icon back

hodd

hodd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.50m
KEY INSIGHT hodd không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDD
46 Trận đấu đã nhận định
73.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
Kristiansund
Kristiansund
0 : 0
Hodd
Hodd
1.78
4.4
4.4

X2

2.15

U3.5

1.75

NO

2.55

U3.5

1.75
4.8/10

11:00

終了
Hodd
Hodd
0 : 0
Aalesund
Aalesund
7.2
4.7
1.36

2

1.36

U3.5

1.5

NO

1.9

2

1.36
5.9/10

11:00

終了
Egersund
Egersund
0 : 0
Hodd
Hodd
1.4
4.5
6.5

1

1.4

O2.5

1.6

YES

1.76

1

1.4
6/10

11:00

終了
Hodd
hodd
1 : 3
Stabaek
Stabaek
4
3.8
1.77

2

1.77

O2.5

1.62

YES

1.6

O2.5

1.62
5.1/10

13:00

終了
Kongsvinger
Kongsvinger
3 : 0
hodd
Hodd
1.36
5
6.25

1

1.36

O2.5

1.36

YES

1.53

O2.5

1.36
7.4/10

11:00

終了
Hodd
hodd
3 : 3
Asane
Asane
2.3
3.44
2.86

X

3.5

O2.5

1.77

YES

1.6

O2.5

1.77
4.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng hodd. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 46 trận đấu có sự tham gia của hodd với tỷ lệ trúng 73.91% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới2.00.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Haugland
S. Haugland
29 - 7.85
I. Skotheim
I. Skotheim
24 FWD 7.47
A. Roppen
A. Roppen
19 DEF 7.46
E. Blikstad
E. Blikstad
21 DEF 7.22
M. Ulla
M. Ulla
23 GK 7.21
M. Mikhail
M. Mikhail
25 DEF 7.05
S. Hanssen
S. Hanssen
24 DEF 7.00
O. Aske
O. Aske
24 - 6.98
T. Johansen
T. Johansen
22 DEF 6.97
V. Håheim Elveseter
V. Håheim Elveseter
21 FWD 6.86
O. Visted
O. Visted
20 MID 6.83
J. Robertsen
J. Robertsen
21 DEF 6.69
E. Myrlid
E. Myrlid
23 - 6.64
M. Holte
M. Holte
19 FWD 6.57
A. Skjold
A. Skjold
22 MID 6.51
M.  Mulac
M. Mulac
20 DEF 6.51
F. Gjerde
F. Gjerde
22 MID 6.50
T. Kallevåg
T. Kallevåg
32 MID 6.49
H. Urnes
H. Urnes
23 MID 6.47
I. Hagen
I. Hagen
21 - 6.43
R. Hjelmeseth
R. Hjelmeseth
32 FWD 6.12
D. Brandal
D. Brandal
22 FWD 6.05