HFX Wanderers FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
HFX Wanderers Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Forge
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:00 Kết thúc |
Cavalry FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
HFX Wanderers
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.1/10 |
15:00 Kết thúc |
HFX Wanderers
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Atletico O
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
HFX Wanderers
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
13:00 Kết thúc |
HFX Wanderers
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
15:00 Kết thúc |
York United
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Vancouver FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Forge
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Valour
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Edmonton
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược HFX Wanderers FC
Bạn đang tìm nhận định HFX Wanderers FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HFX Wanderers FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của HFX Wanderers FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Canadian Premier League, HFX Wanderers FC đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, HFX Wanderers FC đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.97 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
HFX Wanderers FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.81m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HFX Wanderers FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 5 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Callegari
|
27 | MID | 7.80 |
|
Jefferson Alphonse
|
22 | DEF | 7.70 |
|
F. Linder
|
21 | DEF | 7.27 |
|
I. Johnston
|
24 | MID | 6.97 |
|
Kareem Sow
|
25 | DEF | 6.93 |
|
M. Carducci
|
29 | GK | 6.90 |
|
T. Meilleur-Giguère
|
28 | DEF | 6.87 |
|
M. Godinho
|
28 | MID | 6.80 |
|
Cyprian Kachwele
|
20 | FWD | 6.80 |
|
R. Telfer
|
31 | FWD | 6.80 |
|
Y. Baï
|
29 | FWD | 6.70 |
|
Miguel Arilla
|
23 | MID | 6.55 |
|
Tavio Ciccarelli
|
19 | FWD | 6.50 |
|
F. Troisi
|
18 | MID | 6.43 |
|
A. Rampersad
|
30 | MID | 6.40 |
|
S. Zitman
|
23 | MID | 6.40 |
|
J. Bahamboula
|
24 | FWD | 6.33 |
|
L. Olguin
|
20 | MID | 6.23 |
|
Victor Tolulope Oluwatosin Akinwale
|
21 | FWD | 6.20 |




