1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Houston Dynamo
Houston Dynamo

Houston Dynamo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.33m

Phong độ gần đây

LLWWW
134 Trận đấu đã nhận định
70.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Houston D Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Sắp diễn ra
Austin
Austin
vs
Houston Dynamo
Houston D
3
3.45
2.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
red cardred card Houston D
Houston Dynamo
1 : 0
San Diego
San Diego red card
2
3.9
3.6

X

3.9

O2.5

1.57

YES

1.51

O2.5

1.57
8/10

19:30

Kết thúc
Orlando C
Orlando City SC
0 : 1
Houston Dynamo
Houston D
2.7
3.95
2.41

X

3.95

O2.5

1.55

NO

2.65

O2.5

1.55
5.5/10

20:00

Kết thúc
Houston D
Houston Dynamo
4 : 1
El Paso Locomotive
Paso L red card
1.41
4.7
7.75

1X

1.11

O2.5

1.55

YES

1.77

O2.5

1.55
4.8/10

21:30

Kết thúc
Colorado
Colorado Rapids
6 : 2
Houston Dynamo
Houston D
2.2
3.4
3.5

1

2.2

O2.5

1.72

YES

1.56

1X

1.34
8.5/10

20:30

Kết thúc
Houston D
Houston Dynamo
0 : 1
Seattle Sounders
Seattle S
2.6
3.45
2.87

2

2.87

U3.5

1.46

NO

2.35

U3.5

1.46
4.2/10

19:30

Kết thúc
FC Dallas
FC Dallas
4 : 3
Houston Dynamo
Houston D red card
2.52
3.45
2.9

1

2.52

O2.5

1.79

YES

1.6

1X

1.47
6.9/10

19:30

Kết thúc
red card Houston D
Houston Dynamo
3 : 2
Portland Timbers
Portland
1.61
4.3
5.9

1

1.61

O1.5

1.2

YES

1.6

O1.5

1.2
5.2/10

20:30

Kết thúc
red cardred card Houston D
Houston Dynamo
0 : 2
Los Angeles FC
Los A
3.8
3.85
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

YES

1.62

X2

1.31
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Houston Dynamo

Bạn đang tìm nhận định Houston Dynamo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Houston Dynamo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Houston Dynamo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Houston Dynamo đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Houston Dynamo đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.32 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Houston Dynamo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.33m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Houston Dynamo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng213
Hòa000
Thua224
Bàn thắng ghi được5611
Bàn thắng để thủng lưới61016
Trung bình ghi bàn1.32.01.6
Trung bình thủng lưới1.53.32.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 5 G
4-4-1-1 1 G
3-4-2-1 1 G
14 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Guilherme
Guilherme
30 FWD 8.29
J. McGlynn
J. McGlynn
22 MID 7.30
M. Bogusz
M. Bogusz
24 FWD 6.96
Artur
Artur
29 MID 6.95
F. Negri
F. Negri
30 DEF 6.93
J. Bond
J. Bond
32 GK 6.91
J. Maurer
J. Maurer
37 GK 6.90
S. Vines
S. Vines
26 DEF 6.90
H. Herrera
H. Herrera
35 MID 6.84
L. Ennali
L. Ennali
23 MID 6.83
A. Ibrahim
A. Ibrahim
23 FWD 6.78
Lucas Halter
Lucas Halter
25 DEF 6.77
O. Lingr
O. Lingr
27 FWD 6.76
A. Resch
A. Resch
23 DEF 6.76
D. Samassékou
D. Samassékou
29 MID 6.76
D. Holmes
D. Holmes
31 MID 6.75
Antônio Carlos
Antônio Carlos
32 DEF 6.66
A. Bouzat
A. Bouzat
31 MID 6.60
E. Sviatchenko
E. Sviatchenko
34 DEF 6.47
Felipe Andrade
Felipe Andrade
23 DEF 6.42
E. Ponce
E. Ponce
28 FWD 6.40
M. Arana
M. Arana
15 MID 6.30
N. Markanich
N. Markanich
26 FWD 5.93