1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Houston Dynamo
Houston Dynamo

Houston Dynamo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.33m
KEY INSIGHT Houston Dynamo bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDD
141 Trận đấu đã nhận định
69.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Houston D Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:30

Kết thúc
Los A
Los Angeles Galaxy
1 : 1
Houston Dynamo
Houston D
2.27
3.7
3.05

1

2.27

O2.5

1.62

YES

1.5

1X

1.4
8.7/10

20:00

Kết thúc
St. L
St. Louis City
2 : 2
Houston Dynamo
Houston D red card
2.2
3.65
3.3

1

2.2

O2.5

1.62

YES

1.54

1X

1.4
5.1/10

20:30

Kết thúc
Houston D
Houston Dynamo
1 : 0
Vancouver Whitecaps
Vancouver red card
3.7
3.85
2

2

2

U3.5

1.52

NO

2.38

X2

1.32
8.5/10

21:30

Kết thúc
Real S
Real Salt Lake
3 : 0
Houston Dynamo
Houston D
1.75
4.05
4.9

1

1.75

O2.5

1.55

YES

1.55

1

1.75
8.3/10

21:00

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
1 : 4
Houston Dynamo
Houston D
1.72
4.15
5.1

1

1.72

U3.5

1.48

NO

2.1

1

1.72
6.4/10

20:30

Kết thúc
Houston D
Houston Dynamo
1 : 0
Colorado Rapids
Colorado
1.98
3.9
3.8

X

3.9

O2.5

1.62

YES

1.55

O2.5

1.62
4.4/10

20:00

Kết thúc
Houston D
Houston Dynamo
2 : 1
Louisville City
Louisville
1.63
3.9
5

1

1.63

O2.5

1.8

YES

1.83

1

1.63
7.3/10

20:30

Kết thúc
Austin
Austin
2 : 0
Houston Dynamo
Houston D
2.85
3.45
2.6

X

3.45

O1.5

1.26

YES

1.63

O1.5

1.26
5.4/10

20:30

Kết thúc
red cardred card Houston D
Houston Dynamo
1 : 0
San Diego
San Diego red card
2
3.9
3.6

X

3.9

O2.5

1.57

YES

1.51

O2.5

1.57
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Houston Dynamo

Bạn đang tìm nhận định Houston Dynamo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Houston Dynamo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Houston Dynamo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Houston Dynamo đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Houston Dynamo đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.18 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Houston Dynamo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.33m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Houston Dynamo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng527
Hòa000
Thua246
Bàn thắng ghi được81018
Bàn thắng để thủng lưới61622
Trung bình ghi bàn1.11.71.4
Trung bình thủng lưới0.92.71.7
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 5 G
4-4-2 2 G
3-4-2-1 2 G
4-4-1-1 1 G
26 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 38%
5 Trận
Tài 2.5 23%
3 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Guilherme
Guilherme
30 FWD 7.98
J. McGlynn
J. McGlynn
22 MID 7.40
F. Negri
F. Negri
30 DEF 6.98
L. Ennali
L. Ennali
23 MID 6.92
J. Maurer
J. Maurer
37 GK 6.90
Antônio Carlos
Antônio Carlos
32 DEF 6.84
J. Bond
J. Bond
32 GK 6.83
A. Resch
A. Resch
23 DEF 6.83
M. Bogusz
M. Bogusz
24 FWD 6.82
H. Herrera
H. Herrera
35 MID 6.80
Lucas Halter
Lucas Halter
25 DEF 6.77
Artur
Artur
29 MID 6.77
D. Samassékou
D. Samassékou
29 MID 6.76
O. Lingr
O. Lingr
27 FWD 6.72
A. Ibrahim
A. Ibrahim
23 FWD 6.66
D. Holmes
D. Holmes
31 MID 6.64
A. Bouzat
A. Bouzat
31 MID 6.61
Felipe Andrade
Felipe Andrade
23 DEF 6.61
E. Sviatchenko
E. Sviatchenko
34 DEF 6.45
E. Ponce
E. Ponce
28 FWD 6.42
S. Vines
S. Vines
26 DEF 6.40
M. Arana
M. Arana
15 MID 6.30
N. Markanich
N. Markanich
26 FWD 6.16