Ikorodu City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Ikorodu City
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Abia Warriors
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Plateau U
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Ikorodu City
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Kun Khalifa
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ikorodu City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Nasarawa
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Ikorodu City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Enyimba
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Ikorodu City
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Enugu R
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ikorodu C
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Sunshine S
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ikorodu City
Bạn đang tìm nhận định Ikorodu City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ikorodu City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Ikorodu City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NPFL, Ikorodu City đã ghi nhận 16 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
Ikorodu City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ikorodu City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 14 | 2 | 16 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 0 | 11 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 14 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 30 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.7 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.6 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 13 | 5 | 18 |
| Không ghi bàn | 2 | 8 | 10 |




