icon back

Henan Jianye

Henan Jianye Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.30m
KEY INSIGHT Henan Jianye bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLW
124 Trận đấu đã nhận định
67.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Henan Jianye Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:35

จบแล้ว
Shanghai
SHANGHAI SIPG
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
2.22
3.65
3.5

2

3.5

U3.5

1.58

NO

2.55

U3.5

1.58
6.2/10

07:00

จบแล้ว
Beijing
Beijing Guoan
3 : 0
Henan Jianye
Henan Jianye
1.87
3.8
3.4

X2

1.88

O2.5

1.36

YES

1.36

GG

1.36
4.5/10

03:30

จบแล้ว
Henan Jianye
Henan Jianye
1 : 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.58
4.5
5.09

1

1.58

O2.5

1.4

YES

1.46

O2.5

1.4
3.1/10

07:35

จบแล้ว
Chengdu B
Chengdu Better City
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
1.33
5.1
7.7

1

1.33

O2.5

1.3

YES

1.51

HS2+

1.24
2.4/10

08:00

จบแล้ว
Henan Jianye
Henan Jianye
2 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.85
4.1
3.4

1

1.85

O2.5

1.32

YES

1.32

O2.5

1.32
4.4/10

08:35

จบแล้ว
Henan Jianye
Henan Jianye
2 : 0
Changchun Yatai
Changchun
1.53
4.25
5

2

4.5

O2.5

1.53

YES

1.6

O2.5

1.53
3.2/10

08:00

จบแล้ว
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1 : 0
Henan Jianye
Henan Jianye
2.76
3.78
2.36

2

2.35

O2.5

1.5

YES

1.44

X2

1.44
3.1/10

08:35

จบแล้ว
Wuhan T
Wuhan Three Towns
2 : 5
Henan Jianye
Henan Jianye
3.27
3.95
2

2

2

O2.5

1.44

YES

1.43

X2

1.33
8.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Henan Jianye. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 124 trận đấu có sự tham gia của Henan Jianye với tỷ lệ trúng 67.74% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng6410
Hòa437
Thua5813
Bàn thắng ghi được322052
Bàn thắng để thủng lưới252348
Trung bình ghi bàn2.11.31.7
Trung bình thủng lưới1.71.51.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
10 / 10
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
5-3-2 5 G
3-4-3 5 G
3-4-2-1 1 G
68 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
26 Trận
Tài 1.5 50%
15 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruno Nazário
Bruno Nazário
30 FWD 7.81
F. Acheampong
F. Acheampong
32 FWD 7.34
Felippe Cardoso
Felippe Cardoso
27 FWD 7.31
Lucas Maia
Lucas Maia
32 DEF 7.29
Wang Shangyuan
Wang Shangyuan
32 MID 7.05
Iago Maidana
Iago Maidana
29 DEF 7.02
Lu Yongtao
Lu Yongtao
25 MID 7.00
Zhong Yihao
Zhong Yihao
29 FWD 6.95
Xu Jiamin
Xu Jiamin
31 GK 6.87
Abudulam Abdurasul
Abudulam Abdurasul
24 MID 6.83
Liu Bin
Liu Bin
27 DEF 6.78
Liu Yixin
Liu Yixin
24 DEF 6.77
Wang Guoming
Wang Guoming
35 GK 6.75
Yeljan Shinar
Yeljan Shinar
26 DEF 6.73
Huang Ruifeng
Huang Ruifeng
26 DEF 6.68
Huang Zichang
Huang Zichang
28 FWD 6.66
He Xiaoke
He Xiaoke
21 MID 6.65
O. Gerbig
O. Gerbig
27 DEF 6.64
Liu Xinyu
Liu Xinyu
34 MID 6.61
He Chao
He Chao
30 MID 6.61
Yang Kuo
Yang Kuo
32 DEF 6.60
Yang Yilin
Yang Yilin
26 DEF 6.58
Xu Haofeng
Xu Haofeng
26 DEF 6.53
Li Xingxian
Li Xingxian
20 FWD 6.52
Yin Hongbo
Yin Hongbo
36 MID 6.50
Zheng Dalun
Zheng Dalun
31 DEF 6.46
Niu Ziyi
Niu Ziyi
26 DEF 6.43
Du Zhixuan
Du Zhixuan
24 MID 6.27
Chen Keqiang
Chen Keqiang
26 MID 6.25
Shi Chenglong
Shi Chenglong
26 GK 6.20