Hwaseong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hwaseong Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Kết thúc |
Hwaseong
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Hwaseong
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Cheongju
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Hwaseong
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Hwaseong
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Hwaseong
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Seoul E
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Hwaseong
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Hwaseong
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hwaseong
Bạn đang tìm nhận định Hwaseong? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hwaseong, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Hwaseong với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Hwaseong đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Hwaseong hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hwaseong đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 4 | 14 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 4 | 0 | 4 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 5 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 5 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 0 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lee Ki-Hyun
|
32 | GK | 7.55 |
|
Kim Seung-Gun
|
26 | GK | 7.41 |
|
Dimitri Lima Souza
|
25 | MID | 7.17 |
|
Choi Jun-Hyeok
|
31 | MID | 7.09 |
|
Cho Dong-Jae
|
22 | DEF | 7.05 |
|
Kim Dae-Hwan
|
21 | DEF | 6.99 |
|
Yeo Hong-Gyu
|
23 | MID | 6.96 |
|
Yeon Jei-Min
|
32 | DEF | 6.88 |
|
Baek Seung-Woo
|
26 | MID | 6.88 |
|
Ahn Ji-Man
|
22 | MID | 6.87 |
|
Lee Seung-Jae
|
27 | - | 6.85 |
|
Demethryus
|
26 | MID | 6.78 |
|
Luan Costa
|
28 | FWD | 6.73 |
|
Woo Je-Wook
|
31 | DEF | 6.70 |
|
Sinri Kim
|
23 | DEF | 6.62 |
|
Lim Chang-Seok
|
26 | DEF | 6.53 |
|
Jo Yeong-Jin
|
29 | DEF | 6.46 |
|
A. Vojnović
|
29 | DEF | 6.45 |
|
Jeon Seong-Jin
|
22 | MID | 6.43 |
|
Ju-Yeong Park
|
22 | FWD | 6.41 |
|
Park Jae-Seong
|
22 | MID | 6.37 |
|
Park Chang-Ho
|
25 | MID | 6.36 |
|
Choi Myeong-Hee
|
35 | MID | 6.17 |
|
Park Jun-Seo
|
21 | DEF | 6.16 |
|
Kim Byong-Oh
|
36 | FWD | 6.09 |
|
Arthur
|
25 | FWD | - |







