Henan Jianye Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Henan Jianye Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Henan Jianye
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
07:35 Kết thúc |
Beijing
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
07:35 Kết thúc |
Tianjin Teda
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.9/10 |
07:35 Kết thúc |
Henan Jianye
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Chengdu B
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Chongqing
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Henan Jianye
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Henan Jianye
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Henan Jianye
Bạn đang tìm nhận định Henan Jianye? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Henan Jianye, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Henan Jianye với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Henan Jianye đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Henan Jianye đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.02 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Henan Jianye hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Henan Jianye đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 8 | 14 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 10 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lucas Maia
|
32 | DEF | 7.31 |
|
Bruno Nazário
|
30 | FWD | 7.26 |
|
Wang Shangyuan
|
32 | MID | 7.16 |
|
Gustavo
|
31 | FWD | 7.10 |
|
Iago Maidana
|
29 | DEF | 7.09 |
|
Zhong Yihao
|
29 | MID | 6.91 |
|
Jordi Mboula
|
26 | FWD | 6.87 |
|
He Chao
|
30 | MID | 6.86 |
|
Liu Yixin
|
24 | DEF | 6.73 |
|
Wang Guoming
|
35 | GK | 6.67 |
|
Yeljan Shinar
|
26 | DEF | 6.61 |
|
Huang Ruifeng
|
26 | DEF | 6.61 |
|
Abudulam Abdurasul
|
24 | MID | 6.58 |
|
Muhmet Nebijan
|
21 | DEF | 6.55 |
|
O. Gerbig
|
27 | DEF | 6.55 |
|
Ekber Osman
|
20 | MID | 6.55 |
|
Ablahan Haliq
|
24 | MID | 6.54 |
|
Xu Haofeng
|
26 | DEF | 6.54 |
|
Yang Yilin
|
26 | MID | 6.46 |
|
Zheng Dalun
|
31 | FWD | 6.43 |
|
Yin Congyao
|
28 | FWD | 6.34 |
|
Yang Kuo
|
32 | DEF | 6.30 |
|
Liu Jiahui
|
24 | DEF | - |



