Hoang Anh Gia Lai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hoang A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Hoang A
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Thanh Hoa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Hoang A
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Hoang A
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Song L
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Hoang A
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.8/10 |
08:15 Kết thúc |
Viettel
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Nam Dinh
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Hoang A
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hoang Anh Gia Lai
Bạn đang tìm nhận định Hoang Anh Gia Lai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hoang Anh Gia Lai, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Hoang Anh Gia Lai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 1, Hoang Anh Gia Lai đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Hoang Anh Gia Lai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hoang Anh Gia Lai đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 10 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 15 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |





