1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 2
  4. Hwaseong
Hwaseong

Hwaseong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.22m
KEY INSIGHT Hwaseong bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Hwaseong ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Hwaseong có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
94 Trận đấu đã nhận định
74.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hwaseong Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Kết thúc
Hwaseong
Hwaseong
1 : 2
Suwon Bluewings
Suwon B
3.55
3.25
2.1

1X

1.75

O1.5

1.34

YES

1.81

O1.5

1.34
5/10

03:30

Kết thúc
Hwaseong
Hwaseong
2 : 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
2.27
3.15
3.4

1

2.27

O1.5

1.4

YES

1.95

O1.5

1.4
7/10

06:00

Kết thúc
Cheongju
Cheongju
2 : 3
Hwaseong
Hwaseong
2.75
3.1
2.9

2

2.9

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
5/10

03:30

Kết thúc
Hwaseong
Hwaseong
3 : 2
Busan I Park
Busan I Park
3.25
3.15
2.32

X

3.15

U2.5

1.65

YES

1.9

1X

1.67
2/10

01:00

Kết thúc
Hwaseong
Hwaseong
1 : 1
Suwon C
Suwon C
3.25
3.3
2.2

1X

1.65

O1.5

1.33

YES

1.77

O1.5

1.33
5.2/10

01:00

Kết thúc
Hwaseong
Hwaseong
2 : 1
Ansan Greeners
Ansan G
1.8
3.55
4.3

1

1.8

U3.5

1.28

YES

1.95

U3.5

1.28
5.3/10

01:00

Kết thúc
Seoul E
Seoul E-Land FC
1 : 2
Hwaseong
Hwaseong
1.7
3.6
5.2

1

1.7

U3.5

1.26

NO

1.81

U3.5

1.26
5.4/10

03:30

Kết thúc
Hwaseong
Hwaseong
2 : 2
Gimpo C
Gimpo C
4
3.1
2.25

2

2.25

U2.5

1.5

NO

1.74

U2.5

1.5
7.5/10

03:30

Kết thúc
Hwaseong
Hwaseong
1 : 0
Jeonnam D
Jeonnam D red card
2.85
3.2
2.65

1

2.85

U2.5

1.7

NO

1.94

U2.5

1.7
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hwaseong

Bạn đang tìm nhận định Hwaseong? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hwaseong, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Hwaseong với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Hwaseong đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Hwaseong hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hwaseong đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10414
Thắng527
Hòa404
Thua123
Bàn thắng ghi được16521
Bàn thắng để thủng lưới10515
Trung bình ghi bàn1.61.31.5
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 3
46-60 7
61-75 5
76-90 5
30 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 57%
8 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lee Ki-Hyun
Lee Ki-Hyun
32 GK 7.55
Kim Seung-Gun
Kim Seung-Gun
26 GK 7.41
Dimitri Lima Souza
Dimitri Lima Souza
25 MID 7.17
Choi Jun-Hyeok
Choi Jun-Hyeok
31 MID 7.09
Cho Dong-Jae
Cho Dong-Jae
22 DEF 7.05
Kim Dae-Hwan
Kim Dae-Hwan
21 DEF 6.99
Yeo Hong-Gyu
Yeo Hong-Gyu
23 MID 6.96
Yeon Jei-Min
Yeon Jei-Min
32 DEF 6.88
Baek Seung-Woo
Baek Seung-Woo
26 MID 6.88
Ahn Ji-Man
Ahn Ji-Man
22 MID 6.87
Lee Seung-Jae
Lee Seung-Jae
27 - 6.85
Demethryus
Demethryus
26 MID 6.78
Luan Costa
Luan Costa
28 FWD 6.73
Woo Je-Wook
Woo Je-Wook
31 DEF 6.70
Sinri Kim
Sinri Kim
23 DEF 6.62
Lim Chang-Seok
Lim Chang-Seok
26 DEF 6.53
Jo Yeong-Jin
Jo Yeong-Jin
29 DEF 6.46
A. Vojnović
A. Vojnović
29 DEF 6.45
Jeon Seong-Jin
Jeon Seong-Jin
22 MID 6.43
Ju-Yeong Park
Ju-Yeong Park
22 FWD 6.41
Park Jae-Seong
Park Jae-Seong
22 MID 6.37
Park Chang-Ho
Park Chang-Ho
25 MID 6.36
Choi Myeong-Hee
Choi Myeong-Hee
35 MID 6.17
Park Jun-Seo
Park Jun-Seo
21 DEF 6.16
Kim Byong-Oh
Kim Byong-Oh
36 FWD 6.09
Arthur
Arthur
25 FWD -