1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Henan Jianye
Henan Jianye

Henan Jianye Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.30m
KEY INSIGHT Henan Jianye có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Henan Jianye không nhận thẻ đỏ trong 33 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWD
84 Trận đấu đã nhận định
61.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Henan Jianye Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:35

Sắp diễn ra
Shandong L
Shandong Luneng
vs
Henan Jianye
Henan Jianye
2
3.85
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
1 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Z
1.97
3.45
3.65

1

1.97

O1.5

1.21

YES

1.58

O1.5

1.21
4.4/10

07:35

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
5 : 1
Qingdao Jonoon
Qingdao J
1.2
7.4
12.5

2

12.5

O2.5

1.42

YES

2

O2.5

1.42
5.9/10

08:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2 : 1
Henan Jianye
Henan Jianye
2.45
3.6
2.65

2

2.65

O2.5

1.5

YES

1.43

X2

1.57
5.2/10

07:35

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
1 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
2.5
3.3
2.85

1

2.5

O1.5

1.25

NO

2.3

1X

1.45
6/10

07:30

Kết thúc
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
0 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
5.6
3.85
1.62

2

1.62

U3.5

1.33

NO

1.8

U3.5

1.33
6.7/10

07:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
0 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.05
3.7
3.6

1

2.05

O2.5

1.54

YES

1.5

O2.5

1.54
6/10

07:35

Kết thúc
Beijing
Beijing Guoan
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
1.66
4
4.9

1

1.66

O2.5

1.57

YES

1.6

1

1.66
6.9/10

07:35

Kết thúc
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
4.1
3.05
2.4

X

3.05

U3.5

1.19

YES

2.05

U3.5

1.19
2.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Henan Jianye

Bạn đang tìm nhận định Henan Jianye? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Henan Jianye, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Henan Jianye với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Henan Jianye đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Henan Jianye đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.43 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Henan Jianye hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Henan Jianye đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Henan Jianye chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng336
Hòa123
Thua448
Bàn thắng ghi được9918
Bàn thắng để thủng lưới101222
Trung bình ghi bàn1.11.01.1
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-4-2 4 G
4-3-3 2 G
30 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
11 Trận
Tài 1.5 29%
5 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruno Nazário
Bruno Nazário
30 FWD 7.47
Wang Shangyuan
Wang Shangyuan
32 MID 7.22
Gustavo
Gustavo
31 FWD 7.15
Iago Maidana
Iago Maidana
29 DEF 7.12
Lucas Maia
Lucas Maia
32 DEF 7.11
Jordi Mboula
Jordi Mboula
26 FWD 6.88
He Chao
He Chao
30 MID 6.84
Zhong Yihao
Zhong Yihao
29 MID 6.79
Wang Guoming
Wang Guoming
35 GK 6.71
Liu Yixin
Liu Yixin
24 DEF 6.70
Fan Xulin
Fan Xulin
19 MID 6.70
Pedro Maranhão
Pedro Maranhão
26 MID 6.60
Yeljan Shinar
Yeljan Shinar
26 DEF 6.58
Huang Ruifeng
Huang Ruifeng
26 DEF 6.55
Ablahan Haliq
Ablahan Haliq
24 MID 6.55
Abudulam Abdurasul
Abudulam Abdurasul
24 MID 6.55
Muhmet Nebijan
Muhmet Nebijan
21 DEF 6.54
O. Gerbig
O. Gerbig
27 DEF 6.53
Xu Haofeng
Xu Haofeng
26 DEF 6.50
Zheng Dalun
Zheng Dalun
31 FWD 6.50
Yang Yilin
Yang Yilin
26 MID 6.40
Yin Congyao
Yin Congyao
28 FWD 6.39
Ekber Osman
Ekber Osman
20 MID 6.34
Yang Kuo
Yang Kuo
32 DEF 6.30
Du Changjie
Du Changjie
28 DEF 6.30
Liu Jiahui
Liu Jiahui
24 DEF -