IFK Skövde Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
IFK Skovde
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Tord
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
IFK Skovde
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Lidkoping
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2.5/10 |
13:30 Kết thúc |
IFK Skovde
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
11:00 Kết thúc |
IFK Skovde
0
:
8
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
13:00 Kết thúc |
IFK Skovde
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Lunds
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
IFK Skovde
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
7.6/10 |
13:00 Kết thúc |
IFK Skovde
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Husqvarna
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược IFK Skövde
Bạn đang tìm nhận định IFK Skövde? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho IFK Skövde được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của IFK Skövde với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 2 - Norra Götaland, IFK Skövde đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
IFK Skövde hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định IFK Skövde đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 1 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 3 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 3.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 3.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Salihovic
|
27 | FWD | - |
|
A. Axelsson
|
23 | FWD | - |
|
B. Yonakhir
|
32 | MID | - |
|
W. Olsson
|
21 | MID | - |
|
W. Sonntag
|
24 | MID | - |
|
J. Rodriguez Sastre
|
20 | MID | - |
|
D. Mbuyi Kabong
|
29 | MID | - |
|
M. Korpås
|
20 | MID | - |
|
L. Homi
|
25 | MID | - |
|
A. Gerhardsson
|
28 | MID | - |
|
E. Eriksson
|
23 | MID | - |
|
D. Frisk
|
23 | MID | - |
|
L. Bunjaku
|
18 | MID | - |
|
D. Björnsson
|
23 | MID | - |
|
J. Sundelius
|
28 | DEF | - |
|
C. Marigliano
|
26 | DEF | - |
|
E. Mahisa
|
26 | DEF | - |
|
Z. Lindgren
|
27 | DEF | - |
|
A. Ibrahimovic
|
25 | GK | - |







