Chuyển đến nội dung
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI
IF Brommapojkarna

IF Brommapojkarna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

€9.55m Ø 23.3 Allsvenskan
89
Trận đấu đã nhận định
68.5%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
LLLWLL
Phong độ gần đây
1.53
Bàn thắng / Trận
Trận tiếp theo Allsvenskan · Th 7, 24 thg 10 · 16:30
Kalmar
VS16:30
Brommapojkarna
Mở khóa nhận định
Đăng ký để xem

Gần đây

IF Brommapojkarna vs Djurgardens IF, Allsvenskan, bắt đầu lúc 18:00. Tỷ lệ: 6.25 chủ nhà, 4.65 hòa, 1.49 đội khách. Kèo tốt nhất: tổng ít nhất 3 bàn thắng, tỷ lệ 1.49, độ tin cậy 7.0/10. Tỷ số chung cuộc 0–2, kèo thua.
KT
IF BrommapojkarnaBrommapojkarna0
Djurgardens IFDjurgarden2
▴6.25
▴4.65
1.49
2
1.49
O2.5
▾1.49
Có
▾1.63
O2.5
▾1.49
7.0
O2.5
▾1.497.0
IF Brommapojkarna vs IFK Goteborg, Allsvenskan, bắt đầu lúc 14:00. Tỷ lệ: 2.75 chủ nhà, 3.60 hòa, 2.42 đội khách. Kèo tốt nhất: tổng ít nhất 3 bàn thắng, tỷ lệ 1.70, độ tin cậy 5.1/10. Tỷ số chung cuộc 0–1, kèo thua.
KT
IF BrommapojkarnaBrommapojkarna0
IFK GoteborgGoteborg1
▴2.75
▴3.60
▾2.42
2
▾2.42
O2.5
▴1.70
Có
▴1.57
O2.5
▴1.70
5.1
O2.5
▴1.705.1
Hammarby FF vs IF Brommapojkarna, Allsvenskan, bắt đầu lúc 13:00. Tỷ lệ: 1.21 chủ nhà, 7.40 hòa, 13.00 đội khách. Kèo tốt nhất: tổng ít nhất 3 bàn thắng, tỷ lệ 1.35, độ tin cậy 7.4/10. Tỷ số chung cuộc 3–1, kèo thắng.
KT
Hammarby FFHammarby3
IF BrommapojkarnaBrommapojkarna1
▾1.21
▴7.40
▴13.00
1
▾1.21
O2.5
▾1.35
Có
1.82
O2.5
▾1.35
7.4
✓ O2.5
▾1.357.4
IF Brommapojkarna vs IF Elfsborg, Allsvenskan, bắt đầu lúc 15:30. Tỷ lệ: 3.65 chủ nhà, 3.65 hòa, 1.96 đội khách. Kèo tốt nhất: đội khách thắng hoặc hòa, tỷ lệ 1.30, độ tin cậy 10/10. Tỷ số chung cuộc 2–1, kèo thua.
KT
IF BrommapojkarnaBrommapojkarna2
IF ElfsborgElfsborg1
▴3.65
▴3.65
▾1.96
2
▾1.96
O1.5
▾1.22
Không
▴2.25
X2
▾1.30
10
X2
▾1.3010
Gais vs IF Brommapojkarna, Allsvenskan, bắt đầu lúc 18:00. Tỷ lệ: 1.82 chủ nhà, 3.70 hòa, 4.30 đội khách. Kèo tốt nhất: tổng ít nhất 3 bàn thắng, tỷ lệ 1.72, độ tin cậy 2.7/10. Tỷ số chung cuộc 4–0, kèo thắng.
KT
Gais4
IF BrommapojkarnaBrommapojkarna0
▴1.82
▾3.70
▴4.30
2
▴4.30
O2.5
▴1.72
Không
▾2.15
O2.5
▴1.72
2.7
✓ O2.5
▴1.722.7

Brommapojkarna Thống kê trung bình

10 trận gần nhất
Bàn thắng kỳ vọngxG mỗi trận
0.98
Dứt điểmTrúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt gócTrung bình mỗi trận
5
Kỷ luậtThẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Thống kê mùa giải

