1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. Havelse
Havelse

Havelse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.04m
KEY INSIGHT Havelse có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
85 Trận đấu đã nhận định
67.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Havelse Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Eintracht B
Eintracht Braunschweig
2 : 1
Havelse
Havelse
1.37
5.4
6.7

1

1.37

O2.5

1.33

YES

1.53

1

1.37
8/10

07:30

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
6 : 1
Havelse
Havelse
1.35
6
8

1

1.35

O2.5

1.28

YES

1.5

1

1.35
8/10

07:30

Kết thúc
red card Havelse
Havelse
3 : 2
FC Schweinfurt 05
Schweinfurt
2.18
3.85
3.25

1

2.18

O2.5

1.48

NO

2.9

1X

1.44
2.5/10

08:00

Kết thúc
Verl
Verl
4 : 0
Havelse
Havelse
1.3
6.3
8.1

1

1.3

O2.5

1.3

YES

1.57

1

1.3
8.8/10

13:30

Kết thúc
Havelse
Havelse
3 : 2
Stuttgart II
Stuttgart II
3.65
4.3
1.88

X2

1.34

O2.5

1.42

YES

1.44

O2.5

1.42
8/10

10:30

Kết thúc
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
2 : 1
Havelse
Havelse
1.67
4.25
4.7

X

4.25

O2.5

1.5

YES

1.54

O2.5

1.5
6.5/10

08:00

Kết thúc
Havelse
Havelse
2 : 0
FC Saarbrucken
Saarbrucken
4.8
4.2
1.65

2

1.65

O2.5

1.5

YES

1.53

O2.5

1.5
7.5/10

13:00

Kết thúc
SV Wehen
SV Wehen
1 : 4
Havelse
Havelse
1.62
4.3
5.4

1

1.62

O2.5

1.53

YES

1.59

1

1.62
8.8/10

08:00

Kết thúc
Havelse
Havelse
2 : 0
Teutonia Ottensen
Teutonia
1.36
4.75
7

1

1.36

O2.5

1.45

NO

2.07

1

1.36
6/10

13:00

Kết thúc
Havelse
Havelse
3 : 4
Kilia Kiel
Kilia K
1.22
6.45
9.9

1

1.22

O2.5

1.28

NO

2.18

O2.5

1.28
4.2/10

01:00

Kết thúc
Havelse
Havelse
2 : 0
Schwarz-Weiss Rehden
Schwarz-W
1.81
3.5
3.85

1

1.81

O2.5

1.85

YES

1.73

1

1.81
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Havelse

Bạn đang tìm nhận định Havelse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Havelse, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 85 trận đấu có sự tham gia của Havelse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Havelse đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Havelse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.04m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Havelse đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Havelse chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jonah Busse
Jonah Busse
20 GK 8.30
N. Quindt
N. Quindt
29 GK 7.39
T. Opitz
T. Opitz
21 GK 7.35
N. Boujellab
N. Boujellab
26 MID 7.07
J. Düker
J. Düker
29 MID 6.94
J. Berger
J. Berger
26 MID 6.90
D. Minz
D. Minz
26 DEF 6.86
S. Belkahia
S. Belkahia
27 DEF 6.79
C. Schepp
C. Schepp
25 FWD 6.79
B. Kolgeci
B. Kolgeci
27 DEF 6.78
M. Ilic
M. Ilic
26 FWD 6.78
A. Rexhepi
A. Rexhepi
22 FWD 6.78
F. Riedel
F. Riedel
35 MID 6.72
N. Plume
N. Plume
29 DEF 6.71
L. Sommer
L. Sommer
24 DEF 6.70
R. Müller
R. Müller
25 FWD 6.67
J. Posselt
J. Posselt
22 FWD 6.66
E. Aytun
E. Aytun
25 MID 6.58
M. Schleef
M. Schleef
26 DEF 6.57
L. Paldino
L. Paldino
26 MID 6.55
J. Oltrogge
J. Oltrogge
30 MID 6.54
M. Polster
M. Polster
23 DEF 6.49
J. Rufidis
J. Rufidis
25 MID 6.47
D. Duah
D. Duah
22 DEF 6.40
Y. Jaeschke
Y. Jaeschke
32 FWD 6.35
T. Friedrich
T. Friedrich
27 DEF 6.30
Temilola Awoyale
Temilola Awoyale
20 DEF 6.20
L. Svitek
L. Svitek
18 FWD -