Hoang Anh Gia Lai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hoang A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Nam Dinh
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Hoang A
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Da Nang
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Gia Lai
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
07:15 Kết thúc |
Cong N
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Phu Dong
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.2/10 |
05:00 Kết thúc |
Gia Lai
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
06:00 Kết thúc |
PVF-CAND
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Hoang A
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hoang Anh Gia Lai
Bạn đang tìm nhận định Hoang Anh Gia Lai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hoang Anh Gia Lai được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Hoang Anh Gia Lai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 1, Hoang Anh Gia Lai đã ghi nhận 3 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Hoang Anh Gia Lai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hoang Anh Gia Lai đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 6 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 12 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |




