1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Žilina
Žilina

Žilina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.27m
KEY INSIGHT Žilina để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Žilina không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
152 Trận đấu đã nhận định
67.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Žilina Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
0 : 2
Podbrezova
Podbrezova
1.64
4.65
4.7

2

4.7

O2.5

1.43

YES

1.5

O2.5

1.43
7.5/10

13:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
1 : 0
Zilina
Zilina
1.58
4.6
5.4

1X

1.18

O2.5

1.54

NO

2.25

O2.5

1.54
5/10

12:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
3 : 2
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.48
5.2
6.5

1

1.48

O2.5

1.45

YES

1.65

1

1.48
5.3/10

10:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
3 : 1
FK Kosice
FK Kosice
2.22
3.8
3.15

1X

1.42

O2.5

1.66

YES

1.56

O2.5

1.66
4.4/10

14:30

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
3 : 1
Zilina
Zilina
2.07
3.45
3.65

2

3.65

U3.5

1.43

NO

2.2

U3.5

1.43
3.6/10

12:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
0 : 1
Slovan Bratislava
Slovan
2.95
3.8
2.25

1

2.95

U3.5

1.57

NO

2.41

U3.5

1.57
3.2/10

12:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 1
Zilina
Zilina
2.95
4
2.5

2

2.5

O2.5

1.5

YES

1.44

X2

1.54
8/10

09:30

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 5
Zilina
Zilina
2.6
3.4
2.65

1X

1.53

U3.5

1.44

NO

2.2

U3.5

1.44
3.5/10

09:30

Kết thúc
Zemplin M
Zemplin Michalovce
2 : 1
Zilina
Zilina
4.5
4.1
1.8

2

1.8

U3.5

1.5

YES

1.63

X2

1.28
8.5/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 2
Zilina
Zilina
2.14
3.45
2.75

X2

1.58

O2.5

1.49

YES

1.45

AS

1.2
3.2/10

01:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
1 : 1
Sered
Sered
1.69
3.7
3.85

1

1.69

O2.5

1.6

YES

1.63

1

1.69
1.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Žilina

Bạn đang tìm nhận định Žilina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Žilina, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Žilina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Žilina đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Žilina đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.57 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Žilina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Žilina đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng9615
Hòa347
Thua369
Bàn thắng ghi được302959
Bàn thắng để thủng lưới162339
Trung bình ghi bàn2.01.81.9
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 17 G
3-4-2-1 1 G
5-4-1 1 G
4-3-3 1 G
46 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
24 Trận
Tài 1.5 55%
17 Trận
Tài 2.5 39%
12 Trận
Tài 3.5 16%
5 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Faško
M. Faško
31 MID 7.23
A. Kaprálik
A. Kaprálik
23 FWD 7.20
Ľ. Belko
Ľ. Belko
23 GK 7.16
S. Gidi
S. Gidi
21 MID 7.15
S. Kopásek
S. Kopásek
22 MID 7.12
M. Svoboda
M. Svoboda
20 DEF 7.10
F. Bzdyl
F. Bzdyl
18 MID 7.05
S. Ďatko
S. Ďatko
24 MID 7.04
D. Homet Ruiz
D. Homet Ruiz
26 FWD 7.00
M. Okál
M. Okál
15 DEF 6.97
J. Badžgoň
J. Badžgoň
20 GK 6.96
T. Hranica
T. Hranica
20 DEF 6.96
M. Roginić
M. Roginić
30 DEF 6.94
M. Káčer
M. Káčer
29 MID 6.94
K. Bari
K. Bari
24 MID 6.94
X. Adang
X. Adang
21 MID 6.87
T. Pališčák
T. Pališčák
18 DEF 6.84
A. Narimanidze
A. Narimanidze
20 DEF 6.83
F. Kaša
F. Kaša
31 DEF 6.80
J. Minárik
J. Minárik
28 DEF 6.77
F. Kóša
F. Kóša
19 FWD 6.77
P. Iľko
P. Iľko
24 FWD 6.75
A. Florea
A. Florea
20 MID 6.64
R. Szánthó
R. Szánthó
25 MID 6.64
L. Prokop
L. Prokop
21 FWD 6.58
R. Sanusi
R. Sanusi
23 MID 6.57
M. Škvarka
M. Škvarka
33 MID 6.50
L. Juliš
L. Juliš
31 FWD 6.47
D. Ďuriš
D. Ďuriš
26 FWD 6.25
D. Sváček
D. Sváček
28 GK 6.20