Henan Jianye Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Henan Jianye Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:35 Sắp diễn ra |
Shandong L
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Henan Jianye
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
07:35 Kết thúc |
Henan Jianye
5
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Yunnan Yukun
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.2/10 |
07:35 Kết thúc |
Henan Jianye
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
6/10 |
07:30 Kết thúc |
Jiangxi L
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Henan Jianye
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
07:35 Kết thúc |
Beijing
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
07:35 Kết thúc |
Tianjin Teda
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Henan Jianye
Bạn đang tìm nhận định Henan Jianye? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Henan Jianye, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Henan Jianye với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Henan Jianye đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Henan Jianye đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Henan Jianye hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Henan Jianye đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Henan Jianye chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 9 | 17 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 12 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bruno Nazário
|
30 | FWD | 7.47 |
|
Wang Shangyuan
|
32 | MID | 7.22 |
|
Gustavo
|
31 | FWD | 7.15 |
|
Iago Maidana
|
29 | DEF | 7.12 |
|
Lucas Maia
|
32 | DEF | 7.11 |
|
Jordi Mboula
|
26 | FWD | 6.88 |
|
He Chao
|
30 | MID | 6.84 |
|
Zhong Yihao
|
29 | MID | 6.79 |
|
Wang Guoming
|
35 | GK | 6.71 |
|
Liu Yixin
|
24 | DEF | 6.70 |
|
Fan Xulin
|
19 | MID | 6.70 |
|
Pedro Maranhão
|
26 | MID | 6.60 |
|
Yeljan Shinar
|
26 | DEF | 6.58 |
|
Huang Ruifeng
|
26 | DEF | 6.55 |
|
Ablahan Haliq
|
24 | MID | 6.55 |
|
Abudulam Abdurasul
|
24 | MID | 6.55 |
|
Muhmet Nebijan
|
21 | DEF | 6.54 |
|
O. Gerbig
|
27 | DEF | 6.53 |
|
Xu Haofeng
|
26 | DEF | 6.50 |
|
Zheng Dalun
|
31 | FWD | 6.50 |
|
Yang Yilin
|
26 | MID | 6.40 |
|
Yin Congyao
|
28 | FWD | 6.39 |
|
Ekber Osman
|
20 | MID | 6.34 |
|
Yang Kuo
|
32 | DEF | 6.30 |
|
Du Changjie
|
28 | DEF | 6.30 |
|
Liu Jiahui
|
24 | DEF | - |




