icon back

Havelse

Havelse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.04m
KEY INSIGHT Havelse không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Havelse để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Havelse có trên 1.5 bàn trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
137 Trận đấu đã nhận định
65.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

TSV Havelse Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

予定
TSV Havelse
TSV Havelse
vs
Viktoria Koln
Viktoria Koln
3.5
3.7
1.96

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

終了
Mannheim
Mannheim
3 : 1
TSV Havelse
TSV Havelse
1.75
4.1
4.5

1

1.75

O2.5

1.52

YES

1.54

O2.5

1.52
6.5/10

14:00

終了
TSV Havelse
TSV Havelse
1 : 3
Hansa Rostock
Hansa Rostock
5.6
4.35
1.56

X

4.35

O2.5

1.55

YES

1.64

HS

1.45
6.4/10

11:30

終了
Duisburg
Duisburg
1 : 1
TSV Havelse
TSV Havelse
1.5
4.55
7

1

1.5

O2.5

1.55

YES

1.74

AS

1.52
5.4/10

09:00

終了
Ingolstadt
Ingolstadt
3 : 2
TSV Havelse
TSV Havelse
1.67
4.25
4.7

1

1.67

O2.5

1.47

NO

2.5

O2.5

1.47
2.9/10

09:00

終了
TSV Havelse
TSV Havelse
0 : 5
TSV M
TSV M
2.93
3.79
2.26

1

2.93

O2.5

1.71

YES

1.62

O2.5

1.71
6/10

09:00

終了
VfL Osnabruck
VfL Osnabruck
2 : 0
TSV Havelse
TSV Havelse
1.55
4.3
6.1

2

6.1

O2.5

1.62

YES

1.72

O2.5

1.62
5.9/10

14:00

終了
TSV Havelse
TSV Havelse
3 : 1
Aue
Aue
2.82
3.45
2.37

1

2.82

O2.5

1.68

NO

2.33

O2.5

1.68
4.3/10

09:00

終了
red card RW Essen
RW Essen
4 : 1
TSV Havelse
TSV Havelse red card
1.55
4.6
6.25

X2

2.67

O2.5

1.47

YES

1.6

AS

1.47
7/10

09:00

終了
Havelse
Havelse
2 : 0
Teutonia Ottensen
Teutonia
1.36
4.75
7

1

1.36

O2.5

1.45

NO

2.07

1

1.36
6/10

14:00

終了
Havelse
Havelse
3 : 4
Kilia Kiel
Kilia K
1.22
6.45
9.9

1

1.22

O2.5

1.28

NO

2.18

O2.5

1.28
4.2/10

01:00

終了
Havelse
Havelse
2 : 0
Schwarz-Weiss Rehden
Schwarz-W
1.81
3.5
3.85

1

1.81

O2.5

1.85

YES

1.73

1

1.81
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Havelse. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 137 trận đấu có sự tham gia của Havelse với tỷ lệ trúng 65.69% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng314
Hòa448
Thua7815
Bàn thắng ghi được201737
Bàn thắng để thủng lưới302959
Trung bình ghi bàn1.41.31.4
Trung bình thủng lưới2.12.22.2
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 12 G
3-5-2 6 G
3-4-1-2 3 G
3-4-3 3 G
63 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
22 Trận
Tài 1.5 37%
10 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jonah Busse
Jonah Busse
20 GK 8.30
T. Opitz
T. Opitz
21 GK 7.35
N. Boujellab
N. Boujellab
26 MID 7.01
J. Düker
J. Düker
29 MID 6.97
B. Kolgeci
B. Kolgeci
27 DEF 6.95
J. Berger
J. Berger
26 MID 6.94
D. Minz
D. Minz
26 DEF 6.93
S. Belkahia
S. Belkahia
27 DEF 6.89
A. Rexhepi
A. Rexhepi
22 FWD 6.88
M. Ilic
M. Ilic
26 FWD 6.81
N. Plume
N. Plume
29 DEF 6.80
R. Müller
R. Müller
25 FWD 6.75
C. Schepp
C. Schepp
25 FWD 6.75
F. Riedel
F. Riedel
35 MID 6.72
M. Schleef
M. Schleef
26 DEF 6.70
L. Sommer
L. Sommer
24 DEF 6.68
J. Posselt
J. Posselt
22 FWD 6.66
J. Oltrogge
J. Oltrogge
30 MID 6.59
E. Aytun
E. Aytun
25 MID 6.56
L. Paldino
L. Paldino
26 MID 6.54
J. Rufidis
J. Rufidis
25 MID 6.50
M. Polster
M. Polster
23 DEF 6.40
Y. Jaeschke
Y. Jaeschke
32 FWD 6.37
D. Duah
D. Duah
22 DEF 6.23
L. Svitek
L. Svitek
18 FWD -