Indy Eleven Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Indy Eleven Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Pittsburgh R
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:00 Kết thúc |
Indy Eleven
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Indy Eleven
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Indy Eleven
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Tampa B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Birmingham L
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Indy Eleven
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Fort Wayne
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Indy Eleven
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Indy E
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Indy Eleven
Bạn đang tìm nhận định Indy Eleven? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Indy Eleven, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Indy Eleven với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Indy Eleven đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Indy Eleven đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Indy Eleven hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.42m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Indy Eleven đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 4 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 6 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Lindley
|
28 | MID | 7.24 |
|
Logan Neidlinger
|
20 | MID | 7.16 |
|
J. Musa
|
33 | DEF | 7.12 |
|
H. Sulte
|
23 | GK | 7.04 |
|
B. Ofeimu
|
25 | DEF | 7.00 |
|
E. Amoh
|
33 | FWD | 6.98 |
|
J. Blake
|
31 | MID | 6.97 |
|
Finn McRobb
|
23 | DEF | 6.95 |
|
M. Foster
|
29 | MID | 6.94 |
|
P. Hogan
|
28 | DEF | 6.93 |
|
A. Quinn
|
33 | MID | 6.89 |
|
E. Collier
|
30 | FWD | 6.87 |
|
O. Brynéus
|
27 | FWD | 6.76 |
|
B. Rendón
|
25 | DEF | 6.72 |
|
E. Kizza
|
27 | FWD | 6.58 |
|
A. Stanley
|
26 | MID | 6.34 |
|
R. Williams
|
31 | FWD | - |
|
J. Murphy
|
28 | MID | - |
|
H. White
|
30 | DEF | - |
|
J. O'Brien
|
22 | DEF | - |







