1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna

IF Brommapojkarna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.57m

Phong độ gần đây

WDDLL
78 Trận đấu đã nhận định
70.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brommapoj Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Brommapoj
IF Brommapojkarna
vs
Hammarby FF
Hammarby FF
6.5
4.65
1.47

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
IFK Goteborg
IFK Goteborg
2 : 1
IF Brommapojkarna
Brommapoj red card
2
3.7
3.5

2

3.5

O2.5

1.6

YES

1.53

AS

1.33
7.2/10

10:30

Kết thúc
Brommapoj
IF Brommapojkarna
1 : 2
Sirius
Sirius
4.9
4.2
1.65

2

1.65

O2.5

1.5

YES

1.53

HS

1.38
8.7/10

13:00

Kết thúc
Brommapoj
IF Brommapojkarna
1 : 1
Gais
Gais
3.1
3.35
2.32

2

2.32

U3.5

1.37

NO

2.18

X2

1.42
8.4/10

08:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
2 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
2.3
3.25
3.3

X2

1.7

O1.5

1.32

YES

1.77

O1.5

1.32
4.4/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
1 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.5
4.7
6.75

1

1.5

O2.5

1.57

NO

2.07

1

1.5
8.8/10

08:00

Kết thúc
Brommapoj
IF Brommapojkarna
1 : 0
Kalmar FF
Kalmar FF
2.75
3.3
2.65

1

2.75

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
5.1/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
2 : 0
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.87
3.6
4.2

1

1.87

O1.5

1.3

NO

2.02

O1.5

1.3
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IF Brommapojkarna

Bạn đang tìm nhận định IF Brommapojkarna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IF Brommapojkarna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của IF Brommapojkarna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, IF Brommapojkarna đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, IF Brommapojkarna đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.06 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

IF Brommapojkarna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IF Brommapojkarna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

IF Brommapojkarna chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5712
Thắng134
Hòa224
Thua224
Bàn thắng ghi được61117
Bàn thắng để thủng lưới71219
Trung bình ghi bàn1.21.61.4
Trung bình thủng lưới1.41.71.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-4-2 5 G
3-4-3 1 G
18 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 50%
6 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hansen
M. Hansen
23 MID 7.30
K. Barslund
K. Barslund
21 MID 7.11
K. Ackermann
K. Ackermann
24 MID 7.03
O. Cotton
O. Cotton
19 DEF 7.01
A. Troelsen
A. Troelsen
22 DEF 6.92
S. Strand
S. Strand
32 DEF 6.92
H. Karlsson
H. Karlsson
21 DEF 6.90
O. Berg
O. Berg
32 FWD 6.87
O. Zandén
O. Zandén
24 DEF 6.78
L. Cavallius
L. Cavallius
20 GK 6.75
E. Hedström
E. Hedström
22 FWD 6.73
R. Bergvall
R. Bergvall
17 DEF 6.70
S. Oppong
S. Oppong
18 FWD 6.68
J. Simpson
J. Simpson
22 DEF 6.66
O. Okeke
O. Okeke
23 MID 6.65
A. Timossi Andersson
A. Timossi Andersson
24 DEF 6.63
L. Björklund
L. Björklund
21 FWD 6.63
R. Örqvist
R. Örqvist
27 MID 6.63
W. Derbali
W. Derbali
22 MID 6.60
S. Martinsson Ngouali
S. Martinsson Ngouali
33 MID 6.55
I. Camara
I. Camara
20 MID 6.50
Kamilcan Sever
Kamilcan Sever
19 FWD 6.37
David Isso
David Isso
18 FWD 6.33
E. Botchway
E. Botchway
19 MID 6.30
B. Amole
B. Amole
17 FWD 6.30
A. Kurochkin
A. Kurochkin
22 MID 6.25
A. Wahlund
A. Wahlund
17 MID 6.20