambese
30 DEF 6.50
G. Métusala
G. Métusala
26 DEF 6.50
C. Sainté
C. Sainté
23 MID 6.48
W. Paugain
W. Paugain
24 DEF 6.30
J. Duverger
J. Duverger
23 GK 6.30
F. Dulysse
F. Dulysse
26 DEF -
K. Thermoncy
K. Thermoncy
19 DEF -
W. Pacius
W. Pacius
24 FWD -