Helmond Sport Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Helmond S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
FC Eindhoven
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
2.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Helmond S
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.7/10 |
14:00 Kết thúc |
MVV
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
06:15 Kết thúc |
Helmond S
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong AZ
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Roda
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Helmond
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Helmond Sport
Bạn đang tìm nhận định Helmond Sport? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Helmond Sport, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Helmond Sport với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Helmond Sport đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Helmond Sport đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.93 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Helmond Sport hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Helmond Sport đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 8 | 2 | 10 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 6 | 12 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 11 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 33 | 61 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.6 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 9 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Pol Llonch
|
33 | MID | 7.12 |
|
A. Dizdarević
|
21 | MID | 6.96 |
|
B. Koglin
|
28 | DEF | 6.90 |
|
A. Et-Taïbi
|
22 | DEF | 6.89 |
|
F. Van Den Eynden
|
25 | DEF | 6.88 |
|
Noah Makanza
|
20 | MID | 6.82 |
|
M. Bergsen
|
26 | GK | 6.79 |
|
T. Essakkati
|
19 | FWD | 6.79 |
|
A. Absalem
|
28 | DEF | 6.79 |
|
L. Semić
|
22 | DEF | 6.78 |
|
L. Daneels
|
27 | FWD | 6.72 |
|
D. Vos
|
24 | DEF | 6.70 |
|
A. Leipold
|
24 | MID | 6.69 |
|
J. Ogenia
|
26 | DEF | 6.63 |
|
M. Łukowicz
|
30 | FWD | 6.62 |
|
H. Ingason
|
20 | MID | 6.62 |
|
M. Ludwig
|
21 | MID | 6.60 |
|
L. Bajrami
|
20 | FWD | 6.59 |
|
S. Dekkers
|
21 | MID | 6.59 |
|
O. Zimuangana
|
19 | FWD | 6.57 |
|
T. Poll
|
24 | DEF | 6.51 |
|
Dayen Geerts
|
18 | MID | 6.46 |
|
J. Geerts
|
17 | MID | 6.44 |
|
H. Wentges
|
23 | GK | 6.30 |
|
Jaden Janssen
|
18 | FWD | 6.20 |




