Jong PSV U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jong PSV U21 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Waalwijk
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong PSV U21
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong AZ
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong PSV U21
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Willem II
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong PSV
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Den Bosch
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong PSV
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jong PSV U21
Bạn đang tìm nhận định Jong PSV U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jong PSV U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Jong PSV U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Jong PSV U21 đã ghi nhận 17 trận thắng, 5 trận hòa và 15 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Jong PSV U21 đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Jong PSV U21 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jong PSV U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 33 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 35 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Khadim Ngom
|
20 | GK | 7.60 |
|
N. Schiks
|
21 | GK | 7.51 |
|
T. Abed
|
21 | FWD | 7.29 |
|
A. Thomas
|
18 | MID | 7.14 |
|
N. Fernandez
|
19 | MID | 7.12 |
|
T. Smolenaars
|
20 | GK | 7.11 |
|
J. van den Berg
|
18 | MID | 7.09 |
|
E. Bajraktarevic
|
20 | MID | 7.00 |
|
I. Babadi
|
20 | MID | 7.00 |
|
R. Duiven
|
19 | FWD | 6.99 |
|
E. Bassey
|
19 | DEF | 6.99 |
|
N. Verkooijen
|
19 | MID | 6.95 |
|
Jordy Bawuah
|
19 | MID | 6.93 |
|
W. Kuhn
|
19 | DEF | 6.92 |
|
N. Olij
|
30 | GK | 6.90 |
|
Jorvimar Martina
|
17 | DEF | 6.90 |
|
F. Merién
|
17 | DEF | 6.87 |
|
A. Bouhamdi
|
17 | FWD | 6.83 |
|
F. Kluit
|
19 | FWD | 6.80 |
|
M. Bahaty
|
18 | FWD | 6.77 |
|
S. van der Plas
|
19 | DEF | 6.76 |
|
S. Sidibe
|
18 | MID | 6.75 |
|
M. Monamay
|
19 | DEF | 6.75 |
|
T. Land
|
19 | MID | 6.70 |
|
J. Koller
|
18 | MID | 6.70 |
|
Sébas Ditmer
|
17 | DEF | 6.70 |
|
P. Holseter-Karlsen
|
17 | MID | 6.70 |
|
M. Bresser
|
18 | DEF | 6.69 |
|
A. Jones
|
17 | FWD | 6.67 |
|
B. Khaderi
|
18 | MID | 6.67 |
|
S. Bouhoudane
|
17 | FWD | 6.65 |
|
T. van den Heuvel
|
20 | MID | 6.60 |
|
S. Cornecion
|
17 | MID | 6.60 |
|
E. Waayers
|
19 | DEF | 6.56 |
|
G. Verhulst
|
18 | MID | 6.55 |
|
J. Beerens
|
17 | FWD | 6.54 |
|
Y. Raap
|
19 | DEF | 6.53 |
|
Raf van de Riet
|
19 | DEF | 6.43 |
|
R. Manuhutu
|
18 | DEF | 6.30 |
|
B. Mulders
|
18 | MID | 6.25 |
|
A. Martyniuk
|
17 | MID | 6.20 |
|
B. Jonkers
|
17 | DEF | - |





