1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Hellas Verona
Hellas Verona

Hellas Verona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €91.20m

Phong độ gần đây

DLDLW
98 Trận đấu đã nhận định
68.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hellas V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Hellas V
Hellas Verona
vs
Dolomiti Bellunesi
Dolomiti
1.47
4
5.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
Hellas V
Hellas Verona
2 : 1
Virtus Verona
Virtus Verona
1.01
37
50

1

1.01

O2.5

1.06

NO

1.2

O2.5

1.06
2.6/10

14:45

Kết thúc
red card Hellas V
Hellas Verona
0 : 2
AS Roma
AS Roma
10.25
5.2
1.38

2

1.38

U3.5

1.39

NO

1.65

2

1.38
10/10

09:00

Kết thúc
Inter
Inter
1 : 1
Hellas V
Hellas V
1.4
5.5
9.5

1

1.4

O2.5

1.7

YES

2.07

HS2+

1.35
6.1/10

06:30

Kết thúc
Hellas V
Hellas Verona
0 : 1
Como
Como
9.75
4.8
1.44

2

1.44

U3.5

1.38

NO

1.72

2

1.44
10/10

12:00

Kết thúc
Juventus
Juventus
1 : 1
Hellas V
Hellas V
1.2
7.25
18.5

1

1.2

U3.5

1.58

NO

1.58

1

1.2
10/10

14:45

Kết thúc
Hellas V
Hellas Verona
0 : 0
Lecce
Lecce
2.55
3
3.3

X

3

U2.5

1.45

NO

1.66

U2.5

1.45
4.9/10

09:00

Kết thúc
Hellas V
Hellas Verona
0 : 1
AC Milan
AC Milan
7
4
1.6

2

1.6

U3.5

1.33

NO

1.78

2

1.6
5.2/10

09:00

Kết thúc
Torino
Torino
2 : 1
Hellas V
Hellas V
2.02
3.45
4.6

1

2.02

U2.5

1.59

NO

1.7

HS

1.27
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hellas Verona

Bạn đang tìm nhận định Hellas Verona? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hellas Verona, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của Hellas Verona với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Hellas Verona đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (8.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Hellas Verona hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €91.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hellas Verona đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hellas Verona chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được808
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn8.00.08.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 100%
1 Trận
Tài 4.5 100%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Gagliardini
R. Gagliardini
31 MID 6.97
S. Lovrić
S. Lovrić
27 MID 6.91
Jesús Santiago
Jesús Santiago
21 MID 6.90
A. Edmundsson
A. Edmundsson
25 DEF 6.83
T. Slotsager
T. Slotsager
19 DEF 6.79
M. Frese
M. Frese
27 DEF 6.77
S. Serdar
S. Serdar
28 MID 6.74
A. Bella-Kotchap
A. Bella-Kotchap
24 DEF 6.74
V. Nelsson
V. Nelsson
27 DEF 6.73
R. Belghali
R. Belghali
23 DEF 6.73
K. Bowie
K. Bowie
23 FWD 6.72
N. Valentini
N. Valentini
24 DEF 6.71
J. Akpa Akpro
J. Akpa Akpro
33 MID 6.70
L. Montipò
L. Montipò
29 GK 6.68
A. Bernede
A. Bernede
26 MID 6.68
D. Bradarić
D. Bradarić
26 MID 6.66
D. Oyegoke
D. Oyegoke
22 DEF 6.64
G. Kastanos
G. Kastanos
27 MID 6.64
Al Musrati
Al Musrati
29 MID 6.62
C. Niasse
C. Niasse
25 MID 6.60
Giovane
Giovane
22 FWD 6.59
Unai Núñez
Unai Núñez
28 DEF 6.56
A. Sarr
A. Sarr
24 FWD 6.54
S. Perilli
S. Perilli
30 GK 6.53
G. Orban
G. Orban
23 FWD 6.52
Fallou Cham
Fallou Cham
19 MID 6.50
A. Harroui
A. Harroui
27 MID 6.46
Ioan Vermeșan
Ioan Vermeșan
19 FWD 6.46
Isaac
Isaac
21 FWD 6.43
Pol Lirola
Pol Lirola
28 MID 6.43
D. Mosquera
D. Mosquera
26 FWD 6.40
T. Suslov
T. Suslov
23 MID 6.38
E. Ebosse
E. Ebosse
26 DEF 6.35
J. Ajayi
J. Ajayi
21 FWD -