1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Jiangxi Liansheng
Jiangxi Liansheng

Jiangxi Liansheng Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

WDLWL
91 Trận đấu đã nhận định
62.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Sắp diễn ra
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
vs
Hubei Chufeng Heli
Hubei C
2.1
3.25
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

04:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
2 : 1
Jiangxi Liansheng
Jiangxi L
2.2
3.1
3.5

X2

1.6

U2.5

1.55

NO

1.72

U2.5

1.55
3.9/10

02:30

Kết thúc
Guangxi L
Guangxi Lanhang
1 : 5
Jiangxi Liansheng
Jiangxi L
12.75
5.8
1.18

1

12.75

O2.5

1.43

YES

2.04

O2.5

1.43
2.8/10

07:30

Kết thúc
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
1 : 2
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.95
3
3.8

X

3

U2.5

1.57

NO

1.74

U2.5

1.57
5/10

07:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
1 : 1
Jiangxi Liansheng
Jiangxi L red card
2.27
3.1
2.95

X2

1.51

U2.5

1.61

NO

1.8

U2.5

1.61
5/10

07:30

Kết thúc
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
5 : 1
Guangxi Lanhang
Guangxi L
1.2
5.39
12

1

1.2

U3.5

1.37

NO

1.43

U3.5

1.37
5/10

04:00

Kết thúc
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
1 : 3
Shandong Taishan II
Shandong II
2.76
2.9
2.52

2

2.52

U2.5

1.57

NO

1.79

U2.5

1.57
6.4/10

04:00

Kết thúc
Hubei C
Hubei Chufeng Heli
1 : 1
Jiangxi Liansheng
Jiangxi L
3.62
3.3
1.88

2

1.88

U2.5

1.6

NO

1.71

U2.5

1.6
5.3/10

07:30

Kết thúc
Guangzhou
Guangzhou Evergrande FC
0 : 0
Jiangxi Liansheng
Jiangxi L
1.3
4.75
8.05

1

1.3

U3.5

1.45

NO

1.73

1

1.3
8.4/10

01:00

Kết thúc
Beijing B
Beijing Baxy
0 : 1
Jiangxi Liansheng
Jiangxi L
2.85
3.45
2.15

2

2.15

O1.5

1.24

NO

2.04

O1.5

1.24
4.4/10

01:00

Kết thúc
Zibo C
Zibo Cuju
1 : 2
Jiangxi Liansheng
Jiangxi L
3.2
3
2.15

2

2.15

U3.5

1.35

NO

2.3

U3.5

1.35
4.9/10

01:00

Kết thúc
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
0 : 2
Kunshan
Kunshan
12
5
1.22

2

1.22

O2.5

1.52

NO

1.86

2

1.22
8.8/10

01:00

Kết thúc
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
2 : 1
Zibo Cuju
Zibo C
2.31
3.37
2.77

1

2.31

O1.5

1.28

NO

2

O1.5

1.28
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jiangxi Liansheng

Bạn đang tìm nhận định Jiangxi Liansheng? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jiangxi Liansheng được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Jiangxi Liansheng với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Jiangxi Liansheng đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jiangxi Liansheng đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới213
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới2.01.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Zhang Yanjun
Zhang Yanjun
32 DEF 7.34
Shi Jiwei
Shi Jiwei
30 DEF 7.34
Li Chen
Li Chen
29 GK 7.23
Wang Haisheng
Wang Haisheng
23 - 7.21
Chen Yunhua
Chen Yunhua
26 MID 7.17
Xiao Zhang
Xiao Zhang
37 - 7.15
Weli Qurban
Weli Qurban
19 MID 7.02
Pan Yuchen
Pan Yuchen
33 - 6.99
Luo Andong
Luo Andong
30 DEF 6.96
Guo Song
Guo Song
32 DEF 6.86
Song Yi
Song Yi
30 MID 6.85
Zhu Mingxin
Zhu Mingxin
26 DEF 6.77
Qaharman Abdukerim
Qaharman Abdukerim
21 MID 6.77
Sun Yunlong
Sun Yunlong
25 DEF 6.72
Xu Yougang
Xu Yougang
29 DEF 6.69
Li Jiahao
Li Jiahao
24 DEF 6.69
Zhou Jingxiang
Zhou Jingxiang
18 MID 6.57
Xu Zhaoji
Xu Zhaoji
27 - 6.46
Tang Zhiheng
Tang Zhiheng
22 MID 6.46
Yin Jun
Yin Jun
20 GK 6.45
Xu Lei
Xu Lei
25 MID 6.43
Li Chenguang
Li Chenguang
35 DEF 6.30
Wang Jianwen
Wang Jianwen
37 MID 6.27
Bai Zijian
Bai Zijian
33 FWD 6.25
Wang Hongbin
Wang Hongbin
23 DEF 6.17
Sun Yue
Sun Yue
33 MID -
Sabit Abdusalam
Sabit Abdusalam
31 MID -
Hu Jiali
Hu Jiali
26 DEF -
Liu Guobo
Liu Guobo
26 FWD -