icon back

Husqvarna

Husqvarna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €250.00Th.
KEY INSIGHT Husqvarna có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
12 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Husqvarna
Husqvarna
5 : 0
Rosengard
Rosengard
1.91
3.32
3.68

1

1.91

U3.5

1.27

NO

1.85

1

1.91
5/10

08:00

Kết thúc
Norrby
Norrby
4 : 1
Husqvarna
Husqvarna
1.57
4.1
4.33

X

4.1

U3.5

1.52

YES

1.59

U3.5

1.52
1.8/10

11:00

Kết thúc
Husqvarna
Husqvarna
5 : 0
Torslanda
Torslanda
1.45
4.15
5.5

2

5.5

O2.5

1.57

NO

2.05

O2.5

1.57
3.5/10

11:00

Kết thúc
Hassleholms
Hassleholms IF
1 : 0
Husqvarna
Husqvarna
1.67
3.8
4.24

1X

1.18

U3.5

1.5

NO

2.2

U3.5

1.5
5.4/10

14:00

Kết thúc
Husqvarna
Husqvarna
1 : 2
IFK Skovde
IFK Skovde
1.47
4.5
5.47

1

1.47

O2.5

1.44

YES

1.57

O2.5

1.44
4.8/10

08:00

Kết thúc
Husqvarna
Husqvarna
2 : 0
Ljungskile SK
Ljungskile
4.2
3.95
1.66

2

1.66

O2.5

1.52

NO

2.25

2

1.66
3.3/10

09:00

Kết thúc
Husqvarna
Husqvarna
3 : 0
Hittarp
Hittarp
1.18
6.5
9.3

1

1.18

O2.5

1.25

YES

1.62

O2.5

1.25
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Husqvarna. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 12 trận đấu có sự tham gia của Husqvarna với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ettan - SödraSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng628
Hòa347
Thua6915
Bàn thắng ghi được272047
Bàn thắng để thủng lưới163955
Trung bình ghi bàn1.81.31.6
Trung bình thủng lưới1.12.61.8
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 1
31-45 5
46-60 6
61-75 14
76-90 9
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
21 Trận
Tài 1.5 43%
13 Trận
Tài 2.5 27%
8 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Rubin
A. Rubin
28 FWD -
W. Rubendahl
W. Rubendahl
20 FWD -
V. Rotviker
V. Rotviker
21 FWD -
Abdirasaq Arab
Abdirasaq Arab
19 FWD -
W. Svefors
W. Svefors
24 MID -
S. Svedin
S. Svedin
24 MID -
S. Karlsson Adjei
S. Karlsson Adjei
32 FWD -
A. Petrovic
A. Petrovic
25 MID -
N. Sernelius
N. Sernelius
19 MID -
A. Lindström Leister
A. Lindström Leister
28 MID -
A. Khoshaba
A. Khoshaba
21 MID -
B. Lindblad
B. Lindblad
26 MID -
A. Jibodu
A. Jibodu
25 MID -
E. Johansson
E. Johansson
22 MID -
Adam Sten Carl Hansson
Adam Sten Carl Hansson
27 MID -
E. Geçer
E. Geçer
21 MID -
A. Jankulovski
A. Jankulovski
22 DEF -
K. Galabri
K. Galabri
20 MID -
Benjamin Omerovic
Benjamin Omerovic
31 DEF -
F. Cårebo
F. Cårebo
23 DEF -
P. Freijd
P. Freijd
31 GK -
V. Čaković
V. Čaković
34 GK -
L. Pihlblad
L. Pihlblad
19 GK -