1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Helmond Sport
Helmond Sport

Helmond Sport Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.75m
KEY INSIGHT Helmond Sport không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Helmond Sport không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLD
96 Trận đấu đã nhận định
63.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Helmond S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Gemert
Gemert
1 : 1
Helmond S
Helmond S
4.4
4.5
1.62

1

4.4

U3.5

1.7

YES

1.54

1X

2.1
5.6/10

10:00

Kết thúc
Helmond S
Helmond Sport
1 : 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
6.1
4.45
1.46

2

1.46

U3.5

1.53

NO

2.05

2

1.46
4.1/10

11:00

Kết thúc
Helmond S
Helmond Sport
0 : 4
Panathinaikos
Panathinaikos
8.2
5.7
1.38

2

1.38

U3.5

1.6

NO

2.14

2

1.38
7.5/10

14:00

Kết thúc
red card FC Eindhoven
FC Eindhoven
1 : 0
Helmond Sport
Helmond S
2.1
3.75
3.35

1

2.1

U3.5

1.58

NO

2.6

1X

1.38
2.8/10

14:00

Kết thúc
Helmond S
Helmond Sport
2 : 0
VVV Venlo
VVV Venlo
2.82
3.65
2.43

X

3.65

U3.5

1.55

NO

2.6

1X

1.6
1.7/10

14:00

Kết thúc
MVV
MVV
0 : 0
Helmond Sport
Helmond S
2.75
3.7
2.5

1X

1.57

O2.5

1.57

NO

2.52

1X

1.57
2/10

06:15

Kết thúc
Helmond S
Helmond Sport
2 : 2
Waalwijk
Waalwijk
3.8
3.7
2.05

2

2.05

O2.5

1.6

NO

2.45

X2

1.3
7.2/10

14:00

Kết thúc
Jong AZ
Jong AZ
2 : 0
Helmond S
Helmond S
1.92
3.85
3.65

1

1.92

O2.5

1.46

YES

1.44

1X

1.32
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Helmond Sport

Bạn đang tìm nhận định Helmond Sport? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Helmond Sport, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Helmond Sport với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Helmond Sport đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Helmond Sport đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 0.99 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Helmond Sport hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Helmond Sport đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Helmond Sport chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng000
Hòa011
Thua303
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới819
Trung bình ghi bàn0.31.00.5
Trung bình thủng lưới2.71.02.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Pol Llonch
Pol Llonch
33 MID 7.12
A. Dizdarević
A. Dizdarević
21 MID 6.96
B. Koglin
B. Koglin
28 DEF 6.90
A. Et-Taïbi
A. Et-Taïbi
22 DEF 6.89
F. Van Den Eynden
F. Van Den Eynden
25 DEF 6.88
Noah Makanza
Noah Makanza
20 MID 6.82
M. Bergsen
M. Bergsen
26 GK 6.79
T. Essakkati
T. Essakkati
19 FWD 6.79
A. Absalem
A. Absalem
28 DEF 6.79
L. Semić
L. Semić
22 DEF 6.78
L. Daneels
L. Daneels
27 FWD 6.72
D. Vos
D. Vos
24 DEF 6.70
A. Leipold
A. Leipold
24 MID 6.69
J. Ogenia
J. Ogenia
26 DEF 6.63
M. Łukowicz
M. Łukowicz
30 FWD 6.62
H. Ingason
H. Ingason
20 MID 6.62
M. Ludwig
M. Ludwig
21 MID 6.60
L. Bajrami
L. Bajrami
20 FWD 6.59
S. Dekkers
S. Dekkers
21 MID 6.59
O. Zimuangana
O. Zimuangana
19 FWD 6.57
T. Poll
T. Poll
24 DEF 6.51
Dayen Geerts
Dayen Geerts
18 MID 6.46
J. Geerts
J. Geerts
17 MID 6.44
H. Wentges
H. Wentges
23 GK 6.30
Jaden Janssen
Jaden Janssen
18 FWD 6.20