Hubei Chufeng Heli Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
03:30 Kết thúc |
Jiangxi L
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
02:30 Kết thúc |
Yichun G
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Quanzhou Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
04:00 Kết thúc |
![]() Guangdong M
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Hubei C
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
0.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Tai'an T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Hubei C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hubei Chufeng Heli
Bạn đang tìm nhận định Hubei Chufeng Heli? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hubei Chufeng Heli được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Hubei Chufeng Heli với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Hubei Chufeng Heli đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Hubei Chufeng Heli hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €85.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hubei Chufeng Heli đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 1 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 2 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Yerjet Yerzat
|
32 | GK | 7.92 |
|
Hu Guiying
|
20 | GK | 7.49 |
|
Chen Ji
|
26 | MID | 7.45 |
|
Wen Jialong
|
24 | FWD | 7.04 |
|
Liang Peiwen
|
24 | DEF | 7.01 |
|
Jiang Lixun
|
19 | FWD | 6.95 |
|
Yu Longyun
|
24 | MID | 6.88 |
|
Wei Deliang
|
17 | GK | 6.85 |
|
Hao Zhang
|
19 | FWD | 6.80 |
|
Wang Xinghao
|
20 | GK | 6.79 |
|
Wang Zhicheng
|
19 | FWD | 6.71 |
|
Huang Wenzheng
|
20 | FWD | 6.70 |
|
Sun Wenchao
|
20 | FWD | 6.70 |
|
Xiong Jizheng
|
20 | MID | 6.69 |
|
Min Xiankun
|
19 | FWD | 6.65 |
|
Xia Jiayi
|
20 | DEF | 6.58 |
|
Mawlan Memetimin
|
20 | FWD | 6.56 |
|
Wang Dingkun
|
20 | MID | 6.53 |
|
Yang Bowen
|
19 | DEF | 6.48 |
|
Xia Zihao
|
20 | - | 6.37 |
|
Zhong Mingzhi
|
20 | DEF | 6.36 |
|
Wang Zheng
|
20 | DEF | 6.32 |
|
Huang Jiale
|
18 | MID | 6.31 |
|
Zhang Jinliang
|
26 | DEF | 6.30 |
|
Gao Su
|
20 | MID | 6.27 |
|
Cui Shengcheng
|
20 | DEF | 6.25 |
|
Zhou Yuhao
|
19 | MID | 6.14 |
|
Ke Zhao
|
36 | DEF | 6.08 |
|
Zhang Jun
|
20 | DEF | 6.07 |
|
Yang Boyue
|
19 | FWD | 6.02 |
|
Yu Jingcheng
|
19 | DEF | 5.96 |
|
Yu Tianle
|
20 | DEF | - |