Allsvenskan Thụy Điển · Mùa giải 2026
23Số trận Tỷ lệ thắng 35%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận111223
Thắng448
Hòa336
Thua459
Bàn thắng ghi được152136
Bàn thua132841
Trung bình ghi bàn1.41.81.6
Trung bình thủng lưới1.22.31.8
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà3-1
Sân khách1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà1-2
Sân khách4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà3
Sân khách6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà2
Sân khách5
Chuỗi trận
Thắng2
Thua2
Phạt đền
1/ 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
4–3
0-15
7–6
16-30
1–5
31-45
6–9
46-60
9–7
61-75
9–9
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-212 G
4-2-3-18 G
3-4-31 G
4-3-31 G
34Vàng
2Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.583%
19 Trận
Tài 1.548%
11 Trận
Tài 2.513%
3 Trận
Tài 3.54%
1 Trận
Tài 4.54%
1 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hansen M. Hansen 23 MID 7.25
K. Ackermann K. Ackermann 24 MID 7.03
K. Barslund K. Barslund 21 MID 6.92
O. Cotton O. Cotton 19 DEF 6.91
H. Karlsson H. Karlsson 21 DEF 6.90
L. Cavallius L. Cavallius 20 GK 6.84
O. Zandén O. Zandén 24 DEF 6.84
A. Troelsen A. Troelsen 22 DEF 6.83
A. Kurochkin A. Kurochkin 22 MID 6.82
O. Berg O. Berg 32 FWD 6.79
S. Strand S. Strand 32 DEF 6.76
E. Hedström E. Hedström 22 FWD 6.70
S. Oppong S. Oppong 18 FWD 6.69
W. Odefalk W. Odefalk 21 MID 6.68
A. Timossi Andersson A. Timossi Andersson 24 DEF 6.63
S. Martinsson Ngouali S. Martinsson Ngouali 33 MID 6.60
I. Camara I. Camara 20 MID 6.50
David Isso David Isso 18 FWD 6.47
L. Björklund L. Björklund 21 FWD 6.32
E. Botchway E. Botchway 19 MID 6.30
O. Okeke O. Okeke 23 MID 6.18
Kamilcan Sever Kamilcan Sever 19 FWD 6.13
Luka Petrovic Luka Petrovic 18 FWD 6.00
J. Simpson J. Simpson 22 DEF 5.93
R. Örqvist R. Örqvist 27 MID 5.93
B. Amole B. Amole 17 FWD 5.40
R. Bergvall R. Bergvall 17 DEF 5.38
P. Vagić P. Vagić 25 DEF 4.79
W. Derbali W. Derbali 22 MID 4.20
A. Wahlund A. Wahlund 17 MID 3.86
E. El Kathemi E. El Kathemi 19 DEF 3.25
D. Blažević D. Blažević 32 GK 2.10

Xếp hạng

Thụy Điển - Allsvenskan
# Đội T B Đ
1 Sirius 24 55-30 55
2 Djurgardens IF 24 50-21 47
3 Hammarby FF 24 50-21 46
4 BK Hacken 24 43-30 42
5 IF Elfsborg 25 37-24 42
6 Vasteras SK FK 25 36-38 38
7 Malmo FF 25 38-34 37
8 IFK Goteborg 24 34-43 36
9 AIK Stockholm 24 38-42 34
10 Gais 24 30-25 30
11 IF Brommapojkarna 24 36-43 30
12 Mjallby AIF 24 28-40 23
13 Kalmar FF 24 23-38 22
14 Degerfors IF 24 21-37 20
15 Orgryte IS 24 29-54 18
16 Halmstad 25 18-46 17
Qualifying Qualifying Relegation Playoffs Relegation

Nhận Định & Soi Kèo IF Brommapojkarna

Bạn đang tìm nhận định IF Brommapojkarna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IF Brommapojkarna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của IF Brommapojkarna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, IF Brommapojkarna đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, IF Brommapojkarna đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.98 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

IF Brommapojkarna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IF Brommapojkarna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

IF Brommapojkarna chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 700 giải đấu.