Nhận định Zilina vs Podbrezova - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.43
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
24.70
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.57
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPodbrezova
xGZilina: 1.94Podbrezova: 0.8
Kiểm soát bóngZilina: 60%Podbrezova: 40%
Tổng số cú sútZilina: 16Podbrezova: 8
Sút trúng đíchZilina: 5Podbrezova: 2
Sút trượtZilina: 6Podbrezova: 3
Phạt gócZilina: 5Podbrezova: 4
Thẻ vàngZilina: 1Podbrezova: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Podbrezova
Bàn thắng kỳ vọngZilina: 1.57Podbrezova: 0.97
Tổng bàn thắngZilina: 3.2Podbrezova: 3
Bàn thắng ghi đượcZilina: 1.9Podbrezova: 0.7
Bàn thuaZilina: 1.3Podbrezova: 2.3
Kiểm soát bóngZilina: 49%Podbrezova: 45%
Tổng số cú sútZilina: 14.3Podbrezova: 10.3
Sút trúng đíchZilina: 5Podbrezova: 3.7
Sút trượtZilina: 6.3Podbrezova: 4.5
Phạm lỗiZilina: 11.3Podbrezova: 14.6
Phạt gócZilina: 4.8Podbrezova: 4.9
Việt vịZilina: 0.3Podbrezova: 1.4
Thẻ vàngZilina: 1.78Podbrezova: 2.7
Tổng số đường chuyềnZilina: 351Podbrezova: 307
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Podbrezova
ThắngZilina: 5Podbrezova: 1
Trên 1.5 bànZilina: 8Podbrezova: 9
Trên 2.5 bànZilina: 6Podbrezova: 6
Trên 3.5 bànZilina: 5Podbrezova: 2
Cả hai đội ghi bànZilina: 7Podbrezova: 6
Thắng bất ngờZilina: 0Podbrezova: 0
Thua bất ngờZilina: 0Podbrezova: 1
Đối đầu
6
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
14 thg 4, 26
Podbrezová1
Žilina1
11 thg 4, 26
Podbrezová1
Žilina5
18 thg 3, 26
Žilina2
Podbrezová0
30 thg 11, 25
Podbrezová2
Žilina0
24 thg 8, 25
Žilina3
Podbrezová0
19 thg 4, 25
Podbrezová1
Žilina1
08 thg 3, 25
Žilina0
Podbrezová0
26 thg 10, 24
Žilina2
Podbrezová2
27 thg 7, 24
Podbrezová0
Žilina0
20 thg 4, 24
Podbrezová1
Žilina2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round