Ipatinga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Ipatinga
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Ipatinga
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
16:00 Kết thúc |
Operario F
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Ipatinga
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
7.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Ipatinga
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Cruzeiro
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
17:00 Kết thúc |
Ipatinga
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Ipatinga
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Itabuna
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Ipatinga
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Tupynambas
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ipatinga
Bạn đang tìm nhận định Ipatinga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ipatinga được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Ipatinga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Ipatinga đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Ipatinga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €250.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ipatinga đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 1 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Laércio
|
27 | FWD | - |
|
Diego Jardel
|
36 | MID | - |
|
Weverton
|
22 | DEF | - |
|
Diego Ferreira
|
29 | DEF | - |
|
Michael
|
30 | GK | - |
|
Jonathan
|
22 | DEF | - |
|
Riquelmy Mendes Araujo
|
23 | DEF | - |
|
Wesley Reis Pereira Junior
|
22 | FWD | - |
|
Ezequiel
|
21 | MID | - |
|
Cauã Marangoni
|
21 | DEF | - |
|
Foguinho
|
28 | DEF | - |
|
Wesley Hudson
|
25 | MID | - |
|
Gabriel Souza
|
23 | MID | - |
|
João Diogo
|
26 | FWD | - |
|
Eurico
|
31 | MID | - |
|
Marco Antônio
|
25 | MID | - |
|
Matheus Leal
|
30 | DEF | - |
|
Erick Salles
|
31 | FWD | - |
|
Diego Miticov
|
23 | MID | - |
|
Vitinho
|
23 | MID | - |
|
Fillipe Soutto
|
34 | MID | - |
|
Pablinho
|
22 | FWD | - |
|
Patrick
|
34 | DEF | - |
|
Gustavinho
|
25 | MID | - |
|
Paulo Henrique
|
32 | FWD | - |







