Henan Jianye Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Henan Jianye Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:35 จบแล้ว |
Shanghai
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
07:00 จบแล้ว |
Beijing
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.5/10 |
03:30 จบแล้ว |
Henan Jianye
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
07:35 จบแล้ว |
Chengdu B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
2.4/10 |
08:00 จบแล้ว |
Henan Jianye
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
08:35 จบแล้ว |
Henan Jianye
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
08:00 จบแล้ว |
Tianjin Teda
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.1/10 |
08:35 จบแล้ว |
Wuhan T
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.4/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Henan Jianye. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 124 trận đấu có sự tham gia của Henan Jianye với tỷ lệ trúng 67.74% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 20 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 23 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.3 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.5 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bruno Nazário
|
30 | FWD | 7.81 |
|
F. Acheampong
|
32 | FWD | 7.34 |
|
Felippe Cardoso
|
27 | FWD | 7.31 |
|
Lucas Maia
|
32 | DEF | 7.29 |
|
Wang Shangyuan
|
32 | MID | 7.05 |
|
Iago Maidana
|
29 | DEF | 7.02 |
|
Lu Yongtao
|
25 | MID | 7.00 |
|
Zhong Yihao
|
29 | FWD | 6.95 |
|
Xu Jiamin
|
31 | GK | 6.87 |
|
Abudulam Abdurasul
|
24 | MID | 6.83 |
|
Liu Bin
|
27 | DEF | 6.78 |
|
Liu Yixin
|
24 | DEF | 6.77 |
|
Wang Guoming
|
35 | GK | 6.75 |
|
Yeljan Shinar
|
26 | DEF | 6.73 |
|
Huang Ruifeng
|
26 | DEF | 6.68 |
|
Huang Zichang
|
28 | FWD | 6.66 |
|
He Xiaoke
|
21 | MID | 6.65 |
|
O. Gerbig
|
27 | DEF | 6.64 |
|
Liu Xinyu
|
34 | MID | 6.61 |
|
He Chao
|
30 | MID | 6.61 |
|
Yang Kuo
|
32 | DEF | 6.60 |
|
Yang Yilin
|
26 | DEF | 6.58 |
|
Xu Haofeng
|
26 | DEF | 6.53 |
|
Li Xingxian
|
20 | FWD | 6.52 |
|
Yin Hongbo
|
36 | MID | 6.50 |
|
Zheng Dalun
|
31 | DEF | 6.46 |
|
Niu Ziyi
|
26 | DEF | 6.43 |
|
Du Zhixuan
|
24 | MID | 6.27 |
|
Chen Keqiang
|
26 | MID | 6.25 |
|
Shi Chenglong
|
26 | GK | 6.20 |



