Helmond Sport Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Helmond S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Jong AZ
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Roda
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Helmond
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Helmond
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Ajax
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Helmond
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
14:00 Kết thúc |
Almere City
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Helmond Sport
Bạn đang tìm nhận định Helmond Sport? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Helmond Sport được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Helmond Sport với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Helmond Sport đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Helmond Sport đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.77 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Helmond Sport hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Helmond Sport đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 6 | 11 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 10 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 30 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.7 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Pol Llonch
|
33 | MID | 7.10 |
|
A. Dizdarević
|
21 | MID | 6.97 |
|
B. Koglin
|
28 | DEF | 6.93 |
|
A. Et-Taïbi
|
22 | DEF | 6.89 |
|
F. Van Den Eynden
|
25 | DEF | 6.87 |
|
Noah Makanza
|
20 | MID | 6.82 |
|
T. Essakkati
|
19 | FWD | 6.80 |
|
M. Bergsen
|
26 | GK | 6.76 |
|
L. Semić
|
22 | DEF | 6.74 |
|
A. Absalem
|
28 | DEF | 6.73 |
|
A. Leipold
|
24 | MID | 6.69 |
|
D. Vos
|
24 | DEF | 6.69 |
|
L. Daneels
|
27 | FWD | 6.68 |
|
H. Ingason
|
20 | MID | 6.63 |
|
M. Łukowicz
|
30 | FWD | 6.62 |
|
J. Ogenia
|
26 | DEF | 6.61 |
|
S. Dekkers
|
21 | MID | 6.61 |
|
L. Bajrami
|
20 | FWD | 6.60 |
|
M. Ludwig
|
21 | MID | 6.60 |
|
T. Poll
|
24 | DEF | 6.54 |
|
J. Geerts
|
17 | MID | 6.50 |
|
Dayen Geerts
|
18 | MID | 6.48 |
|
O. Zimuangana
|
19 | FWD | 6.43 |
|
H. Wentges
|
23 | GK | 6.30 |
|
Jaden Janssen
|
18 | FWD | 6.20 |



