Hungry Lions Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Hungry Lions
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Platinum
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Highbury
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
1.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Hungry Lions
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Hungry Lions
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Pretoria
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Maritzbur
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Gomora U
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hungry Lions
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hungry Lions
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Cape T
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Hungry Lions
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Leicesterfield
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Uthongathi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hungry Lions
Bạn đang tìm nhận định Hungry Lions? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hungry Lions, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Hungry Lions với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1st Division, Hungry Lions đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Hungry Lions hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hungry Lions đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 19 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 14 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





