Nhận định Spartak Trnava vs Zilina - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.54
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.18
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZilina
xGSpartak Trnava: 1.45Zilina: 1.19
Kiểm soát bóngSpartak Trnava: 56%Zilina: 44%
Tổng số cú sútSpartak Trnava: 13Zilina: 9
Sút trúng đíchSpartak Trnava: 3Zilina: 3
Sút trượtSpartak Trnava: 5Zilina: 3
Phạt gócSpartak Trnava: 3Zilina: 2
Thẻ vàngSpartak Trnava: 2Zilina: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Zilina
Bàn thắng kỳ vọngSpartak Trnava: 1.12Zilina: 1.6
Tổng bàn thắngSpartak Trnava: 3Zilina: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSpartak Trnava: 1.6Zilina: 2
Bàn thuaSpartak Trnava: 1.4Zilina: 1.2
Kiểm soát bóngSpartak Trnava: 46%Zilina: 49%
Tổng số cú sútSpartak Trnava: 11.4Zilina: 14.2
Sút trúng đíchSpartak Trnava: 3.8Zilina: 5
Sút trượtSpartak Trnava: 5.4Zilina: 6.4
Phạm lỗiSpartak Trnava: 14Zilina: 12.3
Phạt gócSpartak Trnava: 4.1Zilina: 4.6
Việt vịSpartak Trnava: 1Zilina: 0.3
Thẻ vàngSpartak Trnava: 3.2Zilina: 1.78
Tổng số đường chuyềnSpartak Trnava: 383Zilina: 343
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zilina
ThắngSpartak Trnava: 5Zilina: 6
Trên 1.5 bànSpartak Trnava: 7Zilina: 8
Trên 2.5 bànSpartak Trnava: 7Zilina: 6
Trên 3.5 bànSpartak Trnava: 4Zilina: 5
Cả hai đội ghi bànSpartak Trnava: 4Zilina: 7
Thắng bất ngờSpartak Trnava: 0Zilina: 1
Thua bất ngờSpartak Trnava: 0Zilina: 0
Đối đầu
9
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Spartak Trnava1
Žilina0
07 thg 3, 26
Žilina0
Spartak Trnava1
15 thg 2, 26
Spartak Trnava0
Žilina0
28 thg 9, 25
Žilina2
Spartak Trnava2
27 thg 4, 25
Žilina2
Spartak Trnava1
30 thg 3, 25
Spartak Trnava2
Žilina4
11 thg 3, 25
Žilina0
Spartak Trnava2
23 thg 11, 24
Žilina3
Spartak Trnava1
18 thg 8, 24
Spartak Trnava0
Žilina0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round