icon back

Jong PSV U21

Jong PSV U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.55m
KEY INSIGHT Jong PSV U21 ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Jong PSV U21 có trên 1.5 bàn trong 28 trận gần nhất
TREND Jong PSV U21 không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
157 Trận đấu đã nhận định
66.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jong PSV Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Предстоящ
Jong PSV
Jong PSV
vs
Eindhoven FC
Eindhoven FC
2.35
3.85
2.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Завършил
Roda
Roda
0 : 2
Jong PSV
Jong PSV
1.5
4.8
6

2

6

O2.5

1.33

YES

1.42

O2.5

1.33
6.8/10

15:00

Завършил
Jong PSV
Jong PSV
1 : 1
Dordrecht
Dordrecht
3.4
3.9
2.05

1X

1.8

O2.5

1.47

YES

1.43

O2.5

1.47
5.7/10

15:00

Завършил
FC Emmen
FC Emmen
2 : 3
Jong PSV
Jong PSV
1.63
4.5
4.4

X2

2.32

O2.5

1.36

YES

1.42

AS

1.3
8.9/10

15:00

Завършил
Jong PSV
Jong PSV
1 : 2
De Graafschap
De Graafschap
3.1
4.2
2.02

1X

1.87

O3.5

1.78

YES

1.33

O3.5

1.78
8/10

15:00

Завършил
Jong PSV
Jong PSV
2 : 0
Oss
Oss
2.12
3.85
3.05

1

2.12

O2.5

1.49

YES

1.46

GG

1.46
8.5/10

15:00

Завършил
Maastricht
Maastricht
2 : 1
Jong PSV
Jong PSV
3.1
3.95
2.07

2

2.07

O2.5

1.34

YES

1.32

O2.5

1.34
10/10

15:00

Завършил
Jong PSV
Jong PSV
3 : 2
Cambuur
Cambuur
4.6
4.6
1.82

2

1.82

O2.5

1.31

YES

1.34

O2.5

1.31
8.5/10

15:00

Завършил
Southampt
Southampton U21
1 : 3
Jong PSV U21
Jong PSV
2.6
3.75
2.27

X

4

O2.5

1.47

YES

1.45

O2.5

1.47
6.8/10

15:00

Завършил
Mancheste
Manchester City U21
2 : 2
Jong PSV U21
Jong PSV
2.17
3.7
2.7

1X

1.37

O2.5

1.47

YES

1.45

O2.5

1.47
6.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Jong PSV U21. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 157 trận đấu có sự tham gia của Jong PSV U21 với tỷ lệ trúng 66.24% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng8614
Hòa325
Thua4610
Bàn thắng ghi được302959
Bàn thắng để thủng lưới203353
Trung bình ghi bàn2.02.12.0
Trung bình thủng lưới1.32.41.8
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
4-2-3-1 8 G
4-4-2 6 G
4-1-4-1 1 G
51 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
26 Trận
Tài 1.5 69%
20 Trận
Tài 2.5 38%
11 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Khadim Ngom
Khadim Ngom
20 GK 7.60
N. Schiks
N. Schiks
21 GK 7.43
T. Abed
T. Abed
21 FWD 7.29
N. Fernandez
N. Fernandez
19 MID 7.21
A. Thomas
A. Thomas
18 MID 7.14
N. Verkooijen
N. Verkooijen
19 MID 7.11
J. van den Berg
J. van den Berg
18 MID 7.08
T. Smolenaars
T. Smolenaars
20 GK 7.08
E. Bajraktarevic
E. Bajraktarevic
20 MID 7.00
I. Babadi
I. Babadi
20 MID 7.00
R. Duiven
R. Duiven
19 FWD 6.99
Jordy Bawuah
Jordy Bawuah
19 MID 6.97
E. Bassey
E. Bassey
19 DEF 6.90
N. Olij
N. Olij
30 GK 6.90
Jorvimar Martina
Jorvimar Martina
17 DEF 6.90
A. Bouhamdi
A. Bouhamdi
17 FWD 6.83
F. Merién
F. Merién
17 DEF 6.81
F. Kluit
F. Kluit
19 FWD 6.80
W. Kuhn
W. Kuhn
19 DEF 6.80
S. Sidibe
S. Sidibe
18 MID 6.78
J. Koller
J. Koller
18 MID 6.77
S. Bouhoudane
S. Bouhoudane
17 FWD 6.76
S. van der Plas
S. van der Plas
19 DEF 6.75
T. Land
T. Land
19 MID 6.70
M. Monamay
M. Monamay
19 DEF 6.70
Sébas Ditmer
Sébas Ditmer
17 DEF 6.70
P. Holseter-Karlsen
P. Holseter-Karlsen
17 MID 6.70
M. Bresser
M. Bresser
18 DEF 6.69
M. Bahaty
M. Bahaty
18 FWD 6.67
B. Khaderi
B. Khaderi
18 MID 6.67
J. Beerens
J. Beerens
17 FWD 6.63
T. van den Heuvel
T. van den Heuvel
20 MID 6.60
E. Waayers
E. Waayers
19 DEF 6.56
Y. Raap
Y. Raap
19 DEF 6.55
A. Jones
A. Jones
17 FWD 6.46
Raf van de Riet
Raf van de Riet
19 DEF 6.38
G. Verhulst
G. Verhulst
18 MID 6.35
R. Manuhutu
R. Manuhutu
18 DEF 6.30
B. Mulders
B. Mulders
18 MID 6.25
A. Martyniuk
A. Martyniuk
17 MID 6.20