1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Indy Eleven
Indy Eleven

Indy Eleven Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.42m
KEY INSIGHT Indy Eleven không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
139 Trận đấu đã nhận định
67.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Indy Eleven Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Pittsburgh R
Pittsburgh Riverhounds
vs
Indy Eleven
Indy Eleven
2.08
3.05
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Indy Eleven
Indy Eleven
1 : 0
Rhode Island
Rhode Island
2.6
3.4
2.48

2

2.48

O1.5

1.25

YES

1.62

AS

1.25
7.1/10

19:00

Kết thúc
Indy Eleven
Indy Eleven
3 : 1
Lexington
Lexington red card
2.27
3.35
3.1

X2

1.65

O1.5

1.28

YES

1.68

O1.5

1.28
4.8/10

19:00

Kết thúc
Indy Eleven
Indy Eleven
2 : 1
Sporting JAX
Sporting JAX
1.67
3.9
4.8

1

1.67

U3.5

1.42

NO

2.08

1

1.67
8/10

19:30

Kết thúc
Tampa B
Tampa Bay Rowdies
1 : 0
Indy Eleven
Indy Eleven
1.57
4.1
5.8

1

1.57

O2.5

1.67

NO

2.07

1

1.57
8/10

17:00

Kết thúc
Birmingham L
Birmingham Legion
2 : 2
Indy Eleven
Indy Eleven
2.47
3.3
3.1

1

2.47

O1.5

1.29

NO

2.2

1X

1.41
7.4/10

19:00

Kết thúc
Indy Eleven
Indy Eleven
2 : 0
Forward Madison
Forward M
1.48
5.1
7.4

1

1.48

O2.5

1.76

NO

1.81

1

1.48
8/10

19:30

Kết thúc
Fort Wayne
Fort Wayne
2 : 2
Indy Eleven
Indy Eleven
4.5
3.7
1.75

1

4.5

O1.5

1.23

YES

1.7

1X

1.97
4.9/10

19:00

Kết thúc
Indy Eleven
Indy Eleven
1 : 2
Union Omaha
Union Omaha
1.5
4.35
5

X

4.1

U3.5

1.62

YES

1.51

U3.5

1.62
2.3/10

17:00

Kết thúc
Indy E
Indy Eleven
0 : 1
Rio Grande Valley
Rio G
2.3
3.3
2.75

1

2.3

U3.5

1.3

YES

1.73

U3.5

1.3
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Indy Eleven

Bạn đang tìm nhận định Indy Eleven? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Indy Eleven, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Indy Eleven với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Indy Eleven đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Indy Eleven đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.25 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Indy Eleven hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.42m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Indy Eleven đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng404
Hòa123
Thua022
Bàn thắng ghi được11415
Bàn thắng để thủng lưới5611
Trung bình ghi bàn2.21.01.7
Trung bình thủng lưới1.01.51.2
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 4
46-60 1
61-75 3
76-90 4
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Lindley
C. Lindley
28 MID 7.24
Logan Neidlinger
Logan Neidlinger
20 MID 7.16
J. Musa
J. Musa
33 DEF 7.12
H. Sulte
H. Sulte
23 GK 7.04
B. Ofeimu
B. Ofeimu
25 DEF 7.00
E. Amoh
E. Amoh
33 FWD 6.98
J. Blake
J. Blake
31 MID 6.97
Finn McRobb
Finn McRobb
23 DEF 6.95
M. Foster
M. Foster
29 MID 6.94
P. Hogan
P. Hogan
28 DEF 6.93
A. Quinn
A. Quinn
33 MID 6.89
E. Collier
E. Collier
30 FWD 6.87
O. Brynéus
O. Brynéus
27 FWD 6.76
B. Rendón
B. Rendón
25 DEF 6.72
E. Kizza
E. Kizza
27 FWD 6.58
A. Stanley
A. Stanley
26 MID 6.34
R. Williams
R. Williams
31 FWD -
J. Murphy
J. Murphy
28 MID -
H. White
H. White
30 DEF -
J. O'Brien
J. O'Brien
22 DEF -