icon back

Žilina

Žilina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.27m
KEY INSIGHT Žilina không nhận thẻ đỏ trong 29 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLW
140 Trận đấu đã nhận định
69.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
3 : 0
Trencin
Trencin
1.8
3.95
4.7

1

1.8

U3.5

1.57

NO

2.3

U3.5

1.57
6/10

13:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
0 : 1
Trnava
Trnava
2.2
3.35
3.35

1

2.2

U3.5

1.41

NO

2.22

U3.5

1.41
3.8/10

10:30

Kết thúc
Zilina
Zilina
0 : 0
Dunajska Streda
Dunajska
2.8
3.65
2.35

1X

1.65

O2.5

1.68

YES

1.55

O2.5

1.68
4.1/10

13:00

Kết thúc
Kosice
Kosice
2 : 2
Zilina
Zilina
2.65
3.6
2.6

1

2.65

O2.5

1.56

YES

1.47

1X

1.57
4.3/10

13:00

Kết thúc
Trnava
Trnava
0 : 0
Zilina
Zilina
1.83
3.8
4.2

1

1.83

U3.5

1.49

NO

2.2

1X

1.28
4.2/10

10:30

Kết thúc
Zilina
Zilina
1 : 0
Komarno
Komarno
1.65
4.15
5.2

1

1.65

O2.5

1.6

YES

1.66

1

1.65
5.6/10

08:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
1 : 0
Opava
Opava
1.75
4.1
4.3

1

1.75

U3.5

1.73

YES

1.45

1

1.75
3.9/10

09:00

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
2 : 1
Zilina
Zilina
1.78
4
3.6

1

1.78

U3.5

1.39

YES

1.69

1

1.78
7/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 2
Zilina
Zilina
2.14
3.45
2.75

X2

1.58

O2.5

1.49

YES

1.45

AS

1.2
3.2/10

01:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
1 : 1
Sered
Sered
1.69
3.7
3.85

1

1.69

O2.5

1.6

YES

1.63

1

1.69
1.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Žilina. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 140 trận đấu có sự tham gia của Žilina với tỷ lệ trúng 69.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CupSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng134
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được31619
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn3.05.34.8
Trung bình thủng lưới1.00.30.5
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-8
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 8
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 75%
3 Trận
Tài 3.5 50%
2 Trận
Tài 4.5 50%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Faško
M. Faško
31 MID 7.43
J. Badžgoň
J. Badžgoň
20 GK 7.33
A. Kaprálik
A. Kaprálik
23 FWD 7.20
M. Svoboda
M. Svoboda
20 DEF 7.20
Ľ. Belko
Ľ. Belko
23 GK 7.16
S. Gidi
S. Gidi
21 MID 7.15
S. Kopásek
S. Kopásek
22 MID 7.12
M. Roginić
M. Roginić
30 DEF 7.08
F. Bzdyl
F. Bzdyl
18 MID 7.03
S. Ďatko
S. Ďatko
24 MID 6.94
K. Bari
K. Bari
24 MID 6.92
M. Káčer
M. Káčer
29 MID 6.91
M. Okál
M. Okál
15 DEF 6.90
T. Pališčák
T. Pališčák
18 DEF 6.89
T. Hranica
T. Hranica
20 DEF 6.89
F. Kaša
F. Kaša
31 DEF 6.85
A. Narimanidze
A. Narimanidze
20 DEF 6.80
X. Adang
X. Adang
21 MID 6.80
P. Iľko
P. Iľko
24 FWD 6.77
J. Minárik
J. Minárik
28 DEF 6.75
R. Szánthó
R. Szánthó
25 MID 6.72
F. Kóša
F. Kóša
19 FWD 6.70
R. Sanusi
R. Sanusi
23 MID 6.57
L. Prokop
L. Prokop
21 FWD 6.55
M. Škvarka
M. Škvarka
33 MID 6.50
A. Florea
A. Florea
20 MID 6.47
L. Juliš
L. Juliš
31 FWD 6.37
D. Ďuriš
D. Ďuriš
26 FWD 6.25