Hebburn Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Hebburn Town
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Bamber Bridge
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Cleethorpes T
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Hebburn Town
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Hebburn Town
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Hebburn Town
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Warrington
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Hebburn Town
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Basford U
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Hebburn Town
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hebburn Town
Bạn đang tìm nhận định Hebburn Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hebburn Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của Hebburn Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Northern, Hebburn Town đã ghi nhận 21 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Hebburn Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hebburn Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 19 | 38 |
| Thắng | 13 | 8 | 21 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 1 | 6 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 27 | 71 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 25 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.4 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |






