Jiangxi Liansheng Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
03:30 Sắp diễn ra |
Jiangxi L
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
02:30 Kết thúc |
Guangxi L
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Jiangxi L
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Jiangxi L
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Jiangxi L
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Hubei C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangzhou
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Beijing B
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Zibo C
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Jiangxi L
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Jiangxi L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jiangxi Liansheng
Bạn đang tìm nhận định Jiangxi Liansheng? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jiangxi Liansheng được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Jiangxi Liansheng với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Jiangxi Liansheng đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jiangxi Liansheng đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 1 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Zhang Yanjun
|
32 | DEF | 7.34 |
|
Shi Jiwei
|
30 | DEF | 7.34 |
|
Li Chen
|
29 | GK | 7.23 |
|
Wang Haisheng
|
23 | - | 7.21 |
|
Chen Yunhua
|
26 | MID | 7.17 |
|
Xiao Zhang
|
37 | - | 7.15 |
|
Weli Qurban
|
19 | MID | 7.02 |
|
Pan Yuchen
|
33 | - | 6.99 |
|
Luo Andong
|
30 | DEF | 6.96 |
|
Guo Song
|
32 | DEF | 6.86 |
|
Song Yi
|
30 | MID | 6.85 |
|
Zhu Mingxin
|
26 | DEF | 6.77 |
|
Qaharman Abdukerim
|
21 | MID | 6.77 |
|
Sun Yunlong
|
25 | DEF | 6.72 |
|
Xu Yougang
|
29 | DEF | 6.69 |
|
Li Jiahao
|
24 | DEF | 6.69 |
|
Zhou Jingxiang
|
18 | MID | 6.57 |
|
Xu Zhaoji
|
27 | - | 6.46 |
|
Tang Zhiheng
|
22 | MID | 6.46 |
|
Yin Jun
|
20 | GK | 6.45 |
|
Xu Lei
|
25 | MID | 6.43 |
|
Li Chenguang
|
35 | DEF | 6.30 |
|
Wang Jianwen
|
37 | MID | 6.27 |
|
Bai Zijian
|
33 | FWD | 6.25 |
|
Wang Hongbin
|
23 | DEF | 6.17 |
|
Sun Yue
|
33 | MID | - |
|
Sabit Abdusalam
|
31 | MID | - |
|
Hu Jiali
|
26 | DEF | - |
|
Liu Guobo
|
26 | FWD | - |




