1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Henan Jianye
Henan Jianye

Henan Jianye Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.30m
KEY INSIGHT Henan Jianye không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
138 Trận đấu đã nhận định
67.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Henan Jianye Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
0 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.05
3.7
3.6

1

2.05

O2.5

1.54

YES

1.5

O2.5

1.54
6/10

07:35

Kết thúc
Beijing
Beijing Guoan
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
1.66
4
4.9

1

1.66

O2.5

1.57

YES

1.6

1

1.66
6.9/10

07:35

Kết thúc
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
4.1
3.05
2.4

X

3.05

U3.5

1.19

YES

2.05

U3.5

1.19
2.9/10

07:35

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
1 : 0
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.53
4.35
6.25

2

6.25

U3.5

1.44

NO

1.93

U3.5

1.44
4.9/10

08:00

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
3 : 0
Henan Jianye
Henan Jianye
1.55
4.4
5.8

2

5.8

O2.5

1.55

YES

1.65

O2.5

1.55
3.3/10

08:00

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
1 : 1
Henan Jianye
Henan Jianye
2.9
3.05
2.6

1

2.9

U3.5

1.21

YES

1.97

1X

1.5
8.5/10

07:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
4 : 0
Shenyang Urban
Shenyang
1.87
3.8
4.25

X2

2.1

U3.5

1.45

NO

2.12

U3.5

1.45
7.2/10

08:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
0 : 3
Shanghai Shenhua
Shanghai
4.05
3.45
1.9

2

1.9

U3.5

1.47

YES

1.59

X2

1.24
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Henan Jianye

Bạn đang tìm nhận định Henan Jianye? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Henan Jianye, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Henan Jianye với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Henan Jianye đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Henan Jianye đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.02 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Henan Jianye hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Henan Jianye đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6814
Thắng336
Hòa123
Thua235
Bàn thắng ghi được8816
Bàn thắng để thủng lưới61016
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-4-2 4 G
4-3-3 2 G
24 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
9 Trận
Tài 1.5 36%
5 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lucas Maia
Lucas Maia
32 DEF 7.31
Bruno Nazário
Bruno Nazário
30 FWD 7.26
Wang Shangyuan
Wang Shangyuan
32 MID 7.16
Gustavo
Gustavo
31 FWD 7.10
Iago Maidana
Iago Maidana
29 DEF 7.09
Zhong Yihao
Zhong Yihao
29 MID 6.91
Jordi Mboula
Jordi Mboula
26 FWD 6.87
He Chao
He Chao
30 MID 6.86
Liu Yixin
Liu Yixin
24 DEF 6.73
Wang Guoming
Wang Guoming
35 GK 6.67
Yeljan Shinar
Yeljan Shinar
26 DEF 6.61
Huang Ruifeng
Huang Ruifeng
26 DEF 6.61
Abudulam Abdurasul
Abudulam Abdurasul
24 MID 6.58
Muhmet Nebijan
Muhmet Nebijan
21 DEF 6.55
O. Gerbig
O. Gerbig
27 DEF 6.55
Ekber Osman
Ekber Osman
20 MID 6.55
Ablahan Haliq
Ablahan Haliq
24 MID 6.54
Xu Haofeng
Xu Haofeng
26 DEF 6.54
Yang Yilin
Yang Yilin
26 MID 6.46
Zheng Dalun
Zheng Dalun
31 FWD 6.43
Yin Congyao
Yin Congyao
28 FWD 6.34
Yang Kuo
Yang Kuo
32 DEF 6.30
Liu Jiahui
Liu Jiahui
24 DEF -