Hubei Chufeng Heli Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hubei C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Langfang G
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Hubei C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Hubei C
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangdong M
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.7/10 |
04:30 Kết thúc |
Hubei C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Jiangxi L
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
02:30 Kết thúc |
Yichun G
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Quanzhou Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Hubei C
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
0.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hubei Chufeng Heli
Bạn đang tìm nhận định Hubei Chufeng Heli? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hubei Chufeng Heli, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Hubei Chufeng Heli với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Hubei Chufeng Heli đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hubei Chufeng Heli đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.90 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Hubei Chufeng Heli hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €85.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hubei Chufeng Heli đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 4 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 3 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Yerjet Yerzat
|
32 | GK | 7.92 |
|
Hu Guiying
|
20 | GK | 7.49 |
|
Chen Ji
|
26 | MID | 7.45 |
|
Wen Jialong
|
24 | FWD | 7.04 |
|
Liang Peiwen
|
24 | DEF | 7.01 |
|
Jiang Lixun
|
19 | FWD | 6.95 |
|
Yu Longyun
|
24 | MID | 6.88 |
|
Wei Deliang
|
17 | GK | 6.85 |
|
Hao Zhang
|
19 | FWD | 6.80 |
|
Wang Xinghao
|
20 | GK | 6.79 |
|
Wang Zhicheng
|
19 | FWD | 6.71 |
|
Huang Wenzheng
|
20 | FWD | 6.70 |
|
Sun Wenchao
|
20 | FWD | 6.70 |
|
Xiong Jizheng
|
20 | MID | 6.69 |
|
Min Xiankun
|
19 | FWD | 6.65 |
|
Xia Jiayi
|
20 | DEF | 6.58 |
|
Mawlan Memetimin
|
20 | FWD | 6.56 |
|
Wang Dingkun
|
20 | MID | 6.53 |
|
Yang Bowen
|
19 | DEF | 6.48 |
|
Xia Zihao
|
20 | - | 6.37 |
|
Zhong Mingzhi
|
20 | DEF | 6.36 |
|
Wang Zheng
|
20 | DEF | 6.32 |
|
Huang Jiale
|
18 | MID | 6.31 |
|
Zhang Jinliang
|
26 | DEF | 6.30 |
|
Gao Su
|
20 | MID | 6.27 |
|
Cui Shengcheng
|
20 | DEF | 6.25 |
|
Zhou Yuhao
|
19 | MID | 6.14 |
|
Ke Zhao
|
36 | DEF | 6.08 |
|
Zhang Jun
|
20 | DEF | 6.07 |
|
Yang Boyue
|
19 | FWD | 6.02 |
|
Yu Jingcheng
|
19 | DEF | 5.96 |
|
Yu Tianle
|
20 | DEF | - |



