1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna

IF Brommapojkarna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.57m
KEY INSIGHT IF Brommapojkarna để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND IF Brommapojkarna có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND IF Brommapojkarna có trên 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLW
127 Trận đấu đã nhận định
71.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Brommapoj
IF Brommapojkarna
vs
Vasteras SK FK
Vasteras SK
2.32
3.45
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
1 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
3.2
3.55
2.23

X

3.55

O2.5

1.67

YES

1.57

X2

1.38
2/10

09:00

Kết thúc
Mjallby AIF
Mjallby AIF
3 : 0
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.55
4.2
6.4

X2

2.52

O1.5

1.26

NO

1.91

O1.5

1.26
5/10

13:00

Kết thúc
Brommapoj
IF Brommapojkarna
2 : 2
AIK Stockholm
AIK S
4
3.7
1.95

2

1.95

O1.5

1.25

YES

1.68

X2

1.29
6.3/10

08:00

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
2 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.67
4.4
5.5

1

1.67

O2.5

1.61

YES

1.63

1

1.67
8.8/10

08:00

Kết thúc
Brommapoj
IF Brommapojkarna
2 : 2
Vasteras SK FK
Vasteras SK
2.07
4.7
3.1

2

3.1

O2.5

1.31

YES

1.31

GG

1.31
5/10

07:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgarden
2 : 0
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.57
4.25
6.25

1

1.57

O2.5

1.58

YES

1.66

O2.5

1.58
5.9/10

07:00

Kết thúc
Brommapoj
IF Brommapojkarna
4 : 1
Falkenbergs FF
Falkenberg
1.72
4
5.2

2

5.2

U3.5

1.44

YES

1.71

U3.5

1.44
4.8/10

13:00

Kết thúc
IFK Skovde
IFK Skovde
0 : 3
IF Brommapojkarna
Brommapoj
23
12
1.08

2

1.08

O2.5

1.22

YES

2.5

O2.5

1.22
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IF Brommapojkarna

Bạn đang tìm nhận định IF Brommapojkarna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho IF Brommapojkarna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của IF Brommapojkarna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, IF Brommapojkarna đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

IF Brommapojkarna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định IF Brommapojkarna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng000
Hòa112
Thua011
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn2.01.01.3
Trung bình thủng lưới2.02.52.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 2 G
4-2-3-1 1 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hansen
M. Hansen
23 MID 7.28
L. Björklund
L. Björklund
21 FWD 7.05
K. Ackermann
K. Ackermann
24 MID 7.00
O. Cotton
O. Cotton
19 DEF 7.00
R. Örqvist
R. Örqvist
27 MID 7.00
S. Strand
S. Strand
32 DEF 6.90
H. Karlsson
H. Karlsson
21 DEF 6.90
A. Troelsen
A. Troelsen
22 DEF 6.83
K. Barslund
K. Barslund
21 MID 6.73
I. Camara
I. Camara
20 MID 6.70
O. Zandén
O. Zandén
24 DEF 6.65
O. Berg
O. Berg
32 FWD 6.63
S. Oppong
S. Oppong
18 FWD 6.63
A. Timossi Andersson
A. Timossi Andersson
24 DEF 6.55
O. Okeke
O. Okeke
23 MID 6.40
Kamilcan Sever
Kamilcan Sever
19 FWD 6.40
David Isso
David Isso
18 FWD 6.38
A. Kurochkin
A. Kurochkin
22 MID 6.30
L. Cavallius
L. Cavallius
20 GK 6.25
S. Martinsson Ngouali
S. Martinsson Ngouali
33 MID 6.20
J. Simpson
J. Simpson
22 DEF 6.13