1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna

IF Brommapojkarna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.57m
KEY INSIGHT IF Brommapojkarna có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
132 Trận đấu đã nhận định
71.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brommapoj Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
2 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
2.3
3.25
3.3

X2

1.7

O1.5

1.32

YES

1.77

O1.5

1.32
4.4/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
1 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.5
4.7
6.75

1

1.5

O2.5

1.57

NO

2.07

1

1.5
8.8/10

08:00

Kết thúc
Brommapoj
IF Brommapojkarna
1 : 0
Kalmar FF
Kalmar FF
2.75
3.3
2.65

1

2.75

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
5.1/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
2 : 0
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.87
3.6
4.2

1

1.87

O1.5

1.3

NO

2.02

O1.5

1.3
4.2/10

13:00

Kết thúc
Halmstad
Halmstad
1 : 3
IF Brommapojkarna
Brommapoj red card
2.95
3.35
2.45

2

2.45

U3.5

1.31

NO

2.05

AS

1.28
5/10

10:30

Kết thúc
Brommapoj
IF Brommapojkarna
1 : 2
Vasteras SK FK
Vasteras SK
2.3
3.4
3.15

1

2.3

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
4.7/10

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
1 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
3.2
3.55
2.23

X

3.55

O2.5

1.67

YES

1.57

X2

1.38
2/10

09:00

Kết thúc
Mjallby AIF
Mjallby AIF
3 : 0
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.55
4.2
6.4

X2

2.52

O1.5

1.26

NO

1.91

O1.5

1.26
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IF Brommapojkarna

Bạn đang tìm nhận định IF Brommapojkarna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IF Brommapojkarna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của IF Brommapojkarna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, IF Brommapojkarna đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, IF Brommapojkarna đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.22 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

IF Brommapojkarna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IF Brommapojkarna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận369
Thắng134
Hòa112
Thua123
Bàn thắng ghi được4913
Bàn thắng để thủng lưới41014
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới1.31.71.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 4 G
4-2-3-1 4 G
3-4-3 1 G
17 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 56%
5 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hansen
M. Hansen
23 MID 7.53
K. Barslund
K. Barslund
21 MID 7.14
K. Ackermann
K. Ackermann
24 MID 7.03
O. Cotton
O. Cotton
19 DEF 7.00
S. Strand
S. Strand
32 DEF 6.93
H. Karlsson
H. Karlsson
21 DEF 6.90
A. Troelsen
A. Troelsen
22 DEF 6.81
O. Zandén
O. Zandén
24 DEF 6.79
S. Oppong
S. Oppong
18 FWD 6.71
E. Hedström
E. Hedström
22 FWD 6.70
L. Cavallius
L. Cavallius
20 GK 6.68
J. Simpson
J. Simpson
22 DEF 6.67
A. Timossi Andersson
A. Timossi Andersson
24 DEF 6.63
O. Berg
O. Berg
32 FWD 6.60
L. Björklund
L. Björklund
21 FWD 6.60
R. Örqvist
R. Örqvist
27 MID 6.57
I. Camara
I. Camara
20 MID 6.50
O. Okeke
O. Okeke
23 MID 6.40
S. Martinsson Ngouali
S. Martinsson Ngouali
33 MID 6.40
Kamilcan Sever
Kamilcan Sever
19 FWD 6.37
David Isso
David Isso
18 FWD 6.33
A. Kurochkin
A. Kurochkin
22 MID 6.25