1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Žilina
Žilina

Žilina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.27m
KEY INSIGHT Žilina không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Žilina không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
94 Trận đấu đã nhận định
67.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Zilina
Zilina
vs
FK Kosice
FK Kosice
1.75
4.1
4.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Zilina
Zilina
2 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
2.88
3.45
2.35

X2

1.42

O2.5

1.8

YES

1.65

O2.5

1.8
2.4/10

14:30

Kết thúc
Zilina
Zilina
2 : 1
HNK Hajduk Split
HNK H
3.1
3.5
2.4

2

2.4

U3.5

1.36

NO

2.14

U3.5

1.36
3.6/10

14:00

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
2 : 0
Zilina
Zilina
1.37
4.95
7.5

1

1.37

O2.5

1.63

NO

1.85

1

1.37
8.8/10

11:00

Kết thúc
Pardubice
Pardubice
2 : 2
Zilina
Zilina
2.25
4.9
2.63

1X

1.44

O2.5

1.65

YES

1.32

O2.5

1.65
4/10

11:00

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
2 : 0
Zilina
Zilina
1.53
4.2
6.6

1

1.53

O2.5

1.5

YES

1.58

1X

1.14
8/10

05:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
1 : 1
Opava
Opava
1.75
4.65
4.45

X2

2.27

O2.5

1.57

YES

1.66

O2.5

1.57
3.3/10

11:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
0 : 2
Podbrezova
Podbrezova
1.64
4.65
4.7

2

4.7

O2.5

1.43

YES

1.5

O2.5

1.43
7.5/10

13:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
1 : 0
Zilina
Zilina
1.58
4.6
5.4

1X

1.18

O2.5

1.54

NO

2.25

O2.5

1.54
5/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 2
Zilina
Zilina
2.14
3.45
2.75

X2

1.58

O2.5

1.49

YES

1.45

AS

1.2
3.2/10

01:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
1 : 1
Sered
Sered
1.69
3.7
3.85

1

1.69

O2.5

1.6

YES

1.63

1

1.69
1.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Žilina

Bạn đang tìm nhận định Žilina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Žilina, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Žilina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Žilina đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Žilina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Žilina đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Žilina chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng9615
Hòa347
Thua369
Bàn thắng ghi được302959
Bàn thắng để thủng lưới162339
Trung bình ghi bàn2.01.81.9
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 17 G
3-4-2-1 1 G
5-4-1 1 G
4-3-3 1 G
46 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
24 Trận
Tài 1.5 55%
17 Trận
Tài 2.5 39%
12 Trận
Tài 3.5 16%
5 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Faško
M. Faško
31 MID 7.23
A. Kaprálik
A. Kaprálik
23 FWD 7.20
Ľ. Belko
Ľ. Belko
23 GK 7.16
S. Gidi
S. Gidi
21 MID 7.15
S. Kopásek
S. Kopásek
22 MID 7.12
M. Svoboda
M. Svoboda
20 DEF 7.10
F. Bzdyl
F. Bzdyl
18 MID 7.05
S. Ďatko
S. Ďatko
24 MID 7.04
D. Homet Ruiz
D. Homet Ruiz
26 FWD 7.00
M. Okál
M. Okál
15 DEF 6.97
J. Badžgoň
J. Badžgoň
20 GK 6.96
T. Hranica
T. Hranica
20 DEF 6.96
M. Roginić
M. Roginić
30 DEF 6.94
M. Káčer
M. Káčer
29 MID 6.94
K. Bari
K. Bari
24 MID 6.94
X. Adang
X. Adang
21 MID 6.87
T. Pališčák
T. Pališčák
18 DEF 6.84
A. Narimanidze
A. Narimanidze
20 DEF 6.83
F. Kaša
F. Kaša
31 DEF 6.80
J. Minárik
J. Minárik
28 DEF 6.77
F. Kóša
F. Kóša
19 FWD 6.77
P. Iľko
P. Iľko
24 FWD 6.75
A. Florea
A. Florea
20 MID 6.64
R. Szánthó
R. Szánthó
25 MID 6.64
L. Prokop
L. Prokop
21 FWD 6.58
R. Sanusi
R. Sanusi
23 MID 6.57
M. Škvarka
M. Škvarka
33 MID 6.50
L. Juliš
L. Juliš
31 FWD 6.47
D. Ďuriš
D. Ďuriš
26 FWD 6.25
D. Sváček
D. Sváček
28 GK 6.20