icon back

Hwaseong

Hwaseong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.22m
KEY INSIGHT Hwaseong không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Hwaseong không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLW
82 Trận đấu đã nhận định
74.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

จบแล้ว
Hwaseong
Hwaseong
2 : 0
Gimhae
Gimhae
2.12
2.97
3.9

X

3.25

U2.5

1.6

NO

1.78

U2.5

1.6
4/10

01:00

จบแล้ว
Daegu
Daegu
1 : 0
Hwaseong
Hwaseong
1.7
3.85
4.5

1

1.53

U3.5

1.4

NO

1.87

1

1.53
8.8/10

01:00

จบแล้ว
red card Bucheon
Bucheon
0 : 0
Hwaseong
Hwaseong
2.2
3.3
3.45

1

2.2

U3.5

1.29

NO

1.95

U3.5

1.29
4.2/10

01:00

จบแล้ว
red card Hwaseong
Hwaseong
0 : 1
Gyeongnam
Gyeongnam
2.15
3.26
3

1X

1.33

U3.5

1.33

NO

2.06

1X

1.33
2/10

03:30

จบแล้ว
Gimpo FC
Gimpo FC
5 : 1
Hwaseong
Hwaseong
2.02
3.46
3.56

1X

1.25

U2.5

1.6

YES

1.95

U2.5

1.6
4.7/10

02:00

จบแล้ว
Seongnam
Seongnam
1 : 0
Hwaseong
Hwaseong
1.73
3.4
4.4

1

1.73

U2.5

1.71

NO

1.76

U2.5

1.71
5/10

04:30

จบแล้ว
Hwaseong
Hwaseong
2 : 3
Suwon Bluewings
Suwon B
4.8
3.8
1.62

1X

2.17

U3.5

1.36

YES

1.71

U3.5

1.36
3.3/10

04:30

จบแล้ว
Hwaseong
Hwaseong
1 : 0
Cheongju
Cheongju
2.12
3.25
3.28

1

2.12

U2.5

1.65

NO

1.81

1X

1.28
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hwaseong. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 82 trận đấu có sự tham gia của Hwaseong với tỷ lệ trúng 74.39% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
61-75 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lee Ki-Hyun
Lee Ki-Hyun
32 GK 7.55
Kim Seung-Gun
Kim Seung-Gun
26 GK 7.41
Dimitri Lima Souza
Dimitri Lima Souza
25 MID 7.17
Choi Jun-Hyeok
Choi Jun-Hyeok
31 MID 7.09
Cho Dong-Jae
Cho Dong-Jae
22 DEF 7.05
Kim Dae-Hwan
Kim Dae-Hwan
21 DEF 6.99
Yeo Hong-Gyu
Yeo Hong-Gyu
23 MID 6.96
Yeon Jei-Min
Yeon Jei-Min
32 DEF 6.88
Baek Seung-Woo
Baek Seung-Woo
26 MID 6.88
Ahn Ji-Man
Ahn Ji-Man
22 MID 6.87
Lee Seung-Jae
Lee Seung-Jae
27 - 6.85
Demethryus
Demethryus
26 MID 6.78
Luan Costa
Luan Costa
28 FWD 6.73
Woo Je-Wook
Woo Je-Wook
31 DEF 6.70
Sinri Kim
Sinri Kim
23 DEF 6.62
Lim Chang-Seok
Lim Chang-Seok
26 DEF 6.53
Jo Yeong-Jin
Jo Yeong-Jin
29 DEF 6.46
A. Vojnović
A. Vojnović
29 DEF 6.45
Jeon Seong-Jin
Jeon Seong-Jin
22 MID 6.43
Ju-Yeong Park
Ju-Yeong Park
22 FWD 6.41
Park Jae-Seong
Park Jae-Seong
22 MID 6.37
Park Chang-Ho
Park Chang-Ho
25 MID 6.36
Choi Myeong-Hee
Choi Myeong-Hee
35 MID 6.17
Park Jun-Seo
Park Jun-Seo
21 DEF 6.16
Kim Byong-Oh
Kim Byong-Oh
36 FWD 6.09
Arthur
Arthur
25 FWD -