icon back

Jonava

Jonava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €150.00Th.

Phong độ gần đây

WLWWD
40 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Terminé
Zalgiris II
Zalgiris II
0 : 0
Jonava
Jonava
2.4
3.25
2.6

X2

1.47

U3.5

1.35

NO

2.18

U3.5

1.35
3.2/10

12:00

Terminé
Jonava
Jonava
1 : 0
Tauras
Tauras
6.25
4.55
1.37

1

6.25

U3.5

1.42

YES

1.78

U3.5

1.42
3.4/10

09:00

Terminé
Panevezys II
Panevezys II
0 : 2
Jonava
Jonava
3.75
3.8
1.73

2

1.73

O2.5

1.57

NO

2.3

X2

1.3
8.5/10

12:00

Terminé
Jonava
Jonava
0 : 2
Neptuna Klaipeda
Neptuna K
2.94
3.75
2.02

1X

1.72

U3.5

1.55

YES

1.48

1X

1.72
2/10

09:00

Terminé
red card Hegelmann II
Hegelmann II
1 : 2
Jonava
Jonava red card
2.25
3.5
2.7

1X

1.4

O2.5

1.57

YES

1.5

1X

1.4
2/10

12:00

Terminé
Babrungas
Babrungas
1 : 2
Jonava
Jonava
1.55
3.75
5.27

1

1.53

O1.5

1.26

YES

1.95

1

1.53
4.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Jonava. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 40 trận đấu có sự tham gia của Jonava với tỷ lệ trúng 65% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1 LygaLithuania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng4711
Hòa549
Thua6410
Bàn thắng ghi được131326
Bàn thắng để thủng lưới18725
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.20.50.8
Giữ sạch lưới3912
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 5
31-45 7
46-60 4
61-75 7
76-90 15
41 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
16 Trận
Tài 1.5 27%
8 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Dedura
M. Dedura
23 - 7.72
G. Nikonovas
G. Nikonovas
22 - 7.52
A. Rocys
A. Rocys
31 MID 7.37
A. Dubickas
A. Dubickas
24 DEF 6.88
Audrius Rackus
Audrius Rackus
37 DEF 6.75
T. Dombrauskis
T. Dombrauskis
29 MID 6.74
M. Barila
M. Barila
19 MID 6.33
R. Ragelis
R. Ragelis
21 DEF 5.98