Iraklis 1908 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Iraklis 1908 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Iraklis 1908
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Asteras II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Niki Volos
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Iraklis 1908
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Giannina
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Iraklis 1908
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Niki Volos
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
06:15 Kết thúc |
Diagoras
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Kozani
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Iraklis
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Iraklis 1908
Bạn đang tìm nhận định Iraklis 1908? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Iraklis 1908, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Iraklis 1908 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 2, Iraklis 1908 đã ghi nhận 17 trận thắng, 5 trận hòa và 0 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Iraklis 1908 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Iraklis 1908 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 12 | 22 |
| Thắng | 7 | 10 | 17 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 20 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 7 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |



