1899 Hoffenheim W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hoffenheim Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Hoffenheim
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Union B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Bayern M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Hoffenheim
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Freiburg W
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Hoffenheim
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Eintracht
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Hoffenheim
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Bayer L
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1899 Hoffenheim W
Bạn đang tìm nhận định 1899 Hoffenheim W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho 1899 Hoffenheim W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của 1899 Hoffenheim W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Frauen Bundesliga, 1899 Hoffenheim W đã ghi nhận 14 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, 1899 Hoffenheim W đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.32 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
1899 Hoffenheim W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €172.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định 1899 Hoffenheim W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 6 | 8 | 14 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 23 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 13 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 2 | 7 |



