Henan Jianye Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Henan Jianye Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Henan Jianye
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:35 Kết thúc |
Qingdao Y
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Dalian Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
07:35 Kết thúc |
Henan Jianye
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Qingdao J
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Henan Jianye
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
02:30 Kết thúc |
Henan Jianye
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.5/10 |
06:35 Kết thúc |
Shanghai
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Henan Jianye
Bạn đang tìm nhận định Henan Jianye? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Henan Jianye được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Henan Jianye với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Henan Jianye đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Henan Jianye đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.09 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Henan Jianye hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Henan Jianye đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lucas Maia
|
32 | DEF | 7.37 |
|
Jordi Mboula
|
26 | FWD | 7.34 |
|
Wang Shangyuan
|
32 | MID | 7.33 |
|
Iago Maidana
|
29 | DEF | 7.23 |
|
Bruno Nazário
|
30 | FWD | 7.22 |
|
Gustavo
|
31 | FWD | 7.04 |
|
Zhong Yihao
|
29 | MID | 7.00 |
|
Ekber Osman
|
20 | MID | 6.90 |
|
He Chao
|
30 | MID | 6.80 |
|
Yeljan Shinar
|
26 | DEF | 6.72 |
|
Xu Haofeng
|
26 | DEF | 6.70 |
|
Liu Yixin
|
24 | DEF | 6.65 |
|
Huang Ruifeng
|
26 | DEF | 6.60 |
|
Muhmet Nebijan
|
21 | DEF | 6.60 |
|
Ablahan Haliq
|
24 | MID | 6.55 |
|
Yang Yilin
|
26 | MID | 6.50 |
|
Abudulam Abdurasul
|
24 | MID | 6.48 |
|
Wang Guoming
|
35 | GK | 6.47 |
|
O. Gerbig
|
27 | DEF | 6.40 |
|
Yin Congyao
|
28 | FWD | 6.30 |



