1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Henan Jianye
Henan Jianye

Henan Jianye Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.30m
KEY INSIGHT Henan Jianye có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Henan Jianye không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
131 Trận đấu đã nhận định
67.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Henan Jianye Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Henan Jianye
Henan Jianye
vs
Shanghai Shenhua
Shanghai
4
3.5
2.02

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:35

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
0 : 0
Henan Jianye
Henan Jianye
2.3
3.3
3.35

1

2.3

U3.5

1.28

NO

1.98

U3.5

1.28
7.2/10

07:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
2 : 1
Henan Jianye
Henan Jianye
1.96
3.4
4.45

X

3.4

O1.5

1.31

YES

1.82

O1.5

1.31
4.1/10

07:35

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
0 : 1
Shandong Luneng
Shandong L
2.23
3.5
3.3

X

3.5

O2.5

1.65

YES

1.56

GG

1.56
5/10

03:30

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
1 : 0
Henan Jianye
Henan Jianye
4.25
3.7
1.83

2

1.83

O1.5

1.2

NO

2.27

O1.5

1.2
4.3/10

06:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
1 : 1
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.46
4.8
7

2

7

O2.5

1.48

YES

1.65

O2.5

1.48
3.4/10

02:30

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
2 : 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.75
3.95
4.7

1

1.75

O2.5

1.52

YES

1.53

O2.5

1.52
2.5/10

06:35

Kết thúc
Shanghai
SHANGHAI SIPG
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
2.22
3.65
3.5

2

3.5

U3.5

1.58

NO

2.55

U3.5

1.58
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Henan Jianye

Bạn đang tìm nhận định Henan Jianye? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Henan Jianye được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Henan Jianye với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Henan Jianye đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Henan Jianye đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.09 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Henan Jianye hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Henan Jianye đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng112
Hòa101
Thua123
Bàn thắng ghi được336
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
4-3-3 1 G
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lucas Maia
Lucas Maia
32 DEF 7.37
Jordi Mboula
Jordi Mboula
26 FWD 7.34
Wang Shangyuan
Wang Shangyuan
32 MID 7.33
Iago Maidana
Iago Maidana
29 DEF 7.23
Bruno Nazário
Bruno Nazário
30 FWD 7.22
Gustavo
Gustavo
31 FWD 7.04
Zhong Yihao
Zhong Yihao
29 MID 7.00
Ekber Osman
Ekber Osman
20 MID 6.90
He Chao
He Chao
30 MID 6.80
Yeljan Shinar
Yeljan Shinar
26 DEF 6.72
Xu Haofeng
Xu Haofeng
26 DEF 6.70
Liu Yixin
Liu Yixin
24 DEF 6.65
Huang Ruifeng
Huang Ruifeng
26 DEF 6.60
Muhmet Nebijan
Muhmet Nebijan
21 DEF 6.60
Ablahan Haliq
Ablahan Haliq
24 MID 6.55
Yang Yilin
Yang Yilin
26 MID 6.50
Abudulam Abdurasul
Abudulam Abdurasul
24 MID 6.48
Wang Guoming
Wang Guoming
35 GK 6.47
O. Gerbig
O. Gerbig
27 DEF 6.40
Yin Congyao
Yin Congyao
28 FWD 6.30